reduction in diversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decrease or decline in the variety of something.
Vietnamese Meaning
Sự giảm sút hoặc suy giảm về sự đa dạng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reduction in diversity of plant species is a major concern for conservationists."
"Sự suy giảm đa dạng của các loài thực vật là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn."
-
"The reduction in diversity within the workforce can stifle innovation."
"Sự suy giảm về đa dạng trong lực lượng lao động có thể kìm hãm sự đổi mới."
-
"Climate change is causing a reduction in diversity in marine ecosystems."
"Biến đổi khí hậu đang gây ra sự suy giảm đa dạng trong các hệ sinh thái biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reduce | làm giảm, cắt giảm |
| Noun | reducer | chất làm giảm, thiết bị giảm tốc |
| Adjective | reducible | có thể giảm được |
| Adverb | reducibly | một cách có thể giảm được |
| Adjective | diverse | đa dạng, phong phú |
| Verb | diversify | đa dạng hóa, làm phong phú |
| Noun | diversification | sự đa dạng hóa |
| Adverb | diversely | một cách đa dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm số lượng các loại khác nhau của một thứ gì đó, chẳng hạn như số lượng loài trong một hệ sinh thái (đa dạng sinh học), hoặc số lượng các nền văn hóa khác nhau trong một xã hội (đa dạng văn hóa). 'Reduction' nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, kích thước, mức độ, hoặc tầm quan trọng. 'Diversity' nhấn mạnh sự khác biệt và phong phú của các yếu tố tạo nên một tổng thể.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự giảm sút đang xảy ra. Ví dụ: 'reduction in biodiversity' (sự suy giảm đa dạng sinh học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant reduction in diversity (sự suy giảm đáng kể về đa dạng)
-
drastic a drastic reduction in diversity (sự suy giảm đa dạng một cách mạnh mẽ/đột ngột)
-
severe a severe reduction in diversity (sự suy giảm đa dạng nghiêm trọng)
-
alarming an alarming reduction in diversity (sự suy giảm đa dạng đáng báo động)
-
global a global reduction in diversity (sự suy giảm đa dạng trên toàn cầu)
-
cause cause a reduction in diversity (gây ra sự suy giảm đa dạng)
-
lead to lead to a reduction in diversity (dẫn đến sự suy giảm đa dạng)
-
prevent prevent a reduction in diversity (ngăn chặn sự suy giảm đa dạng)
-
reverse reverse the reduction in diversity (đảo ngược sự suy giảm đa dạng)
-
address address the reduction in diversity (giải quyết sự suy giảm đa dạng)
Idioms
-
Halt the reduction in diversity
Ngăn chặn/chấm dứt sự suy giảm đa dạng
"Governments must implement policies to halt the reduction in diversity caused by deforestation."
(Các chính phủ phải thực hiện các chính sách để ngăn chặn sự suy giảm đa dạng do nạn phá rừng.)
-
Reverse the reduction in diversity
Đảo ngược sự suy giảm đa dạng
"Conservation efforts aim to reverse the reduction in diversity of endangered species."
(Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích đảo ngược sự suy giảm đa dạng của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
-
Tackle the reduction in diversity
Giải quyết/xử lý sự suy giảm đa dạng
"Scientists are working to tackle the reduction in diversity in marine ecosystems."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực giải quyết sự suy giảm đa dạng trong các hệ sinh thái biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduction in diversity
Danh từSự giảm sút hoặc suy giảm về sự đa dạng của một cái gì đó.
"The reduction in diversity of plant species is a major concern for conservationists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduction in diversity".
