(Top Banner Ad)
advance payment
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

advance