(Top Banner Ad)
decomposing agent
B2
Danh từ B2 Sinh học, Hóa học, Khoa học Môi trường

decomposing agent

UK: /diːkəmˈpəʊzɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /diːkəmˈpoʊzɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân phân hủy sinh vật phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism or substance that causes or accelerates the decomposition of organic matter.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật hoặc chất gây ra hoặc đẩy nhanh quá trình phân hủy vật chất hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bacteria are important decomposing agents in the ecosystem."

    "Vi khuẩn là những tác nhân phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái."

  • "Fungi act as decomposing agents, breaking down dead leaves on the forest floor."

    "Nấm hoạt động như những tác nhân phân hủy, phân hủy lá chết trên mặt đất rừng."

  • "Decomposing agents play a vital role in nutrient cycling in ecosystems."

    "Các tác nhân phân hủy đóng một vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decomposition Sự phân hủy, quá trình thối rữa
Verb decompose Phân hủy, mục nát
Adjective decomposable Có khả năng bị phân hủy
Noun agent Tác nhân, chất xúc tác (nghĩa rộng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (reverse) + componere (to put together)
Latin
agere (to do, to act)
English (17th Century)
decomposing agent

Gốc rễ của 'Tác nhân phân hủy'

Cụm từ này được ghép từ gốc La-tinh. 'Decompose' (phân hủy) có nghĩa đen là 'làm ngược lại quá trình hợp lại' (de- là ngược lại, compose là hợp lại). 'Agent' (tác nhân) xuất phát từ động từ 'agere' trong La-tinh, có nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Vì vậy, tác nhân phân hủy là thực thể thực hiện hành động phá vỡ cấu trúc của vật chất hữu cơ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, sinh thái học và khoa học môi trường để mô tả các tác nhân như vi khuẩn, nấm và côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy xác chết động thực vật và các vật liệu hữu cơ khác. 'Agent' ở đây chỉ tác nhân gây ra hành động 'decomposing'.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'decomposing agents in soil' (tác nhân phân hủy trong đất), 'the role of decomposing agents' (vai trò của các tác nhân phân hủy). 'In' dùng để chỉ môi trường hoạt động. 'Of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc vai trò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decomposing agent
  • natural natural decomposing agent
    (tác nhân phân hủy tự nhiên)
  • bacterial bacterial decomposing agent
    (tác nhân phân hủy (bằng) vi khuẩn)
  • potent potent decomposing agent
    (tác nhân phân hủy mạnh/hiệu quả)
Verb + decomposing agent
  • utilize utilize a decomposing agent
    (sử dụng một tác nhân phân hủy)
  • introduce introduce a decomposing agent
    (đưa vào một tác nhân phân hủy)
  • isolate isolate the decomposing agent
    (phân lập/tách riêng tác nhân phân hủy)

Idioms

  • the primary decomposing agent

    Tác nhân phân hủy chính yếu

    "Fungi often serve as the primary decomposing agent in forest ecosystems."

    (Nấm thường đóng vai trò là tác nhân phân hủy chính yếu trong các hệ sinh thái rừng.)

  • microbial decomposing agent

    Tác nhân phân hủy vi sinh vật

    "Certain types of yeast act as a microbial decomposing agent in wastewater treatment."

    (Một số loại men hoạt động như tác nhân phân hủy vi sinh vật trong xử lý nước thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decomposing agent

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật hoặc chất gây ra hoặc đẩy nhanh quá trình phân hủy vật chất hữu cơ.

"Bacteria are important decomposing agents in the ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decomposing agent".

Tái chế của Thiên nhiên

Trong sinh thái học và triết lý phương Tây, các tác nhân phân hủy như vi khuẩn và nấm được coi là 'những nhà tái chế tối thượng'. Chúng không chỉ kết thúc chu kỳ sống mà còn là khởi đầu của chu kỳ mới, đảm bảo rằng vật chất hữu cơ được trả lại cho đất để nuôi dưỡng sự sống tiếp theo, một khái niệm quan trọng trong bảo tồn môi trường.

Truyền thống Ủ phân tại nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc ủ phân (composting) tại gia là một thực hành sinh thái phổ biến. Bằng cách khuyến khích sự phát triển của các tác nhân phân hủy tự nhiên, người dân biến rác thải thực phẩm và vườn tược thành mùn đất giàu dinh dưỡng, góp phần giảm thiểu rác thải và thúc đẩy canh tác bền vững.