(Top Banner Ad)
increase rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Thống kê

increase rate

UK: /ˈɪŋˌkriːs reɪt/ • US: /ˈɪnˌkris reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ tăng tỷ lệ tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which something is increasing.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một cái gì đó đang tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase rate of inflation is a major concern for the government."

    "Tốc độ tăng lạm phát là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ."

  • "The company has experienced a significant increase rate in sales this quarter."

    "Công ty đã trải qua một tốc độ tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng quý này."

  • "The increase rate of carbon emissions needs to be reduced to mitigate climate change."

    "Tốc độ tăng phát thải carbon cần được giảm xuống để giảm thiểu biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase Tăng lên, gia tăng
Noun increase Sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing Đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly Ngày càng, dần dần
Noun rate Tỷ lệ, tốc độ, mức giá
Verb rate Đánh giá, xếp hạng
Noun rating Sự xếp hạng, điểm đánh giá
Adjective rated Được xếp hạng, được đánh giá

Synonyms

growth rate (tốc độ tăng trưởng)acceleration rate (tốc độ gia tăng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase
Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển lên' hoặc 'tăng trưởng'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và động từ 'crescere' (phát triển, lớn lên). Qua tiếng Pháp cổ 'encreistre', nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa tăng về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' xuất phát từ cụm từ tiếng Latin thời Trung cổ 'pro rata parte', có nghĩa là 'theo tỷ lệ phần trăm'. Sau đó, nó được rút gọn thành 'rata' và đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'rate', cuối cùng trở thành 'rate' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về một tỷ lệ, tốc độ hoặc mức độ tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ 'increase rate' thường được sử dụng để mô tả tốc độ tăng trưởng của một biến số nào đó theo thời gian. Nó khác với 'growth rate' ở chỗ 'increase rate' nhấn mạnh sự gia tăng thuần túy, trong khi 'growth rate' có thể bao gồm cả sự tăng trưởng theo tỷ lệ phần trăm.

Prepositions

of in

Sử dụng 'increase rate of' khi muốn chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà tốc độ tăng trưởng đang được đề cập tới. Ví dụ: 'the increase rate of inflation'. Sử dụng 'increase rate in' khi muốn chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà tốc độ tăng trưởng đang ảnh hưởng tới. Ví dụ: 'the increase rate in unemployment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increase rate
  • rapid rapid increase rate
    (tốc độ tăng nhanh)
  • slow slow increase rate
    (tốc độ tăng chậm)
  • high high increase rate
    (tốc độ tăng cao)
  • steady steady increase rate
    (tốc độ tăng ổn định)
Verb + increase rate
  • experience experience an increase rate
    (trải qua một tốc độ tăng)
  • maintain maintain an increase rate
    (duy trì một tốc độ tăng)
  • control control the increase rate
    (kiểm soát tốc độ tăng)
Noun (subject) + increase rate
  • population population increase rate
    (tốc độ tăng dân số)
  • inflation inflation increase rate
    (tốc độ tăng lạm phát)
  • birth birth increase rate
    (tốc độ tăng tỷ lệ sinh)
  • crime crime increase rate
    (tốc độ tăng tỷ lệ tội phạm)

Idioms

  • at an increasing rate

    Với một tốc độ ngày càng tăng; ngày càng nhanh hơn

    "The cost of living has been rising at an increasing rate."

    (Chi phí sinh hoạt đã tăng lên với một tốc độ ngày càng nhanh.)

  • exponential increase rate

    Tốc độ tăng theo cấp số nhân (rất nhanh và mạnh)

    "The data shows an exponential increase rate in online users."

    (Dữ liệu cho thấy tốc độ tăng người dùng trực tuyến theo cấp số nhân.)

  • compound increase rate

    Tốc độ tăng kép (đặc biệt trong tài chính, khi lợi nhuận cũng sinh lời)

    "Investors look for assets with a high compound increase rate over time."

    (Các nhà đầu tư tìm kiếm tài sản có tốc độ tăng kép cao theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase rate

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một cái gì đó đang tăng lên.

"The increase rate of inflation is a major concern for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase rate".

Chỉ số kinh tế quan trọng

Trong các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, 'increase rate' (tốc độ tăng) là một chỉ số cực kỳ quan trọng. Ví dụ, tốc độ tăng trưởng GDP (GDP increase rate) được dùng để đo sức khỏe nền kinh tế, hay tốc độ tăng lạm phát (inflation increase rate) ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua và chính sách tiền tệ. Các chỉ số này giúp chính phủ và doanh nghiệp đưa ra quyết định.

Dân số học và xã hội

Tốc độ tăng dân số (population increase rate) là một yếu tố then chốt trong quy hoạch xã hội và phát triển bền vững. Nó ảnh hưởng đến các chính sách về giáo dục, y tế, nhà ở và tài nguyên. Một tốc độ tăng dân số cao có thể gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, trong khi tốc độ thấp có thể dẫn đến thiếu hụt lao động và dân số già hóa.