disclaim responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To state that you are not legally or morally responsible for something.
Vietnamese Meaning
Tuyên bố rằng bạn không chịu trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital disclaimed responsibility for the patient's death."
"Bệnh viện tuyên bố không chịu trách nhiệm cho cái chết của bệnh nhân."
-
"The website disclaims responsibility for the accuracy of the information provided."
"Trang web từ chối trách nhiệm về tính chính xác của thông tin được cung cấp."
-
"The author disclaims responsibility for any actions taken based on the advice in the book."
"Tác giả từ chối trách nhiệm cho bất kỳ hành động nào được thực hiện dựa trên lời khuyên trong cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disclaim | từ chối, phủ nhận (trách nhiệm, quyền lợi) |
| Noun | disclaimer | sự từ chối trách nhiệm, lời phủ nhận trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm, nghĩa vụ |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm, đáng tin cậy |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến luật pháp, hợp đồng hoặc các vấn đề trách nhiệm quan trọng. Nó nhấn mạnh sự từ chối trách nhiệm một cách rõ ràng và công khai. Khác với 'deny responsibility' (phủ nhận trách nhiệm) có thể chỉ là không thừa nhận, 'disclaim responsibility' là hành động chủ động tuyên bố không liên quan hoặc chịu trách nhiệm.
Prepositions
'Disclaim responsibility for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà bạn không chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The company disclaims responsibility for any damages caused by misuse of the product.' (Công ty không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra do sử dụng sai sản phẩm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly publicly disclaim responsibility (công khai từ chối trách nhiệm)
-
completely completely disclaim responsibility (hoàn toàn từ chối trách nhiệm)
-
expressly expressly disclaim responsibility (rõ ràng/minh bạch từ chối trách nhiệm)
-
outright outright disclaim responsibility (thẳng thừng từ chối trách nhiệm)
-
all disclaim all responsibility (từ chối mọi trách nhiệm)
-
any disclaim any responsibility (từ chối bất kỳ trách nhiệm nào)
-
full disclaim full responsibility (từ chối hoàn toàn trách nhiệm)
-
for disclaim responsibility for the accident (từ chối trách nhiệm về vụ tai nạn)
Idioms
-
disclaim all responsibility (for something)
từ chối mọi trách nhiệm (đối với việc gì đó)
"The government attempted to disclaim all responsibility for the economic crisis."
(Chính phủ đã cố gắng từ chối mọi trách nhiệm đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
disclaim any responsibility (for something)
từ chối bất kỳ trách nhiệm nào (đối với việc gì đó)
"She was quick to disclaim any responsibility for the mistake, blaming her assistant."
(Cô ấy nhanh chóng từ chối bất kỳ trách nhiệm nào về sai lầm đó, đổ lỗi cho trợ lý của mình.)
-
disclaim responsibility for personal belongings
từ chối trách nhiệm đối với tài sản cá nhân
"The gym disclaims responsibility for any loss or damage to personal belongings left in the lockers."
(Phòng tập gym từ chối trách nhiệm đối với bất kỳ mất mát hoặc hư hỏng nào đối với tài sản cá nhân để trong tủ khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disclaim responsibility
Verb phraseTuyên bố rằng bạn không chịu trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức cho điều gì đó.
"The hospital disclaimed responsibility for the patient's death."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company issued a disclaimer regarding the software's compatibility with older systems. |
Công ty đã đưa ra một tuyên bố từ chối trách nhiệm liên quan đến khả năng tương thích của phần mềm với các hệ thống cũ. |
| Phủ định | The contract does not include a disclaimer for consequential damages. |
Hợp đồng không bao gồm tuyên bố từ chối trách nhiệm đối với các thiệt hại gián tiếp. |
| Nghi vấn | Is a disclaimer necessary for this type of product? |
Có cần tuyên bố từ chối trách nhiệm cho loại sản phẩm này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company disclaims responsibility for the product's misuse, customers will need to read the instructions carefully. |
Nếu công ty từ chối trách nhiệm cho việc sử dụng sai sản phẩm, khách hàng sẽ cần đọc kỹ hướng dẫn. |
| Phủ định | If you don't read the disclaimer carefully, you won't know what the company isn't responsible for. |
Nếu bạn không đọc kỹ tuyên bố từ chối trách nhiệm, bạn sẽ không biết công ty không chịu trách nhiệm về điều gì. |
| Nghi vấn | Will they disclaim responsibility if the accident happens because of negligence? |
Họ có từ chối trách nhiệm nếu tai nạn xảy ra do sơ suất không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had clearly disclaimed responsibility for the accident, they would have avoided the lawsuit. |
Nếu công ty đã tuyên bố từ chối trách nhiệm rõ ràng cho vụ tai nạn, họ đã có thể tránh được vụ kiện. |
| Phủ định | If he hadn't read the disclaimer carefully, he might not have understood the risks involved. |
Nếu anh ấy không đọc kỹ thông báo từ chối trách nhiệm, anh ấy có lẽ đã không hiểu những rủi ro liên quan. |
| Nghi vấn | Would they have won the case if the contract hadn't included a clause to disclaim responsibility for consequential damages? |
Liệu họ có thắng kiện nếu hợp đồng không bao gồm điều khoản từ chối trách nhiệm đối với các thiệt hại gián tiếp? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will disclaim responsibility for any damages caused by improper use of the product. |
Công ty sẽ từ chối trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra do sử dụng sản phẩm không đúng cách. |
| Phủ định | The government is not going to disclaim responsibility for the environmental disaster; they will investigate instead. |
Chính phủ sẽ không từ chối trách nhiệm đối với thảm họa môi trường; thay vào đó, họ sẽ điều tra. |
| Nghi vấn | Will they disclaim responsibility if the project fails to meet expectations? |
Liệu họ có từ chối trách nhiệm nếu dự án không đạt được kỳ vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclaim responsibility".
