increased number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been an increased number of tourists visiting the city."
"Đã có một số lượng khách du lịch tăng lên đến thăm thành phố."
-
"The increased number of applicants made the selection process more difficult."
"Số lượng ứng viên tăng lên khiến cho quá trình tuyển chọn trở nên khó khăn hơn."
-
"We have seen an increased number of sales this quarter."
"Chúng tôi đã thấy một số lượng doanh thu tăng lên trong quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng lên, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng lên, mức tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | ngày càng, càng ngày càng |
| Noun | number | số, con số |
| Verb | number | đánh số, đếm |
| Adjective | numerous | nhiều, đông đảo (thường dùng cho vật đếm được) |
| Adverb | numerically | về mặt số lượng, theo số đếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ số lượng người, vật, đến các con số thống kê. Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ rõ đối tượng tăng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà số lượng đang tăng lên. Ví dụ: 'an increased number of students' (một số lượng sinh viên tăng lên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant increased number of tourists (một số lượng lớn khách du lịch đã tăng lên đáng kể)
-
large a large increased number of complaints (một số lượng lớn các khiếu nại đã tăng lên)
-
dramatic a dramatic increased number of online users (một số lượng người dùng trực tuyến đã tăng lên đột biến/đáng kể)
-
sharp a sharp increased number of cases (một số lượng ca bệnh đã tăng mạnh)
-
marked a marked increased number of applicants (một số lượng đáng kể người đăng ký đã tăng lên)
-
see We saw an increased number of visitors. (Chúng tôi đã thấy một lượng khách truy cập tăng lên.)
-
experience The company experienced an increased number of orders. (Công ty đã trải qua/ghi nhận một lượng đơn hàng tăng lên.)
-
report Authorities reported an increased number of arrests. (Giới chức đã báo cáo một số lượng vụ bắt giữ tăng lên.)
-
lead to The new policy led to an increased number of enrollments. (Chính sách mới đã dẫn đến một lượng tuyển sinh tăng lên.)
-
with The city is dealing with an increased number of homeless people. (Thành phố đang đối phó với số lượng người vô gia cư ngày càng tăng.)
-
due to The delay was due to an increased number of passengers. (Sự chậm trễ là do số lượng hành khách tăng lên.)
Idioms
-
an increased number of [something]
một số lượng [cái gì đó] tăng lên
"There has been an increased number of students choosing to study abroad."
(Đã có một số lượng học sinh chọn đi du học tăng lên.)
-
deal with an increased number
giải quyết/đối phó với một số lượng đã tăng lên
"Hospitals are struggling to deal with an increased number of patients."
(Các bệnh viện đang vật lộn để đối phó với số lượng bệnh nhân tăng lên.)
-
cope with an increased number
xoay sở/ứng phó với một số lượng đã tăng lên
"Small businesses must learn to cope with an increased number of online orders during peak season."
(Các doanh nghiệp nhỏ phải học cách xoay sở với số lượng đơn đặt hàng trực tuyến tăng lên trong mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increased number
Cụm danh từMột số lượng hoặc khối lượng lớn hơn.
"There has been an increased number of tourists visiting the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased number".
