higher number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số có giá trị lớn hơn một số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal is to achieve a higher number of sales this quarter."
"Mục tiêu là đạt được số lượng bán hàng cao hơn trong quý này."
-
"A higher number of participants means more funding for the project."
"Số lượng người tham gia càng cao thì dự án càng có nhiều vốn."
-
"The higher number indicates a better result."
"Số lượng cao hơn cho thấy một kết quả tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'higher number' thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều số. Nó chỉ đơn giản ám chỉ một số lớn hơn về mặt số lượng. Không có sắc thái đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ ra một giá trị lớn hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ toán học đến đời sống hàng ngày. Ví dụ: '7' là một 'higher number' so với '5'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significantly significantly higher number (số lượng cao hơn đáng kể)
-
Relatively relatively higher number (số lượng tương đối cao hơn)
-
Substantially substantially higher number (số lượng cao hơn đáng kể)
-
Report report a higher number (báo cáo một số lượng cao hơn)
-
Record record a higher number (ghi nhận một số lượng cao hơn)
-
Observe observe a higher number (quan sát thấy một số lượng cao hơn)
Idioms
-
The higher the number, the better
Số càng cao thì càng tốt.
"In this competition, the higher the number, the better."
(Trong cuộc thi này, số càng cao thì càng tốt.)
-
By the higher number
Với số lượng lớn hơn
"The decision was made by the higher number of votes."
(Quyết định đã được đưa ra bởi số phiếu bầu lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
higher number
Tính từ + Danh từMột số có giá trị lớn hơn một số khác.
"The goal is to achieve a higher number of sales this quarter."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The first number is higher, isn't it? |
Số thứ nhất lớn hơn, phải không? |
| Phủ định | That number isn't higher than this one, is it? |
Số đó không lớn hơn số này, phải không? |
| Nghi vấn | This is a higher number, isn't it? |
Đây là một số lớn hơn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher number".
