(Top Banner Ad)
fantasist
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn học

fantasist

UK: /ˈfæntəsɪst/ • US: /ˈfæntəsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người hay mơ mộng người sống trong thế giới tưởng tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who indulges in extravagant fancies or daydreams; a dreamer or visionary.

Vietnamese Meaning

Một người đắm chìm trong những tưởng tượng hoặc mơ mộng quá mức; một người mơ mộng hoặc có tầm nhìn xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dismissed as a fantasist by his colleagues."

    "Anh ta bị các đồng nghiệp bác bỏ vì là một người hay mơ mộng."

  • "The author was labeled a fantasist for his outlandish stories."

    "Tác giả bị gán cho cái mác là người hay mơ mộng vì những câu chuyện kỳ lạ của anh ta."

  • "Some saw him as a brilliant innovator, others as a fantasist detached from reality."

    "Một số người xem anh ta là một nhà đổi mới xuất sắc, những người khác xem anh ta là một người hay mơ mộng tách rời khỏi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy sự tưởng tượng, điều viển vông, truyện giả tưởng
Adjective fantastic tuyệt vời, kỳ ảo, lạ thường
Verb fantasize tưởng tượng, mơ mộng (về điều không có thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phantasia
Latin
phantasia
Old French
fantasie
English
fantasy
English
fantasist

Nguồn gốc của 'fantasist'

Từ 'fantasist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phantasia', có nghĩa là 'sự tưởng tượng' hoặc 'sự xuất hiện'. Từ này sau đó được chuyển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ thành 'fantasie', và rồi vào tiếng Anh thành 'fantasy' (sự tưởng tượng, điều hư cấu). Khi thêm hậu tố '-ist' (chỉ người làm, người tin vào), chúng ta có 'fantasist' để chỉ người sống trong thế giới tưởng tượng hoặc có những niềm tin không thực tế.

Usage Note

Từ 'fantasist' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với 'dreamer' hoặc 'visionary'. Nó ám chỉ một người có những ý tưởng không thực tế và khó có khả năng thành hiện thực. Nó cũng có thể ngụ ý một người trốn tránh thực tế bằng cách chìm đắm trong thế giới tưởng tượng của riêng họ. So sánh với 'daydreamer' (người mơ mộng ban ngày), 'fantasist' có mức độ xa rời thực tế cao hơn và sự tập trung vào thế giới tưởng tượng cá nhân mạnh mẽ hơn.

Prepositions

as of

Khi dùng 'as', nó thường dùng để mô tả ai đó được xem là 'fantasist': 'He is regarded as a fantasist.'. Khi dùng 'of', nó thường dùng để mô tả phẩm chất của một 'fantasist': 'The mind of a fantasist.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fantasist
  • hopeless a hopeless fantasist
    (một người viển vông vô vọng)
  • delusional a delusional fantasist
    (một kẻ viển vông hoang tưởng)
  • mere a mere fantasist
    (chỉ là một kẻ viển vông)
  • inveterate an inveterate fantasist
    (một người có thói quen tưởng tượng cố hữu)
Verb + fantasist
  • dismiss dismiss a fantasist
    (bỏ qua/gạt bỏ một kẻ viển vông)
  • portray portray a fantasist
    (mô tả một kẻ viển vông)
  • be seen as be seen as a fantasist
    (bị coi là một kẻ viển vông)

Idioms

  • a complete fantasist

    một người hoàn toàn viển vông

    "He presented a plan so unrealistic that he was dismissed as a complete fantasist."

    (Anh ta trình bày một kế hoạch quá phi thực tế đến nỗi bị coi là một người hoàn toàn viển vông.)

  • live like a fantasist

    sống như một kẻ viển vông

    "She preferred to live like a fantasist, ignoring the harsh realities of life."

    (Cô ấy thích sống như một kẻ viển vông, phớt lờ những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)

  • accused of being a fantasist

    bị buộc tội là một kẻ viển vông

    "Critics accused the politician of being a fantasist for his unrealistic promises."

    (Các nhà phê bình buộc tội chính trị gia này là một kẻ viển vông vì những lời hứa phi thực tế của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantasist

noun
Lật mặt

Một người đắm chìm trong những tưởng tượng hoặc mơ mộng quá mức; một người mơ mộng hoặc có tầm nhìn xa.

"He was dismissed as a fantasist by his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasist".

Sự đối lập với 'dreamer'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'fantasist' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với 'dreamer' (người mơ mộng). Trong khi 'dreamer' có thể được nhìn nhận là người có tầm nhìn, khao khát điều tốt đẹp (dù có thể chưa thực tế), thì 'fantasist' thường ám chỉ người lẩn tránh thực tại, sống trong ảo tưởng và có những ý tưởng hoàn toàn phi thực tế, thiếu khả năng thực thi.

Vai trò trong sáng tạo nghệ thuật

Mặc dù thường mang hàm ý tiêu cực, 'fantasist' đôi khi cũng có thể dùng để chỉ những người có trí tưởng tượng phong phú, đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo như nhà văn, nghệ sĩ, những người tạo ra các thế giới hư cấu (fantasy worlds). Tuy nhiên, ngay cả trong ngữ cảnh này, từ này vẫn có thể gợi ý sự tách rời khỏi thực tế hoặc sự ưu tiên cho tưởng tượng hơn là hiện thực.