(Top Banner Ad)
increased number
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

increased number

UK: /ɪnˈkriːst ˈnʌmbər/ • US: /ɪnˈkriːst ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng gia tăng số lượng tăng lên sự gia tăng về số lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A larger quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been an increased number of tourists visiting the city."

    "Đã có một số lượng khách du lịch tăng lên đến thăm thành phố."

  • "The increased number of applicants made the selection process more difficult."

    "Số lượng ứng viên tăng lên khiến cho quá trình tuyển chọn trở nên khó khăn hơn."

  • "We have seen an increased number of sales this quarter."

    "Chúng tôi đã thấy một số lượng doanh thu tăng lên trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Noun number số, con số
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerous nhiều, đông đảo (thường dùng cho vật đếm được)
Adverb numerically về mặt số lượng, theo số đếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
English
number

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển', 'tăng lên' hoặc 'lớn hơn'. Nó gợi lên hình ảnh một cái gì đó đang dần phình to ra hoặc lan rộng. Khi bạn 'increase' một thứ gì đó, bạn đang làm cho nó trở nên nhiều hơn hoặc lớn hơn so với ban đầu.

Nguồn gốc của 'Number'

Từ 'number' đến từ tiếng Latin 'numerus', dùng để chỉ một 'con số' hoặc 'số lượng'. Từ này liên quan đến hành động đếm và định lượng. Khi chúng ta nói về 'number', chúng ta đang nói về một giá trị cụ thể hoặc một tập hợp các đơn vị có thể đếm được.

Sự kết hợp 'Increased Number'

Khi kết hợp 'increased' (đã tăng) với 'number' (con số), chúng ta tạo ra cụm từ 'increased number' để chỉ rõ ràng rằng 'số lượng' của một thứ gì đó đã trở nên 'lớn hơn' so với trước đây. Cụm từ này được dùng để mô tả sự gia tăng về mặt định lượng, thường là trong các báo cáo, phân tích hoặc tin tức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ số lượng người, vật, đến các con số thống kê. Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ rõ đối tượng tăng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà số lượng đang tăng lên. Ví dụ: 'an increased number of students' (một số lượng sinh viên tăng lên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increased number
  • significant a significant increased number of tourists
    (một số lượng lớn khách du lịch đã tăng lên đáng kể)
  • large a large increased number of complaints
    (một số lượng lớn các khiếu nại đã tăng lên)
  • dramatic a dramatic increased number of online users
    (một số lượng người dùng trực tuyến đã tăng lên đột biến/đáng kể)
  • sharp a sharp increased number of cases
    (một số lượng ca bệnh đã tăng mạnh)
  • marked a marked increased number of applicants
    (một số lượng đáng kể người đăng ký đã tăng lên)
Verb + increased number
  • see We saw an increased number of visitors.
    (Chúng tôi đã thấy một lượng khách truy cập tăng lên.)
  • experience The company experienced an increased number of orders.
    (Công ty đã trải qua/ghi nhận một lượng đơn hàng tăng lên.)
  • report Authorities reported an increased number of arrests.
    (Giới chức đã báo cáo một số lượng vụ bắt giữ tăng lên.)
  • lead to The new policy led to an increased number of enrollments.
    (Chính sách mới đã dẫn đến một lượng tuyển sinh tăng lên.)
Prepositional phrases
  • with The city is dealing with an increased number of homeless people.
    (Thành phố đang đối phó với số lượng người vô gia cư ngày càng tăng.)
  • due to The delay was due to an increased number of passengers.
    (Sự chậm trễ là do số lượng hành khách tăng lên.)

Idioms

  • an increased number of [something]

    một số lượng [cái gì đó] tăng lên

    "There has been an increased number of students choosing to study abroad."

    (Đã có một số lượng học sinh chọn đi du học tăng lên.)

  • deal with an increased number

    giải quyết/đối phó với một số lượng đã tăng lên

    "Hospitals are struggling to deal with an increased number of patients."

    (Các bệnh viện đang vật lộn để đối phó với số lượng bệnh nhân tăng lên.)

  • cope with an increased number

    xoay sở/ứng phó với một số lượng đã tăng lên

    "Small businesses must learn to cope with an increased number of online orders during peak season."

    (Các doanh nghiệp nhỏ phải học cách xoay sở với số lượng đơn đặt hàng trực tuyến tăng lên trong mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn.

"There has been an increased number of tourists visiting the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased number".

Tầm quan trọng của dữ liệu và tăng trưởng

Trong văn hóa phương Tây, 'increased numbers' (số lượng tăng lên) thường được xem là dấu hiệu của sự tiến bộ, thành công hoặc là chỉ số để nhận diện các vấn đề cần được chú ý. Dữ liệu (thường được biểu thị bằng các con số tăng giảm) là yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc ra quyết định kinh doanh, khoa học và chính phủ. 'Tăng trưởng' (growth), tức là sự gia tăng về số lượng, thường được coi là một chỉ số kinh tế tích cực và mong muốn.

Thống kê và Chính sách Công

Các 'increased numbers' (ví dụ: về tỷ lệ tội phạm, thất nghiệp, hoặc số ca bệnh) là những thống kê quan trọng dùng để thông báo và định hình các chính sách công và các cuộc tranh luận trong nhiều nền dân chủ phương Tây. Chúng thúc đẩy việc phân bổ nguồn lực, ảnh hưởng đến các chiến dịch chính trị và định hướng các cuộc thảo luận xã hội về các vấn đề cấp bách.