(Top Banner Ad)
user-defined value
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

user-defined value

UK: /ˈjuːzər dɪˈfaɪnd ˈvæljuː/ • US: /ˈjuːzər dɪˈfaɪnd ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị do người dùng định nghĩa giá trị người dùng tự định nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value specified by the user of a system or program, rather than being pre-set or automatically generated by the system itself.

Vietnamese Meaning

Một giá trị được chỉ định bởi người dùng của một hệ thống hoặc chương trình, thay vì được đặt trước hoặc tự động tạo ra bởi chính hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program allows users to input a user-defined value for the discount rate."

    "Chương trình cho phép người dùng nhập một giá trị do người dùng định nghĩa cho tỷ lệ chiết khấu."

  • "You can set a user-defined value for the maximum number of connections."

    "Bạn có thể đặt một giá trị do người dùng định nghĩa cho số lượng kết nối tối đa."

  • "The function accepts a user-defined value as an argument."

    "Hàm chấp nhận một giá trị do người dùng định nghĩa làm đối số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective defined được định nghĩa, được xác định
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective user-defined do người dùng định nghĩa/xác định
Adjective user-friendly thân thiện với người dùng
Noun phrase default value giá trị mặc định

Synonyms

custom value (giá trị tùy chỉnh)user-specified value (giá trị do người dùng chỉ định)

Antonyms

default value (giá trị mặc định)predefined value (giá trị được định nghĩa trước)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usus
Old French
usere
English
user
Latin
definire
English
define
Latin
valere
Old French
value
English
value
English (Computing)
user-defined
English (Computing)
user-defined value

Sự ra đời của 'user-defined value'

Cụm từ 'user-defined value' xuất hiện trong bối cảnh phát triển máy tính và phần mềm, khi các nhà thiết kế nhận ra nhu cầu cho phép người dùng tự do điều chỉnh hoặc cá nhân hóa các cài đặt và dữ liệu. Nó đánh dấu một bước chuyển từ các hệ thống cứng nhắc sang các ứng dụng linh hoạt hơn, trao quyền cho người dùng kiểm soát trải nghiệm của mình. 'User-defined' là một tính từ ghép mô tả một thuộc tính hoặc giá trị được thiết lập bởi người dùng cuối, chứ không phải bởi hệ thống hay nhà phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lập trình và cấu hình hệ thống, nơi người dùng có quyền tùy chỉnh các giá trị theo nhu cầu cụ thể của họ. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát của người dùng đối với các tham số hoạt động của hệ thống. 'User-defined' thường đi kèm với các thuật ngữ như 'function', 'variable', 'data type', v.v. để chỉ rõ rằng người dùng có thể tự định nghĩa các đối tượng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + user-defined value
  • set set a user-defined value
    (đặt một giá trị do người dùng định nghĩa)
  • specify specify a user-defined value
    (chỉ định một giá trị do người dùng định nghĩa)
  • enter enter a user-defined value
    (nhập một giá trị do người dùng định nghĩa)
  • modify modify a user-defined value
    (sửa đổi một giá trị do người dùng định nghĩa)
  • override override a user-defined value
    (ghi đè một giá trị do người dùng định nghĩa)
Adjective + user-defined value (describing the UDV)
  • valid a valid user-defined value
    (một giá trị do người dùng định nghĩa hợp lệ)
  • invalid an invalid user-defined value
    (một giá trị do người dùng định nghĩa không hợp lệ)
  • initial an initial user-defined value
    (một giá trị do người dùng định nghĩa ban đầu)
Prepositional Phrase with user-defined value
  • based on based on user-defined values
    (dựa trên các giá trị do người dùng định nghĩa)
  • with configure with user-defined values
    (cấu hình bằng các giá trị do người dùng định nghĩa)

Idioms

  • Set a user-defined value

    Đặt một giá trị do người dùng tự định nghĩa. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến mô tả hành động thiết lập một thông số hoặc dữ liệu theo ý người dùng.

