(Top Banner Ad)
disclaim responsibility
C1
Verb phrase C1 Luật pháp, Kinh doanh, Chính trị

disclaim responsibility

UK: /dɪsˈkleɪm rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/ • US: /dɪsˈkleɪm rɪˌspɑːnsɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố không chịu trách nhiệm từ chối trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state that you are not legally or morally responsible for something.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố rằng bạn không chịu trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital disclaimed responsibility for the patient's death."

    "Bệnh viện tuyên bố không chịu trách nhiệm cho cái chết của bệnh nhân."

  • "The website disclaims responsibility for the accuracy of the information provided."

    "Trang web từ chối trách nhiệm về tính chính xác của thông tin được cung cấp."

  • "The author disclaims responsibility for any actions taken based on the advice in the book."

    "Tác giả từ chối trách nhiệm cho bất kỳ hành động nào được thực hiện dựa trên lời khuyên trong cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclaim từ chối, phủ nhận (trách nhiệm, quyền lợi)
Noun disclaimer sự từ chối trách nhiệm, lời phủ nhận trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Adjective responsible có trách nhiệm, đáng tin cậy
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clamare
Old French
clamer
English
claim
Latin
dis-
Old French
desclamer
English
disclaim
Latin
respondere
Late Latin
responsabilis
Old French
responsabilité
English
responsibility

Nguồn Gốc Của 'Disclaim Responsibility'

Cụm từ 'disclaim responsibility' được ghép từ 'disclaim' và 'responsibility'. 'Disclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'không, phủ nhận') và 'clamare' (nghĩa là 'hô lớn, tuyên bố'), ban đầu có nghĩa là 'từ bỏ một tuyên bố' hoặc 'phủ nhận một quyền lợi'. 'Responsibility' lại xuất phát từ tiếng Latin 'respondere' (nghĩa là 'trả lời, phản hồi'), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nghĩa vụ phải giải trình hoặc chịu trách nhiệm'. Khi kết hợp lại, 'disclaim responsibility' có nghĩa đen là 'phủ nhận nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm' hoặc 'tuyên bố không có trách nhiệm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến luật pháp, hợp đồng hoặc các vấn đề trách nhiệm quan trọng. Nó nhấn mạnh sự từ chối trách nhiệm một cách rõ ràng và công khai. Khác với 'deny responsibility' (phủ nhận trách nhiệm) có thể chỉ là không thừa nhận, 'disclaim responsibility' là hành động chủ động tuyên bố không liên quan hoặc chịu trách nhiệm.

Prepositions

for

'Disclaim responsibility for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà bạn không chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The company disclaims responsibility for any damages caused by misuse of the product.' (Công ty không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra do sử dụng sai sản phẩm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disclaim responsibility
  • publicly publicly disclaim responsibility
    (công khai từ chối trách nhiệm)
  • completely completely disclaim responsibility
    (hoàn toàn từ chối trách nhiệm)
  • expressly expressly disclaim responsibility
    (rõ ràng/minh bạch từ chối trách nhiệm)
  • outright outright disclaim responsibility
    (thẳng thừng từ chối trách nhiệm)
Quantifier/Adjective + responsibility
  • all disclaim all responsibility
    (từ chối mọi trách nhiệm)
  • any disclaim any responsibility
    (từ chối bất kỳ trách nhiệm nào)
  • full disclaim full responsibility
    (từ chối hoàn toàn trách nhiệm)
Disclaim responsibility + Prepositional Phrase
  • for disclaim responsibility for the accident
    (từ chối trách nhiệm về vụ tai nạn)

Idioms

  • disclaim all responsibility (for something)

    từ chối mọi trách nhiệm (đối với việc gì đó)

    "The government attempted to disclaim all responsibility for the economic crisis."

    (Chính phủ đã cố gắng từ chối mọi trách nhiệm đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • disclaim any responsibility (for something)

    từ chối bất kỳ trách nhiệm nào (đối với việc gì đó)

    "She was quick to disclaim any responsibility for the mistake, blaming her assistant."

    (Cô ấy nhanh chóng từ chối bất kỳ trách nhiệm nào về sai lầm đó, đổ lỗi cho trợ lý của mình.)

