(Top Banner Ad)
default value
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

default value

UK: /dɪˈfɒlt ˈvæljuː/ • US: /dɪˈfɔːlt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị mặc định giá trị ngầm định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preselected value or setting that a system or program automatically uses when no alternative is specified by the user.

Vietnamese Meaning

Một giá trị hoặc thiết lập được chọn trước mà một hệ thống hoặc chương trình tự động sử dụng khi người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't specify a color, the program will use the default value of blue."

    "Nếu bạn không chỉ định màu, chương trình sẽ sử dụng giá trị mặc định là màu xanh lam."

  • "The default value for the timeout is 30 seconds."

    "Giá trị mặc định cho thời gian chờ là 30 giây."

  • "You can change the default value in the settings menu."

    "Bạn có thể thay đổi giá trị mặc định trong menu cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default Sự mặc định, điều mặc định
Verb default Để mặc định, đặt mặc định
Adjective default Mặc định
Noun value Giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
defaute
Old French
defaute
Latin
de- + fallere
English
default
English
value

Nguồn gốc của 'Default'

Từ 'default' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'defaute', có nghĩa là 'sự thiếu sót' hoặc 'sự thất bại'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự không thực hiện một nghĩa vụ pháp lý. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ những gì xảy ra nếu không có hành động nào khác được thực hiện. Trong bối cảnh máy tính, 'default' ám chỉ giá trị hoặc cài đặt được tự động áp dụng nếu người dùng không chỉ định một giá trị khác.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'valere', có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Trong ngữ cảnh thông thường, 'value' đề cập đến tầm quan trọng hoặc giá trị của một cái gì đó. Trong lập trình, 'value' biểu thị một dữ liệu cụ thể được lưu trữ hoặc xử lý.

Usage Note

"Default value" ám chỉ một giá trị được gán tự động khi người dùng không cung cấp một giá trị khác. Nó giúp đơn giản hóa trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp một tùy chọn hoạt động nếu không có sự can thiệp nào. Nó khác với một "preset value" ở chỗ, một preset value là một giá trị được định nghĩa trước, có thể là do người dùng hoặc nhà phát triển, nhưng không nhất thiết phải được sử dụng khi không có giá trị nào khác được cung cấp. "Initial value" là giá trị ban đầu của một biến hoặc thuộc tính, có thể hoặc không phải là default value.

Prepositions

for of

"Default value for": Chỉ định giá trị mặc định cho một thuộc tính hoặc cài đặt cụ thể. Ví dụ: 'The default value for the font size is 12pt.' "Default value of": Chỉ định giá trị mặc định của một biến hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The default value of the variable is zero.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + default value
  • standard default value
    (giá trị mặc định tiêu chuẩn)
  • initial default value
    (giá trị mặc định ban đầu)
  • system default value
    (giá trị mặc định của hệ thống)
Verb + default value
  • set a default value
    (thiết lập một giá trị mặc định)
  • use a default value
    (sử dụng một giá trị mặc định)
  • change the default value
    (thay đổi giá trị mặc định)
Preposition + default value
  • by default value
    (theo giá trị mặc định)
  • as a default value
    (như một giá trị mặc định)

Idioms

  • fall back on default value

    sử dụng đến giá trị mặc định (khi không có lựa chọn nào tốt hơn)

    "If the user doesn't provide a specific setting, the program will fall back on the default value."

    (Nếu người dùng không cung cấp một cài đặt cụ thể, chương trình sẽ sử dụng đến giá trị mặc định.)

  • the default value is your friend

    giá trị mặc định là một lựa chọn tốt (thường vì nó an toàn hoặc phổ biến)

    "When in doubt, the default value is your friend."

    (Khi nghi ngờ, giá trị mặc định là một lựa chọn tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị hoặc thiết lập được chọn trước mà một hệ thống hoặc chương trình tự động sử dụng khi người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.

"If you don't specify a color, the program will use the default value of blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default value".

Nguyên tắc 'Mặc định' trong Thiết kế

Trong thiết kế sản phẩm và dịch vụ, việc cung cấp các giá trị mặc định tốt là rất quan trọng. Nó giúp người dùng dễ dàng sử dụng sản phẩm hơn, đặc biệt là những người không quen thuộc với công nghệ. Các giá trị mặc định thường được chọn để phù hợp với số đông người dùng hoặc để đảm bảo an toàn và bảo mật.

Ảnh hưởng của 'Default' đến Quyết định

Các nhà tâm lý học hành vi đã chỉ ra rằng mọi người có xu hướng tuân theo các lựa chọn mặc định. Điều này có thể được sử dụng để khuyến khích hành vi tốt, chẳng hạn như tự động ghi danh vào các chương trình tiết kiệm hưu trí. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng 'default' để tác động đến các quyết định của công dân.