    "You can set a user-defined value for the report's date range."

    (Bạn có thể đặt một giá trị do người dùng định nghĩa cho phạm vi ngày của báo cáo.)

  • Override the default with a user-defined value

    Ghi đè giá trị mặc định bằng một giá trị do người dùng tự định nghĩa. Cụm từ này chỉ việc thay thế cài đặt mặc định của hệ thống bằng tùy chỉnh của người dùng.

    "Users can override the default display settings with their own user-defined values."

    (Người dùng có thể ghi đè các cài đặt hiển thị mặc định bằng các giá trị do họ tự định nghĩa.)

  • Validate user-defined values

    Xác thực các giá trị do người dùng định nghĩa. Đây là một bước quan trọng trong phát triển phần mềm để đảm bảo dữ liệu nhập vào của người dùng là hợp lệ và an toàn.

    "It's crucial to validate user-defined values before processing them to prevent errors."

    (Điều quan trọng là phải xác thực các giá trị do người dùng định nghĩa trước khi xử lý chúng để ngăn ngừa lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user-defined value

Tính từ
Lật mặt

Một giá trị được chỉ định bởi người dùng của một hệ thống hoặc chương trình, thay vì được đặt trước hoặc tự động tạo ra bởi chính hệ thống.

"The program allows users to input a user-defined value for the discount rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For this project, we need to define several variables, including a user-defined value, to ensure the program functions correctly.
Đối với dự án này, chúng ta cần định nghĩa một vài biến, bao gồm một giá trị do người dùng định nghĩa, để đảm bảo chương trình hoạt động chính xác.
Phủ định
Without specifying the input method, the program cannot process a user-defined value, and the process fails.
Nếu không chỉ định phương pháp nhập, chương trình không thể xử lý một giá trị do người dùng định nghĩa, và quy trình thất bại.
Nghi vấn
Considering all the configuration options, can we simplify the process of setting a user-defined value, or is it necessary to keep the complexity?
Xem xét tất cả các tùy chọn cấu hình, liệu chúng ta có thể đơn giản hóa quy trình thiết lập giá trị do người dùng định nghĩa hay vẫn cần giữ lại sự phức tạp?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the software had a user-defined setting for the font size; it's too small by default.
Tôi ước phần mềm có một cài đặt do người dùng định nghĩa cho kích thước phông chữ; mặc định nó quá nhỏ.
Phủ định
If only the system didn't require user-defined parameters, it would be much simpler to use.
Giá như hệ thống không yêu cầu các tham số do người dùng định nghĩa, thì nó sẽ dễ sử dụng hơn nhiều.
Nghi vấn
If only users could define their own keyboard shortcuts; would that improve their workflow?
Giá như người dùng có thể tự định nghĩa các phím tắt bàn phím của họ; điều đó có cải thiện quy trình làm việc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user-defined value".

Tùy chỉnh và Trao quyền Người dùng

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, khả năng 'tự định nghĩa giá trị' phản ánh xu hướng lớn hơn là trao quyền cho người dùng. Thay vì bị giới hạn bởi các cài đặt cứng nhắc của nhà phát triển, người dùng được phép cá nhân hóa trải nghiệm của mình, từ màu sắc giao diện đến các thông số phức tạp. Điều này không chỉ tăng sự hài lòng mà còn giúp phần mềm phù hợp với nhiều nhu cầu đa dạng hơn.

Sự cân bằng giữa Linh hoạt và Ổn định

Mặc dù 'user-defined value' mang lại sự linh hoạt, nó cũng đặt ra thách thức về mặt thiết kế và bảo mật. Các nhà phát triển phải đảm bảo rằng các giá trị do người dùng định nghĩa không gây ra lỗi hệ thống, lỗ hổng bảo mật hoặc xung đột với các chức năng cốt lõi. Đây là một sự cân bằng tinh tế giữa việc cho phép người dùng tự do và duy trì sự ổn định, an toàn của ứng dụng.