(Top Banner Ad)
reduction rate
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Khoa học

reduction rate

UK: /rɪˈdʌkʃən reɪt/ • US: /rɪˈdʌkʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ giảm tốc độ giảm mức giảm tỷ lệ suy giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which something is being reduced or decreased over a period of time.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ mà một cái gì đó đang giảm hoặc hạ thấp trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to achieve a 10% reduction rate in operational costs this year."

    "Công ty đặt mục tiêu đạt được tỷ lệ giảm 10% chi phí vận hành trong năm nay."

  • "The reduction rate of deforestation has slowed in recent years due to conservation efforts."

    "Tỷ lệ giảm phá rừng đã chậm lại trong những năm gần đây nhờ những nỗ lực bảo tồn."

  • "We need to find ways to improve the reduction rate of errors in the manufacturing process."

    "Chúng ta cần tìm cách cải thiện tỷ lệ giảm lỗi trong quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, làm giảm bớt
Noun reduction sự giảm, mức giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt được
Noun rate tỷ lệ, tốc độ
Verb rate đánh giá, xếp loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere (to lead back)
Old French
reduction
English
reduction
Latin
rata (fixed part)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc 'Reduction'

Từ 'reduction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', ghép bởi 're-' (trở lại) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'đưa trở lại', 'mang về'. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành 'làm cho ít đi', 'giảm bớt', rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của 'sự giảm'.

Nguồn gốc 'Rate'

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin 'rata', có nghĩa là 'một phần cố định', 'được tính toán'. Nó liên quan đến việc định mức hoặc phân bổ một cách có tính toán. Điều này giải thích tại sao 'rate' ngày nay thường dùng để chỉ tỷ lệ, tốc độ hoặc mức độ.

Sự kết hợp của 'Reduction Rate'

Cụm từ 'reduction rate' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ghép hai từ 'reduction' (sự giảm) và 'rate' (tỷ lệ). Nó miêu tả định lượng mức độ giảm của một thứ gì đó trong một khoảng thời gian hoặc theo một tiêu chuẩn nhất định, ví dụ như 'tỷ lệ giảm khí thải' hoặc 'tỷ lệ giảm chi phí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh tế, tài chính, khoa học và kỹ thuật để mô tả tốc độ suy giảm của một đại lượng. Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ khác nhau, từ giảm chi phí đến suy giảm dân số hoặc tốc độ một chất phân rã. 'Rate' ở đây chỉ tốc độ thay đổi, còn 'reduction' chỉ sự giảm sút.

Prepositions

of in

'Reduction rate of': Chỉ rõ cái gì đang bị giảm. Ví dụ: 'the reduction rate of unemployment'. 'Reduction rate in': Chỉ rõ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự giảm diễn ra. Ví dụ: 'a reduction rate in carbon emissions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduction rate
  • significant significant reduction rate
    (tỷ lệ giảm đáng kể)
  • drastic drastic reduction rate
    (tỷ lệ giảm mạnh/quyết liệt)
  • high high reduction rate
    (tỷ lệ giảm cao)
  • low low reduction rate
    (tỷ lệ giảm thấp)
  • target target reduction rate
    (tỷ lệ giảm mục tiêu)
Verb + reduction rate
  • achieve achieve a reduction rate
    (đạt được một tỷ lệ giảm)
  • maintain maintain a reduction rate
    (duy trì một tỷ lệ giảm)
  • set set a reduction rate
    (đặt ra một tỷ lệ giảm)
  • calculate calculate the reduction rate
    (tính toán tỷ lệ giảm)
  • exceed exceed the reduction rate
    (vượt quá tỷ lệ giảm)

Idioms

  • achieve the target reduction rate

    Đạt được tỷ lệ giảm mục tiêu

    "The company is confident it can achieve the target reduction rate in emissions by year-end."

    (Công ty tự tin có thể đạt được tỷ lệ giảm phát thải mục tiêu vào cuối năm.)

  • fall short of the reduction rate

    Không đạt được tỷ lệ giảm (đã đề ra)

    "Unfortunately, the new policy fell short of the desired reduction rate in crime."

    (Đáng tiếc là chính sách mới đã không đạt được tỷ lệ giảm tội phạm mong muốn.)

  • a steady reduction rate

    Một tỷ lệ giảm ổn định/đều đặn

    "Economists observe a steady reduction rate in inflation over the past quarter."

    (Các nhà kinh tế quan sát thấy tỷ lệ lạm phát giảm đều đặn trong quý vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduction rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ mà một cái gì đó đang giảm hoặc hạ thấp trong một khoảng thời gian.

"The company aims to achieve a 10% reduction rate in operational costs this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduction rate".

Mục tiêu môi trường toàn cầu

Khái niệm 'reduction rate' rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về môi trường. Các quốc gia và tổ chức quốc tế thường đặt ra 'tỷ lệ giảm' cho lượng khí thải carbon, rác thải nhựa hoặc tiêu thụ năng lượng nhằm chống biến đổi khí hậu và bảo vệ hành tinh. Đây là một phần quan trọng trong các chính sách xanh và phát triển bền vững của phương Tây cũng như trên toàn thế giới.

Chính sách kinh tế và xã hội

Trong lĩnh vực kinh tế và xã hội, 'reduction rate' được dùng để đo lường hiệu quả của các chính sách. Ví dụ, chính phủ có thể đặt ra 'tỷ lệ giảm' cho thất nghiệp, lạm phát hoặc tỷ lệ nghèo đói. Việc theo dõi và đạt được các 'tỷ lệ giảm' này là thước đo thành công trong việc cải thiện đời sống người dân và ổn định nền kinh tế ở nhiều quốc gia phương Tây.