initial value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The starting point or original amount or number that is used at the beginning of a calculation, process, or experiment.
Vietnamese Meaning
Giá trị ban đầu, điểm khởi đầu, số lượng hoặc con số gốc được sử dụng khi bắt đầu một phép tính, quy trình hoặc thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial value of the counter was set to zero."
"Giá trị ban đầu của bộ đếm được đặt là không."
-
"The program requires an initial value before it can start processing data."
"Chương trình yêu cầu một giá trị ban đầu trước khi nó có thể bắt đầu xử lý dữ liệu."
-
"In this experiment, we varied the initial value to observe its effect on the outcome."
"Trong thí nghiệm này, chúng tôi đã thay đổi giá trị ban đầu để quan sát ảnh hưởng của nó đến kết quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | initial | ban đầu, khởi điểm |
| Adverb | initially | ban đầu, lúc đầu |
| Verb | initiate | bắt đầu, khởi xướng |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động |
| Noun | value | giá trị, giá cả |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Verb | evaluate | đánh giá, ước lượng |
| Noun | evaluation | sự đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Initial value" thường được sử dụng để chỉ một giá trị được gán cho một biến hoặc tham số trước khi một chương trình, thuật toán hoặc quá trình bắt đầu. Nó rất quan trọng trong việc thiết lập trạng thái ban đầu của hệ thống. Khác với "default value" (giá trị mặc định), initial value có thể được gán một cách rõ ràng bởi người dùng hoặc chương trình, trong khi default value là giá trị được gán tự động nếu không có giá trị nào được chỉ định.
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường theo sau bởi một biến hoặc đối tượng cụ thể mà giá trị ban đầu được đề cập đến (ví dụ: "the initial value of x"). Khi sử dụng "for", nó chỉ mục đích của giá trị ban đầu (ví dụ: "the initial value for the calculation").
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set the initial value (đặt giá trị ban đầu)
-
assign assign an initial value (gán giá trị ban đầu)
-
determine determine the initial value (xác định giá trị ban đầu)
-
reset reset the initial value (đặt lại giá trị ban đầu)
-
default default initial value (giá trị ban đầu mặc định)
-
zero zero initial value (giá trị ban đầu bằng 0)
-
original original initial value (giá trị ban đầu gốc)
-
correct correct initial value (giá trị ban đầu đúng)
Idioms
-
initial value problem
bài toán giá trị ban đầu (trong toán học, đặc biệt là phương trình vi phân)
"The engineer had to solve an initial value problem to predict the projectile's trajectory."
(Kỹ sư phải giải một bài toán giá trị ban đầu để dự đoán quỹ đạo của vật thể.)
-
set an initial value
thiết lập giá trị ban đầu (trong lập trình, hệ thống)
"You need to set an initial value for the variable before running the simulation."
(Bạn cần thiết lập một giá trị ban đầu cho biến trước khi chạy mô phỏng.)
-
default initial value
giá trị ban đầu mặc định
"The system often comes with a default initial value that can be changed by the user."
(Hệ thống thường đi kèm với một giá trị ban đầu mặc định mà người dùng có thể thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial value
Danh từGiá trị ban đầu, điểm khởi đầu, số lượng hoặc con số gốc được sử dụng khi bắt đầu một phép tính, quy trình hoặc thí nghiệm.
"The initial value of the counter was set to zero."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial value".
