(Top Banner Ad)
decline responsibility
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Luật pháp, Quan hệ cá nhân

decline responsibility

UK: /dɪˈklaɪn/ • US: /dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối trách nhiệm không nhận trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to accept responsibility for something.

Vietnamese Meaning

Từ chối nhận trách nhiệm về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company declined responsibility for the environmental damage caused by the oil spill."

    "Công ty từ chối trách nhiệm về thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra."

  • "The government declined responsibility for the crisis."

    "Chính phủ từ chối trách nhiệm về cuộc khủng hoảng."

  • "He declined responsibility for his son's actions."

    "Anh ấy từ chối trách nhiệm về hành động của con trai mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decline Sự từ chối, sự sụt giảm
Adjective responsible Có trách nhiệm
Noun responsibility Trách nhiệm, nghĩa vụ
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Noun declinature Sự khước từ (thường dùng trong văn bản pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật pháp, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klei-
Latin
clīnāre (to lean, bend)
Latin
dēclīnāre (to bend down, turn aside)
Old French
decliner
Middle English
declinen

Nguồn gốc 'Nghiêng và Quay Lưng'

Từ 'decline' (từ chối) bắt nguồn từ động từ La Tinh *dēclīnāre*, mang nghĩa đen là 'uốn cong xuống' hoặc 'quay mặt đi'. Khi cụm từ 'decline responsibility' được hình thành, nó mang ý nghĩa ẩn dụ là 'quay lưng lại' hoặc 'tránh xa' khỏi gánh nặng hay nghĩa vụ của trách nhiệm. Hành động này thể hiện sự từ chối không muốn nhận lấy hay thừa nhận lỗi lầm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức không muốn hoặc không thể chịu trách nhiệm pháp lý, đạo đức hoặc tài chính cho một hành động, quyết định hoặc hậu quả nào đó. Nó có thể ngụ ý sự trốn tránh, thiếu trách nhiệm, hoặc đơn giản là không có khả năng đảm đương.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó cho biết lý do từ chối trách nhiệm hoặc đối tượng mà trách nhiệm đó hướng tới. Ví dụ: 'He declined responsibility for the accident' (Anh ấy từ chối trách nhiệm về vụ tai nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decline responsibility
  • flatly flatly decline responsibility
    (Kiên quyết/thẳng thừng từ chối trách nhiệm)
  • openly openly decline responsibility
    (Công khai từ chối trách nhiệm)
  • actively actively decline responsibility
    (Chủ động từ chối trách nhiệm)
decline responsibility + Prepositional Phrase
  • for decline responsibility for the failure
    (Từ chối trách nhiệm về thất bại)
  • to decline responsibility to address the issue
    (Từ chối trách nhiệm giải quyết vấn đề)

Idioms

  • Flatly decline all responsibility

    Tuyệt đối từ chối mọi trách nhiệm (dù là nhỏ nhất)

    "The manager decided to flatly decline all responsibility for the production delays."

    (Người quản lý quyết định tuyệt đối từ chối mọi trách nhiệm về sự chậm trễ sản xuất.)

  • Decline responsibility and shift the blame

    Từ chối trách nhiệm và đổ lỗi sang người khác

    "When faced with evidence, he could only decline responsibility and shift the blame to his assistant."

    (Khi đối diện với bằng chứng, anh ta chỉ có thể từ chối trách nhiệm và đổ lỗi cho trợ lý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline responsibility

Động từ
Lật mặt

Từ chối nhận trách nhiệm về một điều gì đó.

"The company declined responsibility for the environmental damage caused by the oil spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline responsibility".

Văn hóa Đổ lỗi (Blame Shifting)

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'decline responsibility' thường bị nhìn nhận tiêu cực, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính trị. Nó đối lập với khái niệm 'Accountability Culture' (Văn hóa Trách nhiệm giải trình), nơi các nhà lãnh đạo phải sẵn sàng nhận lỗi. Việc từ chối trách nhiệm thường được coi là dấu hiệu của sự yếu kém hoặc thiếu đạo đức.

Phản ứng của công chúng

Đối với các công ty lớn (Corporate Responsibility), khi một thảm họa xảy ra, nếu ban lãnh đạo 'decline responsibility', họ sẽ phải đối mặt với sự phẫn nộ lớn từ công chúng và truyền thông, dẫn đến khủng hoảng uy tín nghiêm trọng (reputational crisis).