(Top Banner Ad)
initial value
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học máy tính, Tài chính

initial value

UK: /ɪˈnɪʃəl ˈvæljuː/ • US: /ɪˈnɪʃəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị ban đầu trị số khởi đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The starting point or original amount or number that is used at the beginning of a calculation, process, or experiment.

Vietnamese Meaning

Giá trị ban đầu, điểm khởi đầu, số lượng hoặc con số gốc được sử dụng khi bắt đầu một phép tính, quy trình hoặc thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial value of the counter was set to zero."

    "Giá trị ban đầu của bộ đếm được đặt là không."

  • "The program requires an initial value before it can start processing data."

    "Chương trình yêu cầu một giá trị ban đầu trước khi nó có thể bắt đầu xử lý dữ liệu."

  • "In this experiment, we varied the initial value to observe its effect on the outcome."

    "Trong thí nghiệm này, chúng tôi đã thay đổi giá trị ban đầu để quan sát ảnh hưởng của nó đến kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, khởi điểm
Adverb initially ban đầu, lúc đầu
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Noun value giá trị, giá cả
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb evaluate đánh giá, ước lượng
Noun evaluation sự đánh giá

Synonyms

starting value (giá trị khởi đầu)initial state (trạng thái ban đầu)

Antonyms

final value (giá trị cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Latin
initialis
Old French
initial
English
initial (component 1)
Latin
valere
Old French
value
English
value (component 2)
English
initial value (compound term)

Nguồn gốc của 'Initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'initium', có nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'điểm khởi đầu'. Sau đó, nó phát triển thành 'initialis' (thuộc về sự bắt đầu), rồi sang tiếng Pháp cổ 'initial' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự khởi đầu.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' xuất phát từ tiếng Latinh 'valere', mang ý nghĩa 'có sức mạnh', 'có giá trị' hoặc 'xứng đáng'. Qua tiếng Pháp cổ 'value', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa chỉ 'giá trị', 'ý nghĩa' hoặc 'mức độ quan trọng của một thứ gì đó'.

Sự kết hợp 'Initial Value'

Khi 'initial' (ban đầu) và 'value' (giá trị) kết hợp với nhau, chúng tạo thành 'initial value' (giá trị ban đầu). Cụm từ này mô tả một giá trị được thiết lập tại thời điểm bắt đầu của một quá trình, tính toán, hoặc hệ thống nào đó. Nó thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và kỹ thuật.

Usage Note

"Initial value" thường được sử dụng để chỉ một giá trị được gán cho một biến hoặc tham số trước khi một chương trình, thuật toán hoặc quá trình bắt đầu. Nó rất quan trọng trong việc thiết lập trạng thái ban đầu của hệ thống. Khác với "default value" (giá trị mặc định), initial value có thể được gán một cách rõ ràng bởi người dùng hoặc chương trình, trong khi default value là giá trị được gán tự động nếu không có giá trị nào được chỉ định.

Prepositions

of for

Khi sử dụng "of", nó thường theo sau bởi một biến hoặc đối tượng cụ thể mà giá trị ban đầu được đề cập đến (ví dụ: "the initial value of x"). Khi sử dụng "for", nó chỉ mục đích của giá trị ban đầu (ví dụ: "the initial value for the calculation").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial value
  • set set the initial value
    (đặt giá trị ban đầu)
  • assign assign an initial value
    (gán giá trị ban đầu)
  • determine determine the initial value
    (xác định giá trị ban đầu)
  • reset reset the initial value
    (đặt lại giá trị ban đầu)
Adjective + initial value
  • default default initial value
    (giá trị ban đầu mặc định)
  • zero zero initial value
    (giá trị ban đầu bằng 0)
  • original original initial value
    (giá trị ban đầu gốc)
  • correct correct initial value
    (giá trị ban đầu đúng)

Idioms

  • initial value problem

    bài toán giá trị ban đầu (trong toán học, đặc biệt là phương trình vi phân)

    "The engineer had to solve an initial value problem to predict the projectile's trajectory."

    (Kỹ sư phải giải một bài toán giá trị ban đầu để dự đoán quỹ đạo của vật thể.)

  • set an initial value

    thiết lập giá trị ban đầu (trong lập trình, hệ thống)

    "You need to set an initial value for the variable before running the simulation."

    (Bạn cần thiết lập một giá trị ban đầu cho biến trước khi chạy mô phỏng.)

  • default initial value

    giá trị ban đầu mặc định

    "The system often comes with a default initial value that can be changed by the user."

    (Hệ thống thường đi kèm với một giá trị ban đầu mặc định mà người dùng có thể thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị ban đầu, điểm khởi đầu, số lượng hoặc con số gốc được sử dụng khi bắt đầu một phép tính, quy trình hoặc thí nghiệm.

"The initial value of the counter was set to zero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial value".

Tầm quan trọng của điểm khởi đầu

'Initial value' nhấn mạnh tầm quan trọng của trạng thái ban đầu hoặc điều kiện khởi đầu trong mọi hệ thống. Giống như việc gieo một hạt giống, giá trị ban đầu (điều kiện đất, nước, ánh sáng) sẽ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển cuối cùng. Trong lập trình, khoa học hay thậm chí trong cuộc sống, việc thiết lập 'giá trị ban đầu' đúng đắn là rất quan trọng để đạt được kết quả mong muốn.

Khái niệm 'Baseline' và so sánh

Giá trị ban đầu thường được xem là 'baseline' (mức cơ sở) để so sánh các thay đổi hoặc kết quả tiếp theo. Trong kinh doanh, 'initial value' có thể là doanh thu quý đầu; trong y học, 'initial value' là chỉ số sức khỏe ban đầu của bệnh nhân. Đây là điểm tham chiếu thiết yếu để đo lường sự tiến bộ hoặc suy giảm.