fantasist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who indulges in extravagant fancies or daydreams; a dreamer or visionary.
Vietnamese Meaning
Một người đắm chìm trong những tưởng tượng hoặc mơ mộng quá mức; một người mơ mộng hoặc có tầm nhìn xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was dismissed as a fantasist by his colleagues."
"Anh ta bị các đồng nghiệp bác bỏ vì là một người hay mơ mộng."
-
"The author was labeled a fantasist for his outlandish stories."
"Tác giả bị gán cho cái mác là người hay mơ mộng vì những câu chuyện kỳ lạ của anh ta."
-
"Some saw him as a brilliant innovator, others as a fantasist detached from reality."
"Một số người xem anh ta là một nhà đổi mới xuất sắc, những người khác xem anh ta là một người hay mơ mộng tách rời khỏi thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fantasist' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với 'dreamer' hoặc 'visionary'. Nó ám chỉ một người có những ý tưởng không thực tế và khó có khả năng thành hiện thực. Nó cũng có thể ngụ ý một người trốn tránh thực tế bằng cách chìm đắm trong thế giới tưởng tượng của riêng họ. So sánh với 'daydreamer' (người mơ mộng ban ngày), 'fantasist' có mức độ xa rời thực tế cao hơn và sự tập trung vào thế giới tưởng tượng cá nhân mạnh mẽ hơn.
Prepositions
Khi dùng 'as', nó thường dùng để mô tả ai đó được xem là 'fantasist': 'He is regarded as a fantasist.'. Khi dùng 'of', nó thường dùng để mô tả phẩm chất của một 'fantasist': 'The mind of a fantasist.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hopeless a hopeless fantasist (một người viển vông vô vọng)
-
delusional a delusional fantasist (một kẻ viển vông hoang tưởng)
-
mere a mere fantasist (chỉ là một kẻ viển vông)
-
inveterate an inveterate fantasist (một người có thói quen tưởng tượng cố hữu)
-
dismiss dismiss a fantasist (bỏ qua/gạt bỏ một kẻ viển vông)
-
portray portray a fantasist (mô tả một kẻ viển vông)
-
be seen as be seen as a fantasist (bị coi là một kẻ viển vông)
Idioms
-
a complete fantasist
một người hoàn toàn viển vông
"He presented a plan so unrealistic that he was dismissed as a complete fantasist."
(Anh ta trình bày một kế hoạch quá phi thực tế đến nỗi bị coi là một người hoàn toàn viển vông.)
-
live like a fantasist
sống như một kẻ viển vông
"She preferred to live like a fantasist, ignoring the harsh realities of life."
(Cô ấy thích sống như một kẻ viển vông, phớt lờ những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)
-
accused of being a fantasist
bị buộc tội là một kẻ viển vông
"Critics accused the politician of being a fantasist for his unrealistic promises."
(Các nhà phê bình buộc tội chính trị gia này là một kẻ viển vông vì những lời hứa phi thực tế của ông ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantasist
nounMột người đắm chìm trong những tưởng tượng hoặc mơ mộng quá mức; một người mơ mộng hoặc có tầm nhìn xa.
"He was dismissed as a fantasist by his colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasist".