  • disclaim responsibility for personal belongings

    từ chối trách nhiệm đối với tài sản cá nhân

    "The gym disclaims responsibility for any loss or damage to personal belongings left in the lockers."

    (Phòng tập gym từ chối trách nhiệm đối với bất kỳ mất mát hoặc hư hỏng nào đối với tài sản cá nhân để trong tủ khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disclaim responsibility

Verb phrase
Lật mặt

Tuyên bố rằng bạn không chịu trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức cho điều gì đó.

"The hospital disclaimed responsibility for the patient's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a disclaimer regarding the software's compatibility with older systems.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố từ chối trách nhiệm liên quan đến khả năng tương thích của phần mềm với các hệ thống cũ.
Phủ định
The contract does not include a disclaimer for consequential damages.
Hợp đồng không bao gồm tuyên bố từ chối trách nhiệm đối với các thiệt hại gián tiếp.
Nghi vấn
Is a disclaimer necessary for this type of product?
Có cần tuyên bố từ chối trách nhiệm cho loại sản phẩm này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company disclaims responsibility for the product's misuse, customers will need to read the instructions carefully.
Nếu công ty từ chối trách nhiệm cho việc sử dụng sai sản phẩm, khách hàng sẽ cần đọc kỹ hướng dẫn.
Phủ định
If you don't read the disclaimer carefully, you won't know what the company isn't responsible for.
Nếu bạn không đọc kỹ tuyên bố từ chối trách nhiệm, bạn sẽ không biết công ty không chịu trách nhiệm về điều gì.
Nghi vấn
Will they disclaim responsibility if the accident happens because of negligence?
Họ có từ chối trách nhiệm nếu tai nạn xảy ra do sơ suất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had clearly disclaimed responsibility for the accident, they would have avoided the lawsuit.
Nếu công ty đã tuyên bố từ chối trách nhiệm rõ ràng cho vụ tai nạn, họ đã có thể tránh được vụ kiện.
Phủ định
If he hadn't read the disclaimer carefully, he might not have understood the risks involved.
Nếu anh ấy không đọc kỹ thông báo từ chối trách nhiệm, anh ấy có lẽ đã không hiểu những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Would they have won the case if the contract hadn't included a clause to disclaim responsibility for consequential damages?
Liệu họ có thắng kiện nếu hợp đồng không bao gồm điều khoản từ chối trách nhiệm đối với các thiệt hại gián tiếp?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will disclaim responsibility for any damages caused by improper use of the product.
Công ty sẽ từ chối trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra do sử dụng sản phẩm không đúng cách.
Phủ định
The government is not going to disclaim responsibility for the environmental disaster; they will investigate instead.
Chính phủ sẽ không từ chối trách nhiệm đối với thảm họa môi trường; thay vào đó, họ sẽ điều tra.
Nghi vấn
Will they disclaim responsibility if the project fails to meet expectations?
Liệu họ có từ chối trách nhiệm nếu dự án không đạt được kỳ vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclaim responsibility".

Miễn Trừ Trách Nhiệm Pháp Lý (Legal Disclaimers)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có hệ thống pháp luật phát triển như Mỹ và Anh, việc 'từ chối trách nhiệm' (disclaim responsibility) là một thực hành pháp lý phổ biến. Các công ty thường sử dụng các tuyên bố miễn trừ trách nhiệm (disclaimers) trên sản phẩm, dịch vụ, trang web hoặc trong hợp đồng để giới hạn nghĩa vụ pháp lý của họ, bảo vệ mình khỏi các khiếu nại hoặc kiện tụng tiềm ẩn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ giới hạn trách nhiệm trong kinh doanh và giao dịch hàng ngày để tránh rủi ro pháp lý.

Văn Hóa Trách Nhiệm Cá Nhân (Personal Accountability Culture)

Ở các xã hội phương Tây, việc cá nhân nhận trách nhiệm về hành động của mình (taking responsibility) thường được đánh giá cao và coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, liêm chính và chuyên nghiệp. Ngược lại, việc 'từ chối trách nhiệm' (disclaim responsibility) khi mắc lỗi hoặc khi mọi việc không như ý thường bị coi là hành vi né tránh, đổ lỗi và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng hoặc sự nghiệp của một người. Điều này thể hiện một giá trị xã hội mạnh mẽ về tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân trong mọi khía cạnh của cuộc sống.