(Top Banner Ad)
dedicated function
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

dedicated function

UK: /ˈdedɪkeɪtɪd ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈdɛdəˌkeɪtɪd ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm chuyên dụng chức năng chuyên dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function specifically designed and implemented for a particular purpose or task.

Vietnamese Meaning

Một hàm được thiết kế và triển khai đặc biệt cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This chip has a dedicated function for video decoding."

    "Con chip này có một hàm chuyên dụng cho việc giải mã video."

  • "The software includes a dedicated function for data encryption."

    "Phần mềm này bao gồm một hàm chuyên dụng để mã hóa dữ liệu."

  • "The printer has a dedicated function for printing labels."

    "Máy in có một chức năng chuyên dụng để in nhãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dedicate cống hiến, hiến dâng
Adjective dedicated tận tâm, chuyên dụng
Noun dedication sự cống hiến, sự tận tâm
Noun function chức năng, nhiệm vụ
Adjective functional có tính năng, có chức năng

Synonyms

specialized function (hàm chuyên dụng)specific function (hàm cụ thể)

Antonyms

general-purpose function (hàm đa năng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dedicare
English
dedicate
English
function

Nguồn gốc của 'dedicate'

Từ 'dedicate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dedicare', có nghĩa là 'hiến dâng, cống hiến'. Ý tưởng về sự tận tâm và chuyên dụng đã có từ thời La Mã cổ đại, khi các công trình và nghi lễ được 'hiến dâng' cho các vị thần. Sau đó, 'function' đơn giản có nghĩa là 'chức năng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, kỹ thuật và công nghệ thông tin để chỉ một hàm được tối ưu hóa hoặc được tạo ra chỉ để thực hiện một nhiệm vụ duy nhất. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và hiệu quả của hàm đó trong việc thực hiện nhiệm vụ được chỉ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dedicated function
  • specific specific dedicated function
    (chức năng chuyên dụng cụ thể)
  • sole sole dedicated function
    (chức năng chuyên dụng duy nhất)
Verb + dedicated function
  • perform perform a dedicated function
    (thực hiện một chức năng chuyên dụng)
  • assign assign a dedicated function
    (gán một chức năng chuyên dụng)

Idioms

  • A jack of all trades is a master of none, but oftentimes better than a master of one.

    Một người biết nhiều thứ thì không giỏi thứ gì, nhưng thường tốt hơn một người chỉ giỏi một thứ.

    "He's trying to learn everything at once, but a jack of all trades is a master of none, but oftentimes better than a master of one, so maybe he should focus on a dedicated function first."

    (Anh ấy đang cố gắng học mọi thứ cùng một lúc, nhưng người biết nhiều thứ thì không giỏi thứ gì, nhưng thường tốt hơn một người chỉ giỏi một thứ, vì vậy có lẽ anh ấy nên tập trung vào một chức năng chuyên dụng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedicated function

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hàm được thiết kế và triển khai đặc biệt cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"This chip has a dedicated function for video decoding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated function".

Sự chuyên môn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công việc và học tập, sự chuyên môn hóa (tập trung vào một 'dedicated function') được đánh giá cao. Người ta tin rằng việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể sẽ giúp một người trở nên giỏi và thành công hơn. Điều này trái ngược với việc làm 'jack of all trades', mặc dù cả hai đều có giá trị riêng.