default value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preselected value or setting that a system or program automatically uses when no alternative is specified by the user.
Vietnamese Meaning
Một giá trị hoặc thiết lập được chọn trước mà một hệ thống hoặc chương trình tự động sử dụng khi người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't specify a color, the program will use the default value of blue."
"Nếu bạn không chỉ định màu, chương trình sẽ sử dụng giá trị mặc định là màu xanh lam."
-
"The default value for the timeout is 30 seconds."
"Giá trị mặc định cho thời gian chờ là 30 giây."
-
"You can change the default value in the settings menu."
"Bạn có thể thay đổi giá trị mặc định trong menu cài đặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Default value" ám chỉ một giá trị được gán tự động khi người dùng không cung cấp một giá trị khác. Nó giúp đơn giản hóa trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp một tùy chọn hoạt động nếu không có sự can thiệp nào. Nó khác với một "preset value" ở chỗ, một preset value là một giá trị được định nghĩa trước, có thể là do người dùng hoặc nhà phát triển, nhưng không nhất thiết phải được sử dụng khi không có giá trị nào khác được cung cấp. "Initial value" là giá trị ban đầu của một biến hoặc thuộc tính, có thể hoặc không phải là default value.
Prepositions
"Default value for": Chỉ định giá trị mặc định cho một thuộc tính hoặc cài đặt cụ thể. Ví dụ: 'The default value for the font size is 12pt.' "Default value of": Chỉ định giá trị mặc định của một biến hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The default value of the variable is zero.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard default value (giá trị mặc định tiêu chuẩn)
-
initial default value (giá trị mặc định ban đầu)
-
system default value (giá trị mặc định của hệ thống)
-
set a default value (thiết lập một giá trị mặc định)
-
use a default value (sử dụng một giá trị mặc định)
-
change the default value (thay đổi giá trị mặc định)
-
by default value (theo giá trị mặc định)
-
as a default value (như một giá trị mặc định)
Idioms
-
fall back on default value
sử dụng đến giá trị mặc định (khi không có lựa chọn nào tốt hơn)
"If the user doesn't provide a specific setting, the program will fall back on the default value."
(Nếu người dùng không cung cấp một cài đặt cụ thể, chương trình sẽ sử dụng đến giá trị mặc định.)
-
the default value is your friend
giá trị mặc định là một lựa chọn tốt (thường vì nó an toàn hoặc phổ biến)
"When in doubt, the default value is your friend."
(Khi nghi ngờ, giá trị mặc định là một lựa chọn tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
default value
Danh từMột giá trị hoặc thiết lập được chọn trước mà một hệ thống hoặc chương trình tự động sử dụng khi người dùng không chỉ định một lựa chọn thay thế nào.
"If you don't specify a color, the program will use the default value of blue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default value".
