(Top Banner Ad)
daydreamer
B2
noun B2 Tâm lý học, Tính cách

daydreamer

UK: /ˈdeɪˌdriːmə(r)/ • US: /ˈdeɪˌdriːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người mơ mộng người hay mơ mộng kẻ mộng mơ người thích mơ màng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends much time idly dreaming, especially of pleasant things that may happen.

Vietnamese Meaning

Người hay mơ mộng viển vông, đặc biệt là về những điều tốt đẹp có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a daydreamer, often lost in his thoughts."

    "Anh ấy là một người hay mơ mộng, thường đắm chìm trong suy nghĩ của mình."

  • "She was labeled a daydreamer by her teachers because she often stared out the window during class."

    "Cô ấy bị giáo viên gắn mác là người hay mơ mộng vì cô ấy thường nhìn ra ngoài cửa sổ trong lớp."

  • "His daydreamer tendencies often led him to creative solutions."

    "Xu hướng hay mơ mộng của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to daydream mơ mộng, mơ màng giữa ban ngày
Noun (person) daydreamer người hay mơ mộng
Noun (act) daydreaming sự mơ mộng, việc mơ màng
Noun (thing) a daydream giấc mơ ban ngày, sự mộng tưởng
Adjective daydreamy mơ màng, như đang mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg (day) + drēam (joy, music)
Old Norse
draumr (vision in sleep) → influences Middle English
Middle English
day + drem
Modern English (c. 1650s)
daydream
Modern English (c. 1680s)
daydreamer

Từ 'Niềm Vui' đến 'Giấc Mơ Ban Ngày'

Một điều thú vị là từ 'dream' trong tiếng Anh cổ ('drēam') ban đầu có nghĩa là 'niềm vui, âm nhạc'. Ý nghĩa 'giấc mơ khi ngủ' mà chúng ta biết ngày nay thực chất được mượn từ từ 'draumr' của người Viking (tiếng Bắc Âu cổ). Từ 'daydreamer' được tạo ra bằng cách kết hợp 'day' (ban ngày) với ý nghĩa mới này của 'dream', miêu tả một người chìm đắm trong những tưởng tượng khi còn đang thức.

Usage Note

Từ 'daydreamer' thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ người có xu hướng xao nhãng thực tế và chìm đắm trong thế giới tưởng tượng của riêng mình. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và khả năng hình dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daydreamer
  • hopeless daydreamer
    (kẻ mơ mộng vô vọng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người không thực tế))
  • romantic daydreamer
    (người mơ mộng lãng mạn)
  • inveterate daydreamer
    (người mơ mộng kinh niên, người có thói quen mơ mộng khó bỏ)
  • chronic daydreamer
    (người hay mơ mộng triền miên)
Verb + daydreamer
  • be a daydreamer
    (là một người hay mơ mộng)
  • call someone a daydreamer
    (gọi ai đó là kẻ mơ mộng (thường với ý chê bai))

Idioms

  • have one's head in the clouds

    để đầu óc trên mây, không thực tế, hay mơ mộng.

    "She won't get the project done on time. She's a daydreamer who always has her head in the clouds."

    (Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn đâu. Cô ấy là một người hay mơ mộng lúc nào cũng để đầu óc trên mây.)

  • be in a world of one's own

    sống trong thế giới riêng của mình, không để ý đến xung quanh.

    "When the teacher asked him a question, he didn't answer. He's a daydreamer and was in a world of his own."

    (Khi giáo viên hỏi, cậu ấy đã không trả lời. Cậu là một người hay mơ mộng và lúc đó đang chìm trong thế giới của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daydreamer

noun
Lật mặt

Người hay mơ mộng viển vông, đặc biệt là về những điều tốt đẹp có thể xảy ra.

"He was a daydreamer, often lost in his thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daydreamer".

Kẻ Mơ Mộng: Sáng Tạo hay Lười Biếng?

Trong văn hóa phương Tây, 'daydreamer' mang hai sắc thái. Một mặt, họ bị coi là thiếu thực tế, lười biếng, xa rời thực tại. Mặt khác, đặc biệt từ thời kỳ Lãng mạn, việc mơ mộng lại gắn liền với sự sáng tạo, trí tưởng tượng và đổi mới. Nhiều nghệ sĩ, nhà văn và nhà khoa học vĩ đại được mô tả là những người hay mơ mộng.

Hình Tượng 'Walter Mitty'

Trong văn học Mỹ, Walter Mitty là một nhân vật truyện ngắn nổi tiếng, một người đàn ông bình thường và nhút nhát, thường thoát khỏi cuộc sống tẻ nhạt bằng cách chìm vào những giấc mơ ban ngày hào hùng. Thuật ngữ 'a Walter Mitty' đã đi vào ngôn ngữ để chỉ một 'daydreamer' điển hình, người tưởng tượng mình có một cuộc sống thú vị và can đảm hơn.