(Top Banner Ad)
non-starter
B2
danh từ B2 Tổng quát (kinh doanh, chính trị, cuộc sống hàng ngày)

non-starter

UK: /ˌnɒnˈstɑːtə(r)/ • US: /ˌnɑːnˈstɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn thất bại vô phương cứu chữa không có cửa ý tưởng tồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan, idea, or person that has no chance of succeeding or being effective.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch, ý tưởng hoặc người không có cơ hội thành công hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was a non-starter because it required too much funding."

    "Đề xuất là một ý tưởng tồi ngay từ đầu vì nó đòi hỏi quá nhiều vốn."

  • "His application was a non-starter because he lacked the necessary qualifications."

    "Đơn xin việc của anh ấy chắc chắn bị loại vì anh ấy thiếu các bằng cấp cần thiết."

  • "The new policy was a non-starter with the public."

    "Chính sách mới bị công chúng phản đối ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start Bắt đầu; khởi hành; gây ra
Noun start Sự bắt đầu; điểm khởi đầu; lợi thế; cú giật mình
Noun starter Người/vật khởi đầu; món khai vị; bộ phận khởi động (xe)
Adjective starting Ban đầu; khởi điểm (ví dụ: starting line - vạch xuất phát)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, chính trị, cuộc sống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English/Old Norse
starta / steort
English (14th Century)
start (verb)
English (15th Century)
starter
English (Early 20th Century)
non-starter

Sự ra đời của 'non-starter'

Từ 'non-starter' ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực đua ngựa vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một con ngựa đã được đăng ký nhưng vì lý do nào đó không tham gia cuộc đua. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để mô tả bất kỳ ý tưởng, kế hoạch hay đề xuất nào không có khả năng thành công, không thể bắt đầu hoặc không có triển vọng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một điều gì đó ngay từ đầu đã không có khả năng thành công, hoặc một người không phù hợp với một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể. 'Non-starter' nhấn mạnh sự thiếu tiềm năng cơ bản, một thất bại đã được dự đoán từ trước. Khác với 'failure' là từ chung chung hơn chỉ sự thất bại, 'non-starter' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự vô vọng từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-starter
  • complete a complete non-starter
    (một ý tưởng/kế hoạch hoàn toàn không khả thi, vô vọng)
  • absolute an absolute non-starter
    (một đề xuất/phương án hoàn toàn không có cơ hội thành công)
  • definite a definite non-starter
    (một kế hoạch/ý tưởng chắc chắn không thành công)
Verb + non-starter
  • be a This idea is a non-starter.
    (Ý tưởng này không có khả năng thành công.)
  • prove a The negotiation proved a non-starter.
    (Cuộc đàm phán đã chứng tỏ là không có kết quả.)
  • declare something a They declared the proposal a non-starter.
    (Họ tuyên bố đề xuất đó không khả thi.)
  • dismiss as a The team dismissed the concept as a non-starter.
    (Nhóm đã loại bỏ ý tưởng đó vì cho rằng nó không khả thi.)

Idioms

  • be a non-starter

    Hoàn toàn không có khả năng thành công; không thể thực hiện được

    "Due to lack of funding, the project was a non-starter."

    (Do thiếu kinh phí, dự án đã không thể thực hiện được.)

  • a complete non-starter

    Một ý tưởng/kế hoạch hoàn toàn vô vọng, không có triển vọng

    "The suggestion of working overtime without extra pay was a complete non-starter for the employees."

    (Đề xuất làm thêm giờ mà không có lương phụ trội là hoàn toàn vô vọng đối với nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-starter

danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch, ý tưởng hoặc người không có cơ hội thành công hoặc hiệu quả.

"The proposal was a non-starter because it required too much funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-starter".

Hình tượng từ đường đua

Khái niệm 'non-starter' có nguồn gốc từ các cuộc đua ngựa ở Anh Quốc và Mỹ, dùng để chỉ một con ngựa đã được đăng ký tham gia nhưng cuối cùng lại không xuất phát. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc một sự vật hay ý tưởng cần phải 'bắt đầu' được mới có cơ hội thành công.

Tiêu chí 'khả thi' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và chính trị phương Tây, việc đánh giá một ý tưởng có phải là 'non-starter' hay không là một phần quan trọng của quá trình ra quyết định. Nó phản ánh sự ưu tiên cho tính thực tế, hiệu quả và khả năng thành công ngay từ ban đầu, giúp tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào những dự án không có triển vọng.