daydreamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spends much time idly dreaming, especially of pleasant things that may happen.
Vietnamese Meaning
Người hay mơ mộng viển vông, đặc biệt là về những điều tốt đẹp có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a daydreamer, often lost in his thoughts."
"Anh ấy là một người hay mơ mộng, thường đắm chìm trong suy nghĩ của mình."
-
"She was labeled a daydreamer by her teachers because she often stared out the window during class."
"Cô ấy bị giáo viên gắn mác là người hay mơ mộng vì cô ấy thường nhìn ra ngoài cửa sổ trong lớp."
-
"His daydreamer tendencies often led him to creative solutions."
"Xu hướng hay mơ mộng của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những giải pháp sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to daydream | mơ mộng, mơ màng giữa ban ngày |
| Noun (person) | daydreamer | người hay mơ mộng |
| Noun (act) | daydreaming | sự mơ mộng, việc mơ màng |
| Noun (thing) | a daydream | giấc mơ ban ngày, sự mộng tưởng |
| Adjective | daydreamy | mơ màng, như đang mơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'daydreamer' thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ người có xu hướng xao nhãng thực tế và chìm đắm trong thế giới tưởng tượng của riêng mình. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và khả năng hình dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hopeless daydreamer (kẻ mơ mộng vô vọng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người không thực tế))
-
romantic daydreamer (người mơ mộng lãng mạn)
-
inveterate daydreamer (người mơ mộng kinh niên, người có thói quen mơ mộng khó bỏ)
-
chronic daydreamer (người hay mơ mộng triền miên)
-
be a daydreamer (là một người hay mơ mộng)
-
call someone a daydreamer (gọi ai đó là kẻ mơ mộng (thường với ý chê bai))
Idioms
-
have one's head in the clouds
để đầu óc trên mây, không thực tế, hay mơ mộng.
"She won't get the project done on time. She's a daydreamer who always has her head in the clouds."
(Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn đâu. Cô ấy là một người hay mơ mộng lúc nào cũng để đầu óc trên mây.)
-
be in a world of one's own
sống trong thế giới riêng của mình, không để ý đến xung quanh.
"When the teacher asked him a question, he didn't answer. He's a daydreamer and was in a world of his own."
(Khi giáo viên hỏi, cậu ấy đã không trả lời. Cậu là một người hay mơ mộng và lúc đó đang chìm trong thế giới của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daydreamer
nounNgười hay mơ mộng viển vông, đặc biệt là về những điều tốt đẹp có thể xảy ra.
"He was a daydreamer, often lost in his thoughts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daydreamer".
