decisive blow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or event that definitively ends a conflict or competition; the final, destructive act.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc sự kiện kết thúc dứt khoát một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; hành động cuối cùng, mang tính hủy diệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company delivered a decisive blow to its competitor by launching a superior product."
"Công ty đã giáng một đòn quyết định vào đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một sản phẩm vượt trội."
-
"The general hoped to deliver a decisive blow that would end the war quickly."
"Vị tướng hy vọng sẽ giáng một đòn quyết định để kết thúc cuộc chiến một cách nhanh chóng."
-
"The new evidence proved to be a decisive blow to the defense's case."
"Bằng chứng mới đã chứng tỏ là một đòn quyết định đối với vụ án của bên bào chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | Quyết định, đưa ra phán xét |
| Noun | decision | Sự quyết định, quyết định |
| Adverb | decisively | Một cách dứt khoát, kiên quyết |
| Verb | blow | (đánh, đấm) Giáng đòn, ra đòn |
| Noun | blow | Cú đánh, đòn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh gay gắt hoặc xung đột, nơi mà một hành động duy nhất có thể thay đổi cục diện và dẫn đến chiến thắng hoặc thất bại cuối cùng. Nó mang ý nghĩa quyết định, không thể đảo ngược và thường gây ra hậu quả lớn.
Prepositions
'Decisive blow to' được dùng khi chỉ đối tượng bị đánh bại hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề. Ví dụ: 'This scandal was a decisive blow to his career.' (Vụ bê bối này là một đòn giáng mạnh vào sự nghiệp của anh ấy.) 'Decisive blow against' thường chỉ hành động chống lại một thế lực hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The new policy was a decisive blow against corruption.' (Chính sách mới là một đòn giáng mạnh vào tham nhũng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final decisive blow (cú đánh quyết định cuối cùng)
-
fatal fatal decisive blow (cú đánh quyết định chí mạng)
-
crushing crushing decisive blow (cú đánh quyết định nghiền nát)
-
strike strike a decisive blow (giáng một đòn quyết định)
-
deal deal a decisive blow (giáng một đòn quyết định)
-
deliver deliver a decisive blow (tung một đòn quyết định)
-
to a decisive blow to their hopes (một đòn quyết định giáng vào hy vọng của họ)
-
against a decisive blow against the enemy (một đòn quyết định chống lại kẻ thù)
Idioms
-
Strike/Deal/Deliver a decisive blow (to/against someone/something)
Thực hiện một hành động hoặc sự kiện quan trọng, có tính quyết định, dẫn đến sự kết thúc hoặc thất bại của một người, tổ chức, hoặc một tình huống.
"The company's new product dealt a decisive blow to its main competitor in the market, making it difficult for them to recover."
(Sản phẩm mới của công ty đã giáng một đòn quyết định vào đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường, khiến họ khó lòng phục hồi.)
-
Land a decisive blow
Thực hiện thành công một hành động hoặc sự kiện quan trọng, có tác động quyết định đến kết quả.
"Despite trailing for most of the match, the team landed a decisive blow in the final minutes to secure victory."
(Dù bị dẫn trước trong phần lớn trận đấu, đội đã tung ra một đòn quyết định vào những phút cuối để giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decisive blow
Danh từ (Cụm danh từ)Một hành động hoặc sự kiện kết thúc dứt khoát một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; hành động cuối cùng, mang tính hủy diệt.
"The company delivered a decisive blow to its competitor by launching a superior product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive blow".
