(Top Banner Ad)
decaying agent
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Sinh học

decaying agent

UK: /dɪˈkeɪɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /dɪˈkeɪɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân phân hủy chất gây phân hủy tác nhân gây thối rữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or organism that causes something to rot or decompose.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc sinh vật gây ra sự thối rữa hoặc phân hủy của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fungi are important decaying agents in forest ecosystems."

    "Nấm là những tác nhân phân hủy quan trọng trong các hệ sinh thái rừng."

  • "Bacteria can act as decaying agents in food spoilage."

    "Vi khuẩn có thể hoạt động như những tác nhân phân hủy trong sự hư hỏng thực phẩm."

  • "The rate of decay is affected by temperature and humidity, influencing the activity of decaying agents."

    "Tốc độ phân hủy bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm, ảnh hưởng đến hoạt động của các tác nhân phân hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decay phân hủy, mục nát
Noun decay sự phân hủy, sự mục nát
Adjective decayed đã phân hủy, đã mục nát
Noun agent tác nhân, người đại diện
Noun agency cơ quan, đại lý; tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down, away) + cadere (to fall)
Old French
decaïr
Middle English
decaien
Latin
agere (to do, to drive)
Latin
agens (present participle of agere)
Old French
agent
English
decaying agent (late 17th - early 18th century)

Nguồn gốc của 'decaying agent'

Cụm từ 'decaying agent' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Decay' (phân hủy) đến từ tiếng La-tinh 'de-casere' có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'hỏng hóc'. 'Agent' (tác nhân) cũng xuất phát từ La-tinh 'agens', chỉ thứ gì đó 'làm' hoặc 'thực hiện' một hành động. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng: 'thứ gây ra sự phân hủy hoặc mục nát'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là liên quan đến môi trường và sinh học. 'Decaying' mô tả quá trình phân hủy dần dần, còn 'agent' chỉ tác nhân gây ra quá trình đó. Cần phân biệt với 'decomposer', một thuật ngữ hẹp hơn chỉ các sinh vật phân hủy xác hữu cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decaying agent
  • natural natural decaying agent
    (tác nhân phân hủy tự nhiên)
  • bacterial bacterial decaying agent
    (tác nhân phân hủy do vi khuẩn)
  • chemical chemical decaying agent
    (tác nhân phân hủy hóa học)
  • potent potent decaying agent
    (tác nhân phân hủy mạnh mẽ)
  • primary primary decaying agent
    (tác nhân phân hủy chính)
Verb + decaying agent
  • identify identify a decaying agent
    (xác định tác nhân phân hủy)
  • neutralize neutralize a decaying agent
    (vô hiệu hóa tác nhân phân hủy)
  • control control decaying agents
    (kiểm soát các tác nhân phân hủy)

Idioms

  • A primary decaying agent

    Một tác nhân phân hủy chính

    "Bacteria are a primary decaying agent in organic matter."

    (Vi khuẩn là tác nhân phân hủy chính trong vật chất hữu cơ.)

  • To combat decaying agents

    Chống lại các tác nhân phân hủy

    "Preservatives are used to combat decaying agents in food."

    (Chất bảo quản được dùng để chống lại các tác nhân phân hủy trong thực phẩm.)

  • A potent decaying agent

    Một tác nhân phân hủy mạnh mẽ

    "High humidity can act as a potent decaying agent for wooden structures."

    (Độ ẩm cao có thể hoạt động như một tác nhân phân hủy mạnh mẽ đối với các cấu trúc gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decaying agent

noun phrase
Lật mặt

Một chất hoặc sinh vật gây ra sự thối rữa hoặc phân hủy của một vật gì đó.

"Fungi are important decaying agents in forest ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decaying agent, which breaks down organic matter, is essential for nutrient cycling in the ecosystem.
Tác nhân phân hủy, thứ phân hủy chất hữu cơ, rất cần thiết cho vòng tuần hoàn dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
Phủ định
That chemical is not a decaying agent that helps break down the waste.
Hóa chất đó không phải là tác nhân phân hủy giúp phá vỡ chất thải.
Nghi vấn
Is the decaying agent, which was recently discovered, safe for use in agriculture?
Liệu tác nhân phân hủy, thứ vừa được phát hiện gần đây, có an toàn để sử dụng trong nông nghiệp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will study the decaying agent to understand its properties.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác nhân phân hủy để hiểu các đặc tính của nó.
Phủ định
This cleaning product is not going to decay the metal surface.
Sản phẩm tẩy rửa này sẽ không làm phân hủy bề mặt kim loại.
Nghi vấn
Will this agent decay the organic matter completely?
Liệu tác nhân này có phân hủy hoàn toàn chất hữu cơ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decaying agent quickly destroyed the evidence at the crime scene.
Tác nhân phân hủy đã nhanh chóng phá hủy bằng chứng tại hiện trường vụ án.
Phủ định
The scientist did not identify the bacteria as a decaying agent at first.
Nhà khoa học ban đầu đã không xác định vi khuẩn là một tác nhân phân hủy.
Nghi vấn
Did the decaying agent cause the rapid deterioration of the wooden structure?
Tác nhân phân hủy có gây ra sự xuống cấp nhanh chóng của cấu trúc gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decaying agent".

Chống lại sự phân hủy trong lịch sử

Con người đã luôn tìm cách chống lại các tác nhân phân hủy. Từ việc ướp xác của người Ai Cập cổ đại để bảo quản thi thể, đến các phương pháp bảo quản thực phẩm như muối, hun khói, và làm lạnh, hay việc sử dụng chất bảo quản trong công nghiệp hiện đại. Tất cả đều thể hiện nỗ lực không ngừng của con người nhằm kéo dài tuổi thọ của vật chất và tránh khỏi sự tàn phá của thời gian.

Tác nhân phân hủy trong xã hội và môi trường

Ngoài ý nghĩa sinh học, 'decaying agent' còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các yếu tố gây suy thoái trong xã hội. Ví dụ, tham nhũng có thể được coi là 'tác nhân phân hủy' niềm tin và đạo đức xã hội. Trong môi trường, các tác nhân phân hủy (như vi khuẩn, nấm) đóng vai trò thiết yếu trong việc phân giải chất hữu cơ, tái tạo dưỡng chất, duy trì cân bằng sinh thái.