de-motivators
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Factors that reduce enthusiasm for or interest in something.
Vietnamese Meaning
Những yếu tố làm giảm sự nhiệt tình hoặc hứng thú đối với một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poor management and lack of recognition are significant de-motivators in the workplace."
"Quản lý kém và thiếu sự công nhận là những yếu tố làm giảm động lực đáng kể ở nơi làm việc."
-
"The study identified several de-motivators affecting student performance."
"Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố làm giảm động lực ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên."
-
"Constant criticism can be a major de-motivator for creative people."
"Sự chỉ trích liên tục có thể là một yếu tố lớn làm giảm động lực cho những người sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demotivate | làm nản lòng, làm mất động lực |
| Noun | demotivation | sự nản lòng, sự mất động lực |
| Noun | motivator | người/vật tạo động lực |
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motivation | động lực, sự thúc đẩy |
| Adjective | motivated | có động lực |
| Adjective | unmotivated | thiếu động lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động đòi hỏi động lực. Nó nhấn mạnh những thứ gây cản trở, làm nản lòng và giảm hiệu suất. Khác với 'obstacles' (trở ngại) mang nghĩa chung chung hơn, 'de-motivators' tập trung vào tác động tiêu cực đến động lực.
Prepositions
Ví dụ: 'A major de-motivator to productivity.' (Một yếu tố làm giảm động lực lớn đối với năng suất.). 'De-motivators for employees.' (Những yếu tố làm giảm động lực cho nhân viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify de-motivators (xác định các yếu tố gây mất động lực)
-
eliminate de-motivators (loại bỏ các yếu tố gây mất động lực)
-
overcome de-motivators (vượt qua các yếu tố gây mất động lực)
-
tackle de-motivators (giải quyết các yếu tố gây mất động lực)
-
major de-motivators (những yếu tố gây mất động lực chính)
-
common de-motivators (những yếu tố gây mất động lực phổ biến)
-
key de-motivators (những yếu tố gây mất động lực chủ chốt)
-
potential de-motivators (những yếu tố tiềm tàng gây mất động lực)
Idioms
-
the biggest de-motivator of all
yếu tố gây nản lòng lớn nhất trong tất cả
"For many employees, a lack of recognition is the biggest de-motivator of all."
(Đối với nhiều nhân viên, việc không được ghi nhận là yếu tố gây nản lòng lớn nhất.)
-
a silent de-motivator
một 'sát thủ' động lực thầm lặng (yếu tố âm thầm làm giảm động lực mà ít ai để ý)
"Poor communication from management can be a silent de-motivator, slowly eroding team morale."
(Sự giao tiếp kém từ ban quản lý có thể là một sát thủ động lực thầm lặng, từ từ làm xói mòn tinh thần của cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
de-motivators
Danh từNhững yếu tố làm giảm sự nhiệt tình hoặc hứng thú đối với một điều gì đó.
"Poor management and lack of recognition are significant de-motivators in the workplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-motivators".
