(Top Banner Ad)
higher number
A2
Tính từ + Danh từ A2 Toán học, Thống kê, Tổng quát

higher number

UK: /ˈhaɪə ˈnʌmbə/ • US: /ˈhaɪər ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn hơn số lớn hơn số cao hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that is greater in value than another number.

Vietnamese Meaning

Một số có giá trị lớn hơn một số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal is to achieve a higher number of sales this quarter."

    "Mục tiêu là đạt được số lượng bán hàng cao hơn trong quý này."

  • "A higher number of participants means more funding for the project."

    "Số lượng người tham gia càng cao thì dự án càng có nhiều vốn."

  • "The higher number indicates a better result."

    "Số lượng cao hơn cho thấy một kết quả tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn
Adverb highly rất, cực kỳ
Noun height chiều cao
Verb increase tăng lên
Noun number số
Verb enumerate đếm, liệt kê
Adjective numerical thuộc về số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
heah
Middle English
high
English
higher
English
number

Nguồn gốc của 'higher'

Từ 'higher' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'hauhaz', có nghĩa là 'cao'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'higher' trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được dùng để so sánh một thứ gì đó cao hơn một thứ khác. Trong toán học, 'higher' liên quan đến một số lớn hơn.

Nguồn gốc của 'number'

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'numerus', có nghĩa là 'số'. Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thế kỷ để chỉ các giá trị số học và khái niệm về số lượng. 'Higher number' đơn giản chỉ một số lớn hơn một số khác.

Usage Note

Cụm từ 'higher number' thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều số. Nó chỉ đơn giản ám chỉ một số lớn hơn về mặt số lượng. Không có sắc thái đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ ra một giá trị lớn hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ toán học đến đời sống hàng ngày. Ví dụ: '7' là một 'higher number' so với '5'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher number
  • Significantly significantly higher number
    (số lượng cao hơn đáng kể)
  • Relatively relatively higher number
    (số lượng tương đối cao hơn)
  • Substantially substantially higher number
    (số lượng cao hơn đáng kể)
Verb + higher number
  • Report report a higher number
    (báo cáo một số lượng cao hơn)
  • Record record a higher number
    (ghi nhận một số lượng cao hơn)
  • Observe observe a higher number
    (quan sát thấy một số lượng cao hơn)

Idioms

  • The higher the number, the better

    Số càng cao thì càng tốt.

    "In this competition, the higher the number, the better."

    (Trong cuộc thi này, số càng cao thì càng tốt.)

  • By the higher number

    Với số lượng lớn hơn

    "The decision was made by the higher number of votes."

    (Quyết định đã được đưa ra bởi số phiếu bầu lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số có giá trị lớn hơn một số khác.

"The goal is to achieve a higher number of sales this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first number is higher, isn't it?
Số thứ nhất lớn hơn, phải không?
Phủ định
That number isn't higher than this one, is it?
Số đó không lớn hơn số này, phải không?
Nghi vấn
This is a higher number, isn't it?
Đây là một số lớn hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher number".

Ý nghĩa của con số trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một số con số được coi là may mắn hoặc xui xẻo. Ví dụ, số 7 thường được coi là may mắn, trong khi số 13 thường được coi là xui xẻo. Quan niệm này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức và phản ứng với 'higher number' trong các tình huống khác nhau.