(Top Banner Ad)
decrease rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thống kê

decrease rate

UK: /ˈdiːkriːs reɪt/ • US: /ˈdiːkriːs reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ giảm tỷ lệ giảm mức giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which something is becoming smaller or less.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một cái gì đó đang trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decrease rate of unemployment has slowed down in recent months."

    "Tốc độ giảm tỷ lệ thất nghiệp đã chậm lại trong những tháng gần đây."

  • "The decrease rate in sales was alarming."

    "Tốc độ giảm doanh số là đáng báo động."

  • "We need to analyze the decrease rate of carbon emissions."

    "Chúng ta cần phân tích tốc độ giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease Giảm xuống, làm giảm
Noun decrease Sự giảm sút, sự suy giảm
Adjective decreasing Đang giảm, có xu hướng giảm
Noun rate Tỷ lệ, tốc độ, mức giá
Adjective rated Được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decrēscere (de- + crēscere: grow)
Old French
décroistre
Middle English
decresen
Latin
ratus (reckoned, fixed)
English (17th Century)
decrease rate (compound usage)

Nguồn gốc của 'Decrease'

Từ 'decrease' (giảm) có nguồn gốc từ động từ Latin 'decrēscere', ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là đi xuống) và 'crēscere' (nghĩa là lớn lên). Về mặt từ nguyên, 'decrease' nghĩa đen là 'lớn xuống' hoặc 'ngắn lại'. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' (tỷ lệ/tốc độ) có nguồn gốc từ 'ratus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đã được tính toán' hoặc 'đã được định lượng'. Từ này nhấn mạnh khái niệm về một phép đo tiêu chuẩn, cố định hoặc một phép so sánh giữa các lượng. Khi ghép với 'decrease', nó tạo ra một thuật ngữ chính xác để mô tả tốc độ của sự suy giảm.

Usage Note

Cụm từ 'decrease rate' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thống kê, kinh tế, khoa học và y học. Nó mô tả sự thay đổi tiêu cực theo thời gian. Khác với 'decline rate', 'decrease rate' có thể mang tính trung lập hơn về mặt đánh giá (không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'decline').

Prepositions

of in

'Decrease rate of': dùng để chỉ tốc độ giảm của cái gì đó. Ví dụ: the decrease rate of population. 'Decrease rate in': dùng để chỉ tốc độ giảm trong một lĩnh vực/phạm vi nào đó. Ví dụ: the decrease rate in unemployment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decrease rate
  • rapid rapid decrease rate
    (Tốc độ giảm nhanh chóng)
  • gradual gradual decrease rate
    (Tốc độ giảm dần dần, từ từ)
  • constant constant decrease rate
    (Tốc độ giảm không đổi/ổn định)
  • acceptable acceptable decrease rate
    (Tốc độ giảm ở mức chấp nhận được)
Verb + decrease rate
  • monitor monitor the decrease rate
    (Theo dõi tốc độ giảm)
  • observe observe a decrease rate
    (Quan sát thấy một tốc độ giảm)
  • stabilize stabilize the decrease rate
    (Ổn định tốc độ giảm)
Prepositional Phrase + decrease rate
  • in the in the decrease rate
    (Trong tốc độ giảm)
  • due to decrease rate due to regulation
    (Tốc độ giảm do quy định)

Idioms

  • at a decreasing rate

    Với một tốc độ giảm dần (chậm lại)

    "The infection spread, but thankfully, at a decreasing rate."

    (Sự lây nhiễm lan rộng, nhưng may mắn thay, với tốc độ giảm dần.)

  • rate of decrease accelerates

    Tốc độ suy giảm đang tăng nhanh

    "Economists worry that the rate of decrease accelerates in housing starts."

    (Các nhà kinh tế lo lắng rằng tốc độ suy giảm trong khởi công xây dựng nhà ở đang tăng nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrease rate

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một cái gì đó đang trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.

"The decrease rate of unemployment has slowed down in recent months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease rate".

Kinh tế và Lạm phát (Inflation)

Trong kinh tế vĩ mô, thuật ngữ 'decrease rate' (tốc độ giảm) thường được sử dụng khi thảo luận về lạm phát. Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách thắt chặt, mục tiêu là làm cho 'inflation rate' (tỷ lệ lạm phát) có 'decrease rate' chậm lại, hoặc lý tưởng là đưa tỷ lệ lạm phát về mức ổn định (zero decrease rate).

Dân số học và Tỷ lệ sinh

'Decrease rate' là một khái niệm quan trọng trong nhân khẩu học, đặc biệt khi phân tích 'birth rate' (tỷ lệ sinh) hoặc 'fertility rate' (tỷ lệ khả năng sinh sản). Tỷ lệ sinh giảm kéo dài ở nhiều nước phương Tây và châu Á đang dẫn đến 'population decrease rate' (tỷ lệ suy giảm dân số), gây ra các vấn đề xã hội như già hóa dân số và thiếu hụt lực lượng lao động.