(Top Banner Ad)
preset value
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

preset value

UK: /ˈpriːˌsɛt ˈvæljuː/ • US: /ˈpriːˌsɛt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cài đặt sẵn giá trị định sẵn giá trị đặt trước giá trị mặc định (đã được thiết lập sẵn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is automatically set or configured by a system or application, often as a default.

Vietnamese Meaning

Một giá trị được thiết lập hoặc cấu hình tự động bởi một hệ thống hoặc ứng dụng, thường là giá trị mặc định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software comes with several preset values for different image resolutions."

    "Phần mềm đi kèm với một vài giá trị cài đặt sẵn cho các độ phân giải hình ảnh khác nhau."

  • "The camera has a preset value for ISO in low-light conditions."

    "Máy ảnh có một giá trị cài đặt sẵn cho ISO trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "You can override the preset value by entering your own number."

    "Bạn có thể ghi đè giá trị cài đặt sẵn bằng cách nhập số của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preset đặt trước, cài đặt trước
Adjective preset được đặt trước, cài đặt sẵn
Noun value giá trị, trị số
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun setting cài đặt, thiết lập

Synonyms

default value (giá trị mặc định)factory setting (cài đặt gốc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old English
settan
Old French
value
Modern English
preset value

Nguồn gốc của 'Preset Value'

Cụm từ 'preset value' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Preset' được hình thành từ tiền tố Latin 'prae-' (nghĩa là 'trước') và động từ 'set' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', nghĩa là 'đặt, thiết lập'). Do đó, 'preset' có nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'cài đặt sẵn'. Từ 'value' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh), qua tiếng Pháp cổ 'value' (giá trị, cái giá). Kết hợp lại, 'preset value' mang ý nghĩa 'giá trị được đặt sẵn' hoặc 'giá trị cài đặt trước', thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ một thiết lập mặc định.

Usage Note

"Preset value" thường được dùng trong bối cảnh các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống cho phép người dùng tùy chỉnh, nhưng cũng cung cấp các giá trị mặc định ban đầu. Nó khác với "default value" ở chỗ "preset" có thể gợi ý rằng giá trị này được thiết lập trước bởi nhà sản xuất hoặc nhà phát triển, trong khi "default" chỉ đơn giản là giá trị được sử dụng nếu người dùng không chỉ định gì khác. Đôi khi, "preset" còn mang ý nghĩa chuyên biệt hơn, ví dụ như các cài đặt sẵn cho âm thanh (preset EQ) hoặc hình ảnh (preset color profiles).

Prepositions

to for

Khi đi với "to", nó chỉ đích đến của giá trị: 'The preset value is set to 50'. Khi đi với "for", nó chỉ mục đích sử dụng của giá trị: 'There is a preset value for brightness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preset value
  • default default preset value
    (giá trị cài đặt mặc định)
  • initial initial preset value
    (giá trị cài đặt ban đầu)
  • standard standard preset value
    (giá trị cài đặt tiêu chuẩn)
Verb + preset value
  • set set a preset value
    (đặt một giá trị cài đặt sẵn)
  • change change a preset value
    (thay đổi một giá trị cài đặt sẵn)
  • override override a preset value
    (ghi đè một giá trị cài đặt sẵn)

Idioms

  • restore to preset values

    khôi phục về các giá trị cài đặt sẵn

    "If the system crashes, you might need to restore to preset values."

    (Nếu hệ thống gặp sự cố, bạn có thể cần khôi phục về các giá trị cài đặt sẵn.)

  • adjust the preset value

    điều chỉnh giá trị cài đặt sẵn

    "You can adjust the preset value for screen brightness in the settings."

    (Bạn có thể điều chỉnh giá trị cài đặt sẵn cho độ sáng màn hình trong phần cài đặt.)

  • override the preset value

    ghi đè giá trị cài đặt sẵn

    "Advanced users can override the preset value for better performance."

    (Người dùng nâng cao có thể ghi đè giá trị cài đặt sẵn để có hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preset value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị được thiết lập hoặc cấu hình tự động bởi một hệ thống hoặc ứng dụng, thường là giá trị mặc định.

"The software comes with several preset values for different image resolutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preset value".

Sự tiện lợi và Cá nhân hóa

Trong nhiều ứng dụng công nghệ, 'preset value' (giá trị cài đặt sẵn) được tạo ra để mang lại sự tiện lợi và dễ sử dụng cho người dùng. Chúng giúp người mới bắt đầu không cần phải tự thiết lập mọi thứ từ đầu. Tuy nhiên, chúng cũng đại diện cho một 'mặc định' có thể không phù hợp với tất cả mọi người, thúc đẩy nhu cầu về khả năng tùy chỉnh để phù hợp với sở thích và yêu cầu cá nhân, phản ánh sự cân bằng giữa sự tiện lợi chung và sở thích riêng.

Tiêu chuẩn và Quy ước Công nghiệp

Trong các ngành công nghiệp, 'preset value' thường được thiết lập dựa trên các tiêu chuẩn hoặc quy ước phổ biến. Điều này giúp đảm bảo tính tương thích, an toàn và hiệu suất cơ bản cho sản phẩm hoặc hệ thống. Việc tuân thủ các giá trị cài đặt sẵn này giúp duy trì sự đồng nhất và chất lượng, cũng như đơn giản hóa quá trình phát triển và tích hợp giữa các thành phần khác nhau trong một hệ thống lớn.