(Top Banner Ad)
decisive blow
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Chiến tranh/Thể thao/Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

decisive blow

UK: /dɪˈsaɪsɪv bləʊ/ • US: /dɪˈsaɪsɪv bloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đòn quyết định đòn chí tử cú đánh quyết định đòn giáng mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event that definitively ends a conflict or competition; the final, destructive act.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện kết thúc dứt khoát một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; hành động cuối cùng, mang tính hủy diệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company delivered a decisive blow to its competitor by launching a superior product."

    "Công ty đã giáng một đòn quyết định vào đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một sản phẩm vượt trội."

  • "The general hoped to deliver a decisive blow that would end the war quickly."

    "Vị tướng hy vọng sẽ giáng một đòn quyết định để kết thúc cuộc chiến một cách nhanh chóng."

  • "The new evidence proved to be a decisive blow to the defense's case."

    "Bằng chứng mới đã chứng tỏ là một đòn quyết định đối với vụ án của bên bào chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide Quyết định, đưa ra phán xét
Noun decision Sự quyết định, quyết định
Adverb decisively Một cách dứt khoát, kiên quyết
Verb blow (đánh, đấm) Giáng đòn, ra đòn
Noun blow Cú đánh, đòn

Synonyms

Antonyms

minor setback (thất bại nhỏ)temporary disadvantage (bất lợi tạm thời)

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Thể thao/Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere (to cut off, decide)
Latin
decisivus (decisive)
Old French
décisif (decisive)
English
decisive (có tính quyết định)
Old English
blæwe (a stroke, blow)
Middle English
blowe (a blow)
English
blow (cú đánh)

Nguồn gốc 'Decisive'

Từ 'decisive' bắt nguồn từ động từ Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'giải quyết'. Điều này gợi lên hình ảnh về việc loại bỏ mọi sự lưỡng lự, đưa ra một phán quyết hoặc kết quả cuối cùng một cách dứt khoát. Cảm giác 'kết thúc' hay 'quyết định' đã được duy trì từ gốc Latin cho đến tiếng Anh hiện đại.

Ý nghĩa của 'Blow'

Từ 'blow' trong cụm 'decisive blow' không phải là hành động 'thổi' gió. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blæwe', có nghĩa là 'một cú đánh, một đòn'. Cụm từ này gợi tả một đòn tác động mạnh mẽ, bất ngờ, thường mang tính chất kết liễu, không cho phép đối thủ có cơ hội phục hồi.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'decisive' (mang tính quyết định, dứt khoát) và 'blow' (cú đánh, đòn) kết hợp, chúng tạo thành một 'cú đánh quyết định'. Đây là một hành động hoặc sự kiện quan trọng, cuối cùng, làm thay đổi hoàn toàn tình hình và dẫn đến một kết quả rõ ràng, không thể đảo ngược, thường là chiến thắng hoặc thất bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh gay gắt hoặc xung đột, nơi mà một hành động duy nhất có thể thay đổi cục diện và dẫn đến chiến thắng hoặc thất bại cuối cùng. Nó mang ý nghĩa quyết định, không thể đảo ngược và thường gây ra hậu quả lớn.

Prepositions

to against

'Decisive blow to' được dùng khi chỉ đối tượng bị đánh bại hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề. Ví dụ: 'This scandal was a decisive blow to his career.' (Vụ bê bối này là một đòn giáng mạnh vào sự nghiệp của anh ấy.) 'Decisive blow against' thường chỉ hành động chống lại một thế lực hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The new policy was a decisive blow against corruption.' (Chính sách mới là một đòn giáng mạnh vào tham nhũng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decisive blow
  • final final decisive blow
    (cú đánh quyết định cuối cùng)
  • fatal fatal decisive blow
    (cú đánh quyết định chí mạng)
  • crushing crushing decisive blow
    (cú đánh quyết định nghiền nát)
Verb + decisive blow
  • strike strike a decisive blow
    (giáng một đòn quyết định)
  • deal deal a decisive blow
    (giáng một đòn quyết định)
  • deliver deliver a decisive blow
    (tung một đòn quyết định)
Decisive blow + Prepositional Phrase
  • to a decisive blow to their hopes
    (một đòn quyết định giáng vào hy vọng của họ)
  • against a decisive blow against the enemy
    (một đòn quyết định chống lại kẻ thù)

Idioms

  • Strike/Deal/Deliver a decisive blow (to/against someone/something)

    Thực hiện một hành động hoặc sự kiện quan trọng, có tính quyết định, dẫn đến sự kết thúc hoặc thất bại của một người, tổ chức, hoặc một tình huống.

    "The company's new product dealt a decisive blow to its main competitor in the market, making it difficult for them to recover."

    (Sản phẩm mới của công ty đã giáng một đòn quyết định vào đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường, khiến họ khó lòng phục hồi.)

  • Land a decisive blow

    Thực hiện thành công một hành động hoặc sự kiện quan trọng, có tác động quyết định đến kết quả.

    "Despite trailing for most of the match, the team landed a decisive blow in the final minutes to secure victory."

    (Dù bị dẫn trước trong phần lớn trận đấu, đội đã tung ra một đòn quyết định vào những phút cuối để giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisive blow

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện kết thúc dứt khoát một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; hành động cuối cùng, mang tính hủy diệt.

"The company delivered a decisive blow to its competitor by launching a superior product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive blow".

Cú đánh kết liễu trong chiến tranh và thể thao

Khái niệm 'decisive blow' thường gợi nhớ đến những khoảnh khắc quan trọng trong chiến tranh, khi một đòn tấn công bất ngờ hoặc một chiến lược tài tình kết thúc trận chiến, giống như một đòn cuối cùng hạ gục đối thủ. Trong thể thao, đặc biệt là các môn đối kháng như quyền Anh, nó tương đương với 'knockout' (KO) – cú đấm hạ gục đối thủ, hoặc trong cờ vua là nước cờ 'chiếu tướng hết cờ' (checkmate) chấm dứt ván đấu.

Bước ngoặt trong kinh doanh và chính trị

Ngoài các ngữ cảnh bạo lực, 'decisive blow' cũng được dùng rộng rãi để mô tả những sự kiện hoặc quyết định có tính bước ngoặt trong kinh doanh, chính trị, hoặc các cuộc tranh luận. Đó là một hành động mang lại lợi thế không thể lật ngược, thay đổi hoàn toàn cục diện và dẫn đến một kết quả rõ ràng, thường là chiến thắng hoặc thất bại của một phe phái, một chiến lược, hoặc một ý tưởng.