(Top Banner Ad)
custom value
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Lập trình

custom value

Nghĩa tiếng Việt

giá trị tùy chỉnh giá trị được tùy biến giá trị do người dùng định nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is specifically tailored or configured for a particular user, system, or application; a value set according to specific needs or requirements.

Vietnamese Meaning

Một giá trị được tùy chỉnh hoặc cấu hình đặc biệt cho một người dùng, hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể; một giá trị được thiết lập theo các nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software allows users to set custom values for various parameters, ensuring optimal performance."

    "Phần mềm cho phép người dùng thiết lập các giá trị tùy chỉnh cho nhiều tham số khác nhau, đảm bảo hiệu suất tối ưu."

  • "You can input custom values in the settings menu to adjust the display."

    "Bạn có thể nhập các giá trị tùy chỉnh trong menu cài đặt để điều chỉnh màn hình."

  • "The algorithm is designed to adapt based on the custom values provided by the user."

    "Thuật toán được thiết kế để thích ứng dựa trên các giá trị tùy chỉnh được cung cấp bởi người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, tập quán; sự đặt làm riêng
Noun customer khách hàng
Noun customization sự tùy chỉnh hóa, sự cá nhân hóa
Verb customize tùy chỉnh, làm theo yêu cầu của khách hàng
Adjective customary theo thông lệ, theo thường lệ
Adjective custom-made làm theo yêu cầu riêng, may đo

Synonyms

personalized value (giá trị cá nhân hóa)tailored value (giá trị được điều chỉnh)user-defined value (giá trị do người dùng định nghĩa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (custom)
consuetudo ('habit, usage, practice')
Old French (custom)
costume
Middle English (custom)
custume
Latin (value)
valere ('to be strong, be of worth')
Old French (value)
value
Middle English (value)
value
Modern English
custom value

Từ Thói quen đến 'Tùy chỉnh'

Từ 'custom' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuetudo', nghĩa là thói quen hoặc tập quán của một cộng đồng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển từ thói quen chung của cả xã hội sang một thứ gì đó được làm riêng cho một cá nhân, như một bộ đồ 'custom-made' (may đo). 'Custom value' kế thừa ý nghĩa này, chỉ một giá trị được thiết lập riêng cho một nhu cầu cụ thể, không theo tiêu chuẩn chung.

Sức mạnh của 'Giá trị'

Từ 'value' xuất phát từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. Điều này cho thấy mối liên hệ cổ xưa giữa sức mạnh và giá trị. Một thứ gì đó có 'value' không chỉ đơn thuần là đắt tiền, mà còn quan trọng, hữu ích và có sức ảnh hưởng. Khi bạn đặt một 'custom value', bạn đang gán một giá trị quan trọng và cụ thể do chính bạn định đoạt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ thông tin, lập trình, và kinh tế để chỉ các thiết lập hoặc thông số được người dùng tự định nghĩa, khác với các giá trị mặc định (default values). 'Custom value' nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống với nhu cầu cụ thể của người dùng. So với 'specific value' (giá trị cụ thể), 'custom value' mang ý nghĩa được tùy chỉnh theo yêu cầu, trong khi 'specific value' chỉ đơn thuần là một giá trị xác định.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà giá trị tùy chỉnh được tạo ra. Ví dụ: 'a custom value for the application' (một giá trị tùy chỉnh cho ứng dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + custom value
  • set a custom value
    (đặt một giá trị tùy chỉnh)
  • define a custom value
    (định nghĩa một giá trị tùy chỉnh)
  • assign a custom value
    (gán một giá trị tùy chỉnh)
  • enter a custom value
    (nhập một giá trị tùy chỉnh)
  • allow custom values
    (cho phép các giá trị tùy chỉnh)
Adjective + custom value
  • specific custom value
    (giá trị tùy chỉnh cụ thể)
  • unique custom value
    (giá trị tùy chỉnh độc nhất)
  • required custom value
    (giá trị tùy chỉnh bắt buộc)
  • additional custom values
    (các giá trị tùy chỉnh bổ sung)
Noun + custom value
  • list of custom values
    (danh sách các giá trị tùy chỉnh)
  • range of custom values
    (phạm vi (của) các giá trị tùy chỉnh)
  • support for custom values
    (sự hỗ trợ cho các giá trị tùy chỉnh)

Idioms

  • set a custom value on something

    Định ra một tiêu chuẩn hoặc giá trị của riêng mình cho một điều gì đó, thay vì tuân theo các quy chuẩn thông thường.

    "She decided to set a custom value on success, focusing on personal happiness rather than money."

    (Cô ấy đã quyết định đặt ra một giá trị tùy chỉnh cho sự thành công, tập trung vào hạnh phúc cá nhân thay vì tiền bạc.)

  • bring a custom value to the table

    Đóng góp một kỹ năng, ý tưởng hoặc phẩm chất độc đáo và đặc biệt vào một nhóm hoặc dự án.

    "His experience in data science brings a custom value to our marketing team."

    (Kinh nghiệm về khoa học dữ liệu của anh ấy mang lại một giá trị tùy chỉnh cho đội ngũ marketing của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custom value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị được tùy chỉnh hoặc cấu hình đặc biệt cho một người dùng, hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể; một giá trị được thiết lập theo các nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể.

"The software allows users to set custom values for various parameters, ensuring optimal performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom value".

Nền Kinh tế Cá nhân hóa

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân rất được coi trọng. Điều này phản ánh trong nền kinh tế, nơi xu hướng 'cá nhân hóa' (personalization) bùng nổ. Các công ty cho phép khách hàng chọn 'custom values' cho mọi thứ, từ việc khắc tên lên sản phẩm, chọn màu xe, đến tùy chỉnh các tính năng phần mềm. Việc này mang lại cho người tiêu dùng cảm giác độc đáo và quyền kiểm soát.

Trao quyền cho Người dùng trong Công nghệ

Khái niệm 'custom value' là nền tảng trong thiết kế công nghệ hiện đại. Thay vì áp đặt một trải nghiệm duy nhất cho tất cả mọi người, các nhà phát triển phương Tây thường trao quyền cho người dùng bằng cách cho phép họ thiết lập các thông số của riêng mình. Đây được coi là một nguyên tắc cốt lõi của việc thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (user-centric design).