(Top Banner Ad)
de-motivators
C1
Danh từ C1 Quản lý, Tâm lý học

de-motivators

UK: /diːˈməʊtɪveɪtərz/ • US: /diːˈmoʊtɪveɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố gây mất động lực những điều làm giảm hứng thú những yếu tố làm nản lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Factors that reduce enthusiasm for or interest in something.

Vietnamese Meaning

Những yếu tố làm giảm sự nhiệt tình hoặc hứng thú đối với một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor management and lack of recognition are significant de-motivators in the workplace."

    "Quản lý kém và thiếu sự công nhận là những yếu tố làm giảm động lực đáng kể ở nơi làm việc."

  • "The study identified several de-motivators affecting student performance."

    "Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố làm giảm động lực ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên."

  • "Constant criticism can be a major de-motivator for creative people."

    "Sự chỉ trích liên tục có thể là một yếu tố lớn làm giảm động lực cho những người sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demotivate làm nản lòng, làm mất động lực
Noun demotivation sự nản lòng, sự mất động lực
Noun motivator người/vật tạo động lực
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Adjective motivated có động lực
Adjective unmotivated thiếu động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meue-
Latin
movere (to move)
Medieval Latin
motivus (moving)
English
motivate
English
motivator
English (Latin prefix)
de-motivator

Sức mạnh đối lập của tiền tố 'De-'

Trong tiếng Latin, tiền tố 'de-' thường mang nghĩa 'loại bỏ', 'đảo ngược' hoặc 'đi xuống'. Khi nó được thêm vào từ 'motivator' (thứ/người tạo động lực), nó tạo ra một từ có nghĩa hoàn toàn trái ngược: 'de-motivator' - thứ làm mất đi hoặc loại bỏ động lực.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động đòi hỏi động lực. Nó nhấn mạnh những thứ gây cản trở, làm nản lòng và giảm hiệu suất. Khác với 'obstacles' (trở ngại) mang nghĩa chung chung hơn, 'de-motivators' tập trung vào tác động tiêu cực đến động lực.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'A major de-motivator to productivity.' (Một yếu tố làm giảm động lực lớn đối với năng suất.). 'De-motivators for employees.' (Những yếu tố làm giảm động lực cho nhân viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de-motivators
  • identify de-motivators
    (xác định các yếu tố gây mất động lực)
  • eliminate de-motivators
    (loại bỏ các yếu tố gây mất động lực)
  • overcome de-motivators
    (vượt qua các yếu tố gây mất động lực)
  • tackle de-motivators
    (giải quyết các yếu tố gây mất động lực)
Adjective + de-motivators
  • major de-motivators
    (những yếu tố gây mất động lực chính)
  • common de-motivators
    (những yếu tố gây mất động lực phổ biến)
  • key de-motivators
    (những yếu tố gây mất động lực chủ chốt)
  • potential de-motivators
    (những yếu tố tiềm tàng gây mất động lực)

Idioms

  • the biggest de-motivator of all

    yếu tố gây nản lòng lớn nhất trong tất cả

    "For many employees, a lack of recognition is the biggest de-motivator of all."

    (Đối với nhiều nhân viên, việc không được ghi nhận là yếu tố gây nản lòng lớn nhất.)

  • a silent de-motivator

    một 'sát thủ' động lực thầm lặng (yếu tố âm thầm làm giảm động lực mà ít ai để ý)

    "Poor communication from management can be a silent de-motivator, slowly eroding team morale."

    (Sự giao tiếp kém từ ban quản lý có thể là một sát thủ động lực thầm lặng, từ từ làm xói mòn tinh thần của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-motivators

Danh từ
Lật mặt

Những yếu tố làm giảm sự nhiệt tình hoặc hứng thú đối với một điều gì đó.

"Poor management and lack of recognition are significant de-motivators in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-motivators".

'Quiet Quitting' và Cuộc Khủng Hoảng Động Lực

Ở các nước phương Tây, 'quiet quitting' (nghỉ việc trong im lặng) là một xu hướng nơi nhân viên chỉ làm việc ở mức tối thiểu do cảm thấy mất động lực. Hiện tượng này liên quan trực tiếp đến các 'de-motivators' tại nơi làm việc như quản lý yếu kém, lương thấp, và thiếu cơ hội phát triển.

Tháp Nhu Cầu Maslow trong Quản Trị

Nhiều lý thuyết quản trị phương Tây sử dụng Tháp Nhu Cầu của Maslow để hiểu về động lực. Theo đó, khi các nhu cầu cơ bản của nhân viên (như an toàn, được tôn trọng, cảm giác thuộc về) không được đáp ứng tại nơi làm việc, chúng sẽ trở thành những 'de-motivators' rất lớn.