(Top Banner Ad)
debonairness
C1
Danh từ C1 Phong cách, Tính cách

debonairness

UK: /ˌdeb.əˈneə.nəs/ • US: /ˌdeb.əˈner.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lịch thiệp vẻ lịch lãm phong thái tao nhã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being debonair; having a sophisticated charm and confidence.

Vietnamese Meaning

Sự lịch thiệp; vẻ duyên dáng và tự tin một cách tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His debonairness made him a popular guest at parties."

    "Sự lịch thiệp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vị khách được yêu thích tại các bữa tiệc."

  • "The debonairness of the actor charmed the audience."

    "Sự lịch thiệp của diễn viên đã thu hút khán giả."

  • "He possessed an air of debonairness that made everyone feel at ease."

    "Anh ấy sở hữu một vẻ lịch thiệp khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective debonair lịch thiệp, phong độ, sang trọng, tự tin
Noun debonairness sự lịch thiệp, sự phong độ, sự sang trọng tự nhiên
Adverb debonairly một cách lịch thiệp, một cách phong độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
de bon aire
Middle English
debonere
English
debonair
English
debonairness

Nguồn gốc quý tộc

Từ "debonairness" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ "de bon aire", có nghĩa đen là "xuất thân từ gia đình tốt" hoặc "có phẩm chất tốt". Ban đầu, nó dùng để chỉ những người có phong thái lịch thiệp, nhã nhặn, quý phái như những người thuộc dòng dõi quý tộc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để mô tả bất kỳ ai có vẻ ngoài tự tin, phong cách và cuốn hút một cách tự nhiên.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả phong thái tự tin, lịch lãm và duyên dáng, thường thấy ở những người có kinh nghiệm và am hiểu về xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là vẻ bề ngoài mà còn bao gồm cả cách cư xử và giao tiếp khéo léo. So với 'elegance' (sự thanh lịch), 'debonairness' nhấn mạnh vào sự tự tin và thoải mái hơn. So với 'charm' (sự quyến rũ), nó bao hàm cả sự tinh tế và hiểu biết xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debonairness
  • effortless effortless debonairness
    (sự lịch thiệp tự nhiên, không gò bó)
  • charming charming debonairness
    (sự lịch lãm quyến rũ)
  • inherent inherent debonairness
    (sự lịch thiệp vốn có)
  • classic classic debonairness
    (sự lịch lãm cổ điển)
  • unmistakable unmistakable debonairness
    (sự lịch lãm không thể nhầm lẫn)
Verb + debonairness
  • exude exude debonairness
    (tỏa ra sự lịch thiệp)
  • display display debonairness
    (thể hiện sự lịch thiệp)
  • possess possess debonairness
    (sở hữu sự lịch thiệp)
Noun + of debonairness
  • air an air of debonairness
    (một vẻ lịch lãm, phong thái lịch thiệp)
  • touch a touch of debonairness
    (một chút lịch thiệp)
  • sense a sense of debonairness
    (cảm giác lịch thiệp, nhận thức về sự lịch thiệp)

Idioms

  • the epitome of debonairness

    hình mẫu của sự lịch lãm, đỉnh cao của sự lịch thiệp

    "With his tailored suit and charming smile, he was the epitome of debonairness."

    (Với bộ vest được cắt may tinh tế và nụ cười quyến rũ, anh ấy là hình mẫu của sự lịch lãm.)

  • carry oneself with debonairness

    giữ phong thái lịch thiệp, đi đứng tự tin và duyên dáng

    "Even under pressure, he always carried himself with an impressive debonairness."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, anh ấy vẫn luôn giữ được phong thái lịch thiệp đáng nể.)

  • a dash of debonairness

    một chút lịch lãm, một vẻ phong độ nhẹ nhàng

    "His casual attire still held a dash of debonairness that set him apart."

    (Trang phục thường ngày của anh ấy vẫn có một chút lịch lãm khiến anh ấy trở nên khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debonairness

Danh từ
Lật mặt

Sự lịch thiệp; vẻ duyên dáng và tự tin một cách tinh tế.

"His debonairness made him a popular guest at parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been charmed by his debonairness before she realized his flaws.
Cô ấy đã bị quyến rũ bởi vẻ lịch lãm của anh ta trước khi nhận ra những khuyết điểm của anh.
Phủ định
He had not acted so debonairly before he attended the finishing school.
Anh ấy đã không cư xử một cách lịch lãm như vậy trước khi anh ấy tham gia trường đào tạo kỹ năng.
Nghi vấn
Had she been so debonair before she inherited her fortune?
Cô ấy đã từng lịch lãm như vậy trước khi thừa kế tài sản của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debonairness".

Biểu tượng quý ông

“Debonairness” thường gắn liền với hình ảnh quý ông lý tưởng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim Hollywood kinh điển hoặc nhân vật như James Bond. Đó là sự kết hợp giữa phong cách, sự tự tin, sự lịch thiệp tinh tế mà không hề kiêu ngạo, thể hiện qua cử chỉ, lời nói và cách ăn mặc.

Phong thái và sức hút xã hội

Trong xã hội phương Tây, sở hữu "debonairness" được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, giúp một người dễ dàng tạo ấn tượng tốt và thu hút sự chú ý một cách tích cực. Nó không chỉ là về vẻ ngoài mà còn về khả năng giao tiếp duyên dáng, làm chủ tình huống và khiến người khác cảm thấy thoải mái và được tôn trọng.