(Top Banner Ad)
reduction in diversity
C1
Danh từ C1 Sinh học, Môi trường học, Xã hội học, Kinh tế

reduction in diversity

UK: /rɪˈdʌkʃən ɪn daɪˈvɜːsɪti/ • US: /rɪˈdʌkʃən ɪn daɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm đa dạng sự giảm thiểu đa dạng sự mất mát đa dạng sự nghèo nàn đa dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease or decline in the variety of something.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút hoặc suy giảm về sự đa dạng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reduction in diversity of plant species is a major concern for conservationists."

    "Sự suy giảm đa dạng của các loài thực vật là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn."

  • "The reduction in diversity within the workforce can stifle innovation."

    "Sự suy giảm về đa dạng trong lực lượng lao động có thể kìm hãm sự đổi mới."

  • "Climate change is causing a reduction in diversity in marine ecosystems."

    "Biến đổi khí hậu đang gây ra sự suy giảm đa dạng trong các hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce làm giảm, cắt giảm
Noun reducer chất làm giảm, thiết bị giảm tốc
Adjective reducible có thể giảm được
Adverb reducibly một cách có thể giảm được
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Verb diversify đa dạng hóa, làm phong phú
Noun diversification sự đa dạng hóa
Adverb diversely một cách đa dạng

Synonyms

decrease in variety (sự giảm về chủng loại)loss of diversity (sự mất đa dạng)decline in variability (sự suy giảm về tính biến thiên)

Antonyms

increase in diversity (sự gia tăng đa dạng)growth of diversity (sự phát triển của đa dạng)expansion of variety (sự mở rộng về chủng loại)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere (to lead back, bring back)
Old French
reduction (act of bringing back)
Middle English
reduccioun (bringing back, diminishing)
Latin
diversitas (difference, variety)
Old French
diversite (difference, variety)
Middle English
diversite (variety, multiplicity)

Nguồn gốc của 'Reduction'

'Reduction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn lại' hoặc 'đưa trở lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reduction' và tiếng Anh trung đại thành 'reduccioun', mang ý nghĩa 'sự mang trở lại' hoặc 'sự giảm bớt'. Ngày nay, nó thường được hiểu là sự làm cho cái gì đó nhỏ hơn về số lượng hoặc kích thước.

Nguồn gốc của 'Diversity'

'Diversity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diversitas', có nghĩa là 'sự khác biệt' hoặc 'sự đa dạng'. Qua tiếng Pháp cổ ('diversite') và tiếng Anh trung đại ('diversite'), từ này giữ nguyên ý nghĩa về sự đa dạng, phong phú về chủng loại, hình thức hoặc đặc điểm khác nhau. Khi kết hợp với 'reduction', nó tạo nên một cụm từ mô tả sự suy giảm các loại khác nhau trong một nhóm hoặc hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm số lượng các loại khác nhau của một thứ gì đó, chẳng hạn như số lượng loài trong một hệ sinh thái (đa dạng sinh học), hoặc số lượng các nền văn hóa khác nhau trong một xã hội (đa dạng văn hóa). 'Reduction' nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, kích thước, mức độ, hoặc tầm quan trọng. 'Diversity' nhấn mạnh sự khác biệt và phong phú của các yếu tố tạo nên một tổng thể.

Prepositions

in

'In' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự giảm sút đang xảy ra. Ví dụ: 'reduction in biodiversity' (sự suy giảm đa dạng sinh học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduction in diversity
  • significant a significant reduction in diversity
    (sự suy giảm đáng kể về đa dạng)
  • drastic a drastic reduction in diversity
    (sự suy giảm đa dạng một cách mạnh mẽ/đột ngột)
  • severe a severe reduction in diversity
    (sự suy giảm đa dạng nghiêm trọng)
  • alarming an alarming reduction in diversity
    (sự suy giảm đa dạng đáng báo động)
  • global a global reduction in diversity
    (sự suy giảm đa dạng trên toàn cầu)
Verb + reduction in diversity
  • cause cause a reduction in diversity
    (gây ra sự suy giảm đa dạng)
  • lead to lead to a reduction in diversity
    (dẫn đến sự suy giảm đa dạng)
  • prevent prevent a reduction in diversity
    (ngăn chặn sự suy giảm đa dạng)
  • reverse reverse the reduction in diversity
    (đảo ngược sự suy giảm đa dạng)
  • address address the reduction in diversity
    (giải quyết sự suy giảm đa dạng)

Idioms

  • Halt the reduction in diversity

    Ngăn chặn/chấm dứt sự suy giảm đa dạng

    "Governments must implement policies to halt the reduction in diversity caused by deforestation."

    (Các chính phủ phải thực hiện các chính sách để ngăn chặn sự suy giảm đa dạng do nạn phá rừng.)

  • Reverse the reduction in diversity

    Đảo ngược sự suy giảm đa dạng

    "Conservation efforts aim to reverse the reduction in diversity of endangered species."

    (Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích đảo ngược sự suy giảm đa dạng của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • Tackle the reduction in diversity

    Giải quyết/xử lý sự suy giảm đa dạng

    "Scientists are working to tackle the reduction in diversity in marine ecosystems."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực giải quyết sự suy giảm đa dạng trong các hệ sinh thái biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduction in diversity

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm sút hoặc suy giảm về sự đa dạng của một cái gì đó.

"The reduction in diversity of plant species is a major concern for conservationists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduction in diversity".

Tầm quan trọng của Đa dạng sinh học

Sự suy giảm đa dạng (sinh học) là một vấn đề môi trường toàn cầu lớn, đe dọa sự ổn định của các hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thực phẩm, thuốc men và tài nguyên thiên nhiên của con người. Nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học để duy trì sự cân bằng của tự nhiên và sự sống còn của loài người.

Nông nghiệp độc canh và Rủi ro

Trong nông nghiệp, 'sự suy giảm đa dạng' thường được thấy qua việc độc canh (monoculture - trồng một loại cây duy nhất trên diện tích lớn). Điều này làm giảm sự đa dạng di truyền của cây trồng, khiến chúng dễ bị sâu bệnh và thay đổi khí hậu hơn. Đây là một ví dụ điển hình về việc giảm đa dạng có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong văn hóa nông nghiệp và kinh tế.