(Top Banner Ad)
shoulder responsibility
B2
Verb B2 Quản lý, Kinh doanh, Trách nhiệm cá nhân

shoulder responsibility

UK: /ˈʃəʊldə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˈʃoʊldər rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác trách nhiệm chịu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept responsibility for something.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm về một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to shoulder responsibility for the mistake."

    "Anh ấy quyết định chịu trách nhiệm cho sai lầm đó."

  • "The manager shouldered responsibility for the team's failure."

    "Người quản lý đã chịu trách nhiệm cho thất bại của nhóm."

  • "She had to shoulder the responsibility of caring for her elderly parents."

    "Cô ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder bả vai; gánh nặng, trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Verb shoulder gánh vác, đảm nhận
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Trách nhiệm cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skuldro
Old English
sculdor
Middle English
shuldren
Late 16th Century English
responsibility
17th Century English
shoulder (figurative verb)

Từ bộ phận cơ thể đến gánh vác trách nhiệm

Từ xa xưa, "shoulder" (bả vai) đã là một bộ phận quan trọng dùng để mang vác vật nặng. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành một động từ, không chỉ đơn thuần là dùng vai để vác đồ vật mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ là "gánh vác" một nhiệm vụ, một bổn phận hay một trọng trách. Cụm từ "shoulder responsibility" đã ra đời từ đó, gợi hình ảnh một người kiên cường chấp nhận và thực hiện những công việc khó khăn, nặng nề, cũng như cách một cái vai chịu đựng sức nặng.

Usage Note

Cụm từ 'shoulder responsibility' mang ý nghĩa chủ động gánh vác, chấp nhận trách nhiệm, thường là trong những tình huống đòi hỏi sự can đảm, quyết đoán và sẵn sàng đối mặt với khó khăn. Nó khác với 'take responsibility' ở chỗ nhấn mạnh sự gánh vác, chống đỡ. Ví dụ, khi một dự án thất bại, 'shoulder responsibility' thể hiện sự nhận lãnh trách nhiệm và sẵn sàng sửa sai, khắc phục hậu quả.

Prepositions

for

'shoulder responsibility for' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó chịu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi với "shoulder responsibility"
  • refuse to refuse to shoulder responsibility
    (từ chối gánh vác trách nhiệm)
  • willing to be willing to shoulder responsibility
    (sẵn lòng gánh vác trách nhiệm)
  • have to have to shoulder responsibility
    (phải gánh vác trách nhiệm)
Trạng từ bổ nghĩa cho "shoulder responsibility"
  • willingly willingly shoulder responsibility
    (sẵn lòng gánh vác trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly shoulder responsibility
    (miễn cưỡng gánh vác trách nhiệm)
  • bravely bravely shoulder responsibility
    (dũng cảm gánh vác trách nhiệm)
Tính từ mô tả loại trách nhiệm được gánh vác
  • heavy shoulder heavy responsibility
    (gánh vác trách nhiệm nặng nề)
  • full shoulder full responsibility
    (gánh vác hoàn toàn trách nhiệm)
  • ultimate shoulder ultimate responsibility
    (gánh vác trách nhiệm tối cao/cuối cùng)

Idioms

  • shoulder responsibility

    Chấp nhận hoặc đảm nhận một nhiệm vụ, bổn phận hoặc gánh nặng. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ về việc gánh vác một trọng trách trên vai.

    "It's time for us to shoulder our responsibility towards protecting the environment."

    (Đã đến lúc chúng ta phải gánh vác trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ môi trường.)

  • shoulder the burden

    Gánh vác gánh nặng, chịu đựng khó khăn, thường là về mặt tài chính hoặc tinh thần.

    "After his father passed away, he had to shoulder the burden of supporting the whole family."

    (Sau khi cha qua đời, anh ấy phải gánh vác gánh nặng nuôi sống cả gia đình.)

  • shoulder the blame

    Nhận lỗi, chịu trách nhiệm về một sai lầm hay thất bại.

    "The manager decided to shoulder the blame for the team's poor performance."

    (Người quản lý quyết định nhận lỗi về màn trình diễn kém cỏi của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder responsibility

Verb
Lật mặt

Chịu trách nhiệm về một việc gì đó.

"He decided to shoulder responsibility for the mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder responsibility".

Tinh thần lãnh đạo và trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc "shoulder responsibility" được xem là một phẩm chất cốt lõi của người lãnh đạo. Một nhà lãnh đạo đích thực là người sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm cho hành động của mình và của đội ngũ, kể cả khi có sai sót. Khái niệm "The buck stops here" (Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi) của cựu Tổng thống Harry S. Truman là một ví dụ điển hình cho tinh thần này, nhấn mạnh rằng người đứng đầu phải là người cuối cùng chịu trách nhiệm.

Sự trưởng thành và nghĩa vụ công dân

"Shoulder responsibility" cũng gắn liền với quá trình trưởng thành và phát triển cá nhân. Khi một người trưởng thành, họ được kỳ vọng sẽ gánh vác trách nhiệm cá nhân (như tài chính, quyết định cá nhân) và trách nhiệm xã hội (như tuân thủ pháp luật, tham gia cộng đồng). Đây là một phần quan trọng trong việc trở thành một công dân có trách nhiệm và đóng góp vào xã hội, thể hiện sự chín chắn và khả năng tự chủ.