(Top Banner Ad)
defending justice
B2
Động từ (dạng V-ing) kết hợp với danh từ B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

defending justice

UK: /dɪˈfendɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /dɪˈfendɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ công lý đấu tranh cho công lý gìn giữ công lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively supporting and protecting what is morally right and fair.

Vietnamese Meaning

Chủ động ủng hộ và bảo vệ những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Defending justice requires courage and determination."

    "Bảo vệ công lý đòi hỏi sự dũng cảm và quyết tâm."

  • "Civil rights lawyers are dedicated to defending justice for all."

    "Các luật sư về quyền dân sự tận tâm bảo vệ công lý cho tất cả mọi người."

  • "The organization focuses on defending justice for marginalized communities."

    "Tổ chức tập trung vào việc bảo vệ công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend Bảo vệ, phòng vệ
Noun defense/defence Sự bảo vệ, sự phòng thủ
Noun defender Người bảo vệ, hậu vệ (thể thao)
Adjective just Công bằng, chính đáng
Noun justice Công lý, sự công bằng
Verb justify Biện minh, chứng minh là đúng

Synonyms

upholding justice (duy trì công lý)protecting justice (bảo vệ công lý)advocating for justice (vận động cho công lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfendere (to ward off/defend)
Latin
iūstitia (righteousness/justice)
Old French
defendre la justice (defend the justice)
Middle English
defenden justice

Nguồn gốc của 'Defend'

Từ 'defend' (bảo vệ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dēfendere', mang nghĩa đen là 'đánh bật' hoặc 'ngăn chặn đòn đánh'. Nó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Justice'

Từ 'justice' (công lý) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'iūs', nghĩa là 'luật pháp' hoặc 'quyền lợi'. 'Iūstitia' là sự kết hợp của luật pháp và đạo đức, nghĩa là sự công bằng và hợp lý theo luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động bảo vệ một hệ thống, nguyên tắc hoặc quyền lợi. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự dấn thân và trách nhiệm.
Justice có thể mang nghĩa rộng là một hệ thống pháp luật công bằng hoặc hẹp hơn là sự phán xét công bằng trong một trường hợp cụ thể.

Prepositions

for

"Defending justice *for* the marginalized" - Thể hiện hành động bảo vệ công lý *cho* những người yếu thế. Giới từ 'for' chỉ đối tượng mà hành động bảo vệ công lý hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defending justice
  • succeed in succeeding in defending justice
    (Thành công trong việc bảo vệ công lý)
  • dedicated to dedicated to defending justice
    (Cống hiến cho việc bảo vệ công lý)
  • committed to committed to defending justice
    (Cam kết bảo vệ công lý)
Adverb + defending justice
  • fiercely fiercely defending justice
    (Quyết liệt bảo vệ công lý)
  • tirelessly tirelessly defending justice
    (Không mệt mỏi bảo vệ công lý)
Noun + defending justice
  • the principle of the principle of defending justice
    (Nguyên tắc bảo vệ công lý)
  • the challenge of the challenge of defending justice
    (Thách thức của việc bảo vệ công lý)

Idioms

  • A bastion of defending justice

    Một thành trì bảo vệ công lý (chỉ một tổ chức hoặc người kiên định)

    "The Supreme Court remains a bastion of defending justice."

    (Tòa án Tối cao vẫn là một thành trì bảo vệ công lý.)

  • To dedicate one's life to defending justice

    Cống hiến cả đời mình cho việc bảo vệ công lý

    "She dedicated her life to defending justice for the marginalized."

    (Bà ấy đã cống hiến cả đời mình để bảo vệ công lý cho những người bị gạt ra ngoài lề xã hội.)

  • Standing firm in defending justice

    Đứng vững, kiên định bảo vệ công lý

    "Despite the threats, the lawyer was standing firm in defending justice."

    (Bất chấp những lời đe dọa, luật sư vẫn kiên định bảo vệ công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defending justice

Động từ (dạng V-ing) kết hợp với danh từ
Lật mặt

Chủ động ủng hộ và bảo vệ những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.

"Defending justice requires courage and determination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defending justice".

Biểu tượng Nữ thần Công lý (Lady Justice)

Trong văn hóa phương Tây, hành động bảo vệ công lý thường gắn liền với hình ảnh Nữ thần Công lý (Lady Justice). Bà thường được khắc họa với chiếc cân (cân nhắc bằng chứng), thanh kiếm (trừng phạt) và dải bịt mắt (khách quan, không thiên vị).

Vai trò của Người tố tụng (Advocates)

Ở các nước phương Tây, việc bảo vệ công lý là trách nhiệm cốt lõi của luật sư (Advocates) và hệ thống tư pháp. Họ được đào tạo để tranh luận, đảm bảo rằng luật pháp được áp dụng một cách công bằng cho tất cả mọi người, bất kể thân phận.