(Top Banner Ad)
lower number
A2
Tính từ + Danh từ A2 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính

lower number

UK: /ˈləʊə ˈnʌmbə/ • US: /ˈloʊər ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số nhỏ hơn số lượng ít hơn mức số thấp hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that is less than another number; a smaller quantity.

Vietnamese Meaning

Một số nhỏ hơn một số khác; một số lượng nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal is to achieve a lower number of errors in the next test."

    "Mục tiêu là đạt được số lượng lỗi ít hơn trong bài kiểm tra tiếp theo."

  • "The computer program is designed to find the lower number between two values."

    "Chương trình máy tính được thiết kế để tìm số nhỏ hơn giữa hai giá trị."

  • "We aim to keep the infection rate at a lower number than last year."

    "Chúng tôi mong muốn giữ tỷ lệ nhiễm trùng ở mức thấp hơn so với năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Verb lower hạ thấp, giảm
Noun number số
Adjective numerical thuộc về số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính

Nguồn gốc của 'lower number'

Cụm từ 'lower number' đơn giản là sự kết hợp của 'lower' (thấp hơn) và 'number' (số). 'Lower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lāg', có nghĩa là 'thấp'. 'Number' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'nombre' và tiếng Latinh 'numerus', cả hai đều có nghĩa là 'số lượng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều số, hoặc để chỉ một số lượng ít hơn so với một ngưỡng nhất định. Ví dụ, khi so sánh 5 và 10, 5 là 'lower number'. Trong bối cảnh thống kê, 'lower number' có thể ám chỉ một giá trị thấp hơn trong một tập dữ liệu. So sánh với 'smaller number', cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'lower number' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nhấn mạnh sự giảm bớt về mặt định lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower number
  • considerably considerably lower number
    (số lượng thấp hơn đáng kể)
  • slightly slightly lower number
    (số lượng thấp hơn một chút)
  • relatively relatively lower number
    (số lượng tương đối thấp hơn)
Verb + lower number
  • report report a lower number
    (báo cáo một số lượng thấp hơn)
  • find find a lower number
    (tìm thấy một số lượng thấp hơn)
  • expect expect a lower number
    (mong đợi một số lượng thấp hơn)

Idioms

  • By the numbers

    Làm theo đúng quy trình, một cách máy móc.

    "The project was completed by the numbers, with no creativity."

    (Dự án được hoàn thành theo đúng quy trình, không có sự sáng tạo nào.)

  • Numbers game

    Một tình huống mà kết quả phụ thuộc vào số lượng, hoặc khi người ta cố gắng đạt được mục tiêu bằng cách thao túng số liệu.

    "Politics is often a numbers game; whoever has the most votes wins."

    (Chính trị thường là một trò chơi số lượng; ai có nhiều phiếu bầu nhất sẽ thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số nhỏ hơn một số khác; một số lượng nhỏ hơn.

"The goal is to achieve a lower number of errors in the next test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price will be lower after the holiday season ends, because demand decreases significantly.
Giá sẽ thấp hơn sau khi mùa lễ kết thúc, vì nhu cầu giảm đáng kể.
Phủ định
Even though the company aimed for a higher profit margin, the final result was a lower number due to unexpected expenses.
Mặc dù công ty nhắm đến tỷ suất lợi nhuận cao hơn, kết quả cuối cùng lại là một con số thấp hơn do các chi phí không lường trước.
Nghi vấn
If we reduce the production cost, will the resulting sales figures be a lower number than projected?
Nếu chúng ta giảm chi phí sản xuất, liệu số liệu bán hàng thu được có thấp hơn so với dự kiến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been lowering its prices to attract more customers.
Công ty đã và đang giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
The government hadn't been lowering taxes significantly enough to stimulate the economy.
Chính phủ đã không giảm thuế đủ mạnh để kích thích nền kinh tế.
Nghi vấn
Had the store been lowering its discount rates before the promotion started?
Cửa hàng đã giảm tỷ lệ chiết khấu trước khi chương trình khuyến mãi bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower number".

Quan niệm về số trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, số 13 thường được coi là con số xui xẻo. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng số này trong các tình huống khác nhau, ví dụ như ít khi có tầng 13 trong các tòa nhà.