custom value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is specifically tailored or configured for a particular user, system, or application; a value set according to specific needs or requirements.
Vietnamese Meaning
Một giá trị được tùy chỉnh hoặc cấu hình đặc biệt cho một người dùng, hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể; một giá trị được thiết lập theo các nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software allows users to set custom values for various parameters, ensuring optimal performance."
"Phần mềm cho phép người dùng thiết lập các giá trị tùy chỉnh cho nhiều tham số khác nhau, đảm bảo hiệu suất tối ưu."
-
"You can input custom values in the settings menu to adjust the display."
"Bạn có thể nhập các giá trị tùy chỉnh trong menu cài đặt để điều chỉnh màn hình."
-
"The algorithm is designed to adapt based on the custom values provided by the user."
"Thuật toán được thiết kế để thích ứng dựa trên các giá trị tùy chỉnh được cung cấp bởi người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | custom | phong tục, tập quán; sự đặt làm riêng |
| Noun | customer | khách hàng |
| Noun | customization | sự tùy chỉnh hóa, sự cá nhân hóa |
| Verb | customize | tùy chỉnh, làm theo yêu cầu của khách hàng |
| Adjective | customary | theo thông lệ, theo thường lệ |
| Adjective | custom-made | làm theo yêu cầu riêng, may đo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ thông tin, lập trình, và kinh tế để chỉ các thiết lập hoặc thông số được người dùng tự định nghĩa, khác với các giá trị mặc định (default values). 'Custom value' nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống với nhu cầu cụ thể của người dùng. So với 'specific value' (giá trị cụ thể), 'custom value' mang ý nghĩa được tùy chỉnh theo yêu cầu, trong khi 'specific value' chỉ đơn thuần là một giá trị xác định.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà giá trị tùy chỉnh được tạo ra. Ví dụ: 'a custom value for the application' (một giá trị tùy chỉnh cho ứng dụng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set a custom value (đặt một giá trị tùy chỉnh)
-
define a custom value (định nghĩa một giá trị tùy chỉnh)
-
assign a custom value (gán một giá trị tùy chỉnh)
-
enter a custom value (nhập một giá trị tùy chỉnh)
-
allow custom values (cho phép các giá trị tùy chỉnh)
-
specific custom value (giá trị tùy chỉnh cụ thể)
-
unique custom value (giá trị tùy chỉnh độc nhất)
-
required custom value (giá trị tùy chỉnh bắt buộc)
-
additional custom values (các giá trị tùy chỉnh bổ sung)
-
list of custom values (danh sách các giá trị tùy chỉnh)
-
range of custom values (phạm vi (của) các giá trị tùy chỉnh)
-
support for custom values (sự hỗ trợ cho các giá trị tùy chỉnh)
Idioms
-
set a custom value on something
Định ra một tiêu chuẩn hoặc giá trị của riêng mình cho một điều gì đó, thay vì tuân theo các quy chuẩn thông thường.
"She decided to set a custom value on success, focusing on personal happiness rather than money."
(Cô ấy đã quyết định đặt ra một giá trị tùy chỉnh cho sự thành công, tập trung vào hạnh phúc cá nhân thay vì tiền bạc.)
-
bring a custom value to the table
Đóng góp một kỹ năng, ý tưởng hoặc phẩm chất độc đáo và đặc biệt vào một nhóm hoặc dự án.
"His experience in data science brings a custom value to our marketing team."
(Kinh nghiệm về khoa học dữ liệu của anh ấy mang lại một giá trị tùy chỉnh cho đội ngũ marketing của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
custom value
Danh từMột giá trị được tùy chỉnh hoặc cấu hình đặc biệt cho một người dùng, hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể; một giá trị được thiết lập theo các nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể.
"The software allows users to set custom values for various parameters, ensuring optimal performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom value".
