preset value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is automatically set or configured by a system or application, often as a default.
Vietnamese Meaning
Một giá trị được thiết lập hoặc cấu hình tự động bởi một hệ thống hoặc ứng dụng, thường là giá trị mặc định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software comes with several preset values for different image resolutions."
"Phần mềm đi kèm với một vài giá trị cài đặt sẵn cho các độ phân giải hình ảnh khác nhau."
-
"The camera has a preset value for ISO in low-light conditions."
"Máy ảnh có một giá trị cài đặt sẵn cho ISO trong điều kiện ánh sáng yếu."
-
"You can override the preset value by entering your own number."
"Bạn có thể ghi đè giá trị cài đặt sẵn bằng cách nhập số của riêng bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Preset value" thường được dùng trong bối cảnh các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống cho phép người dùng tùy chỉnh, nhưng cũng cung cấp các giá trị mặc định ban đầu. Nó khác với "default value" ở chỗ "preset" có thể gợi ý rằng giá trị này được thiết lập trước bởi nhà sản xuất hoặc nhà phát triển, trong khi "default" chỉ đơn giản là giá trị được sử dụng nếu người dùng không chỉ định gì khác. Đôi khi, "preset" còn mang ý nghĩa chuyên biệt hơn, ví dụ như các cài đặt sẵn cho âm thanh (preset EQ) hoặc hình ảnh (preset color profiles).
Prepositions
Khi đi với "to", nó chỉ đích đến của giá trị: 'The preset value is set to 50'. Khi đi với "for", nó chỉ mục đích sử dụng của giá trị: 'There is a preset value for brightness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
default default preset value (giá trị cài đặt mặc định)
-
initial initial preset value (giá trị cài đặt ban đầu)
-
standard standard preset value (giá trị cài đặt tiêu chuẩn)
-
set set a preset value (đặt một giá trị cài đặt sẵn)
-
change change a preset value (thay đổi một giá trị cài đặt sẵn)
-
override override a preset value (ghi đè một giá trị cài đặt sẵn)
Idioms
-
restore to preset values
khôi phục về các giá trị cài đặt sẵn
"If the system crashes, you might need to restore to preset values."
(Nếu hệ thống gặp sự cố, bạn có thể cần khôi phục về các giá trị cài đặt sẵn.)
-
adjust the preset value
điều chỉnh giá trị cài đặt sẵn
"You can adjust the preset value for screen brightness in the settings."
(Bạn có thể điều chỉnh giá trị cài đặt sẵn cho độ sáng màn hình trong phần cài đặt.)
-
override the preset value
ghi đè giá trị cài đặt sẵn
"Advanced users can override the preset value for better performance."
(Người dùng nâng cao có thể ghi đè giá trị cài đặt sẵn để có hiệu suất tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preset value
Danh từMột giá trị được thiết lập hoặc cấu hình tự động bởi một hệ thống hoặc ứng dụng, thường là giá trị mặc định.
"The software comes with several preset values for different image resolutions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preset value".
