user-defined value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value specified by the user of a system or program, rather than being pre-set or automatically generated by the system itself.
Vietnamese Meaning
Một giá trị được chỉ định bởi người dùng của một hệ thống hoặc chương trình, thay vì được đặt trước hoặc tự động tạo ra bởi chính hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program allows users to input a user-defined value for the discount rate."
"Chương trình cho phép người dùng nhập một giá trị do người dùng định nghĩa cho tỷ lệ chiết khấu."
-
"You can set a user-defined value for the maximum number of connections."
"Bạn có thể đặt một giá trị do người dùng định nghĩa cho số lượng kết nối tối đa."
-
"The function accepts a user-defined value as an argument."
"Hàm chấp nhận một giá trị do người dùng định nghĩa làm đối số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | user | người dùng |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, định nghĩa |
| Adjective | defined | được định nghĩa, được xác định |
| Noun | value | giá trị |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adjective | user-defined | do người dùng định nghĩa/xác định |
| Adjective | user-friendly | thân thiện với người dùng |
| Noun phrase | default value | giá trị mặc định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lập trình và cấu hình hệ thống, nơi người dùng có quyền tùy chỉnh các giá trị theo nhu cầu cụ thể của họ. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát của người dùng đối với các tham số hoạt động của hệ thống. 'User-defined' thường đi kèm với các thuật ngữ như 'function', 'variable', 'data type', v.v. để chỉ rõ rằng người dùng có thể tự định nghĩa các đối tượng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a user-defined value (đặt một giá trị do người dùng định nghĩa)
-
specify specify a user-defined value (chỉ định một giá trị do người dùng định nghĩa)
-
enter enter a user-defined value (nhập một giá trị do người dùng định nghĩa)
-
modify modify a user-defined value (sửa đổi một giá trị do người dùng định nghĩa)
-
override override a user-defined value (ghi đè một giá trị do người dùng định nghĩa)
-
valid a valid user-defined value (một giá trị do người dùng định nghĩa hợp lệ)
-
invalid an invalid user-defined value (một giá trị do người dùng định nghĩa không hợp lệ)
-
initial an initial user-defined value (một giá trị do người dùng định nghĩa ban đầu)
-
based on based on user-defined values (dựa trên các giá trị do người dùng định nghĩa)
-
with configure with user-defined values (cấu hình bằng các giá trị do người dùng định nghĩa)
Idioms
-
Set a user-defined value
Đặt một giá trị do người dùng tự định nghĩa. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến mô tả hành động thiết lập một thông số hoặc dữ liệu theo ý người dùng.
"You can set a user-defined value for the report's date range."
(Bạn có thể đặt một giá trị do người dùng định nghĩa cho phạm vi ngày của báo cáo.)
-
Override the default with a user-defined value
Ghi đè giá trị mặc định bằng một giá trị do người dùng tự định nghĩa. Cụm từ này chỉ việc thay thế cài đặt mặc định của hệ thống bằng tùy chỉnh của người dùng.
"Users can override the default display settings with their own user-defined values."
(Người dùng có thể ghi đè các cài đặt hiển thị mặc định bằng các giá trị do họ tự định nghĩa.)
-
Validate user-defined values
Xác thực các giá trị do người dùng định nghĩa. Đây là một bước quan trọng trong phát triển phần mềm để đảm bảo dữ liệu nhập vào của người dùng là hợp lệ và an toàn.
"It's crucial to validate user-defined values before processing them to prevent errors."
(Điều quan trọng là phải xác thực các giá trị do người dùng định nghĩa trước khi xử lý chúng để ngăn ngừa lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
user-defined value
Tính từMột giá trị được chỉ định bởi người dùng của một hệ thống hoặc chương trình, thay vì được đặt trước hoặc tự động tạo ra bởi chính hệ thống.
"The program allows users to input a user-defined value for the discount rate."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For this project, we need to define several variables, including a user-defined value, to ensure the program functions correctly. |
Đối với dự án này, chúng ta cần định nghĩa một vài biến, bao gồm một giá trị do người dùng định nghĩa, để đảm bảo chương trình hoạt động chính xác. |
| Phủ định | Without specifying the input method, the program cannot process a user-defined value, and the process fails. |
Nếu không chỉ định phương pháp nhập, chương trình không thể xử lý một giá trị do người dùng định nghĩa, và quy trình thất bại. |
| Nghi vấn | Considering all the configuration options, can we simplify the process of setting a user-defined value, or is it necessary to keep the complexity? |
Xem xét tất cả các tùy chọn cấu hình, liệu chúng ta có thể đơn giản hóa quy trình thiết lập giá trị do người dùng định nghĩa hay vẫn cần giữ lại sự phức tạp? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the software had a user-defined setting for the font size; it's too small by default. |
Tôi ước phần mềm có một cài đặt do người dùng định nghĩa cho kích thước phông chữ; mặc định nó quá nhỏ. |
| Phủ định | If only the system didn't require user-defined parameters, it would be much simpler to use. |
Giá như hệ thống không yêu cầu các tham số do người dùng định nghĩa, thì nó sẽ dễ sử dụng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only users could define their own keyboard shortcuts; would that improve their workflow? |
Giá như người dùng có thể tự định nghĩa các phím tắt bàn phím của họ; điều đó có cải thiện quy trình làm việc của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user-defined value".
