dedicated function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A function specifically designed and implemented for a particular purpose or task.
Vietnamese Meaning
Một hàm được thiết kế và triển khai đặc biệt cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chip has a dedicated function for video decoding."
"Con chip này có một hàm chuyên dụng cho việc giải mã video."
-
"The software includes a dedicated function for data encryption."
"Phần mềm này bao gồm một hàm chuyên dụng để mã hóa dữ liệu."
-
"The printer has a dedicated function for printing labels."
"Máy in có một chức năng chuyên dụng để in nhãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dedicate | cống hiến, hiến dâng |
| Adjective | dedicated | tận tâm, chuyên dụng |
| Noun | dedication | sự cống hiến, sự tận tâm |
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ |
| Adjective | functional | có tính năng, có chức năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, kỹ thuật và công nghệ thông tin để chỉ một hàm được tối ưu hóa hoặc được tạo ra chỉ để thực hiện một nhiệm vụ duy nhất. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và hiệu quả của hàm đó trong việc thực hiện nhiệm vụ được chỉ định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific dedicated function (chức năng chuyên dụng cụ thể)
-
sole sole dedicated function (chức năng chuyên dụng duy nhất)
-
perform perform a dedicated function (thực hiện một chức năng chuyên dụng)
-
assign assign a dedicated function (gán một chức năng chuyên dụng)
Idioms
-
A jack of all trades is a master of none, but oftentimes better than a master of one.
Một người biết nhiều thứ thì không giỏi thứ gì, nhưng thường tốt hơn một người chỉ giỏi một thứ.
"He's trying to learn everything at once, but a jack of all trades is a master of none, but oftentimes better than a master of one, so maybe he should focus on a dedicated function first."
(Anh ấy đang cố gắng học mọi thứ cùng một lúc, nhưng người biết nhiều thứ thì không giỏi thứ gì, nhưng thường tốt hơn một người chỉ giỏi một thứ, vì vậy có lẽ anh ấy nên tập trung vào một chức năng chuyên dụng trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dedicated function
Tính từ + Danh từMột hàm được thiết kế và triển khai đặc biệt cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.
"This chip has a dedicated function for video decoding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated function".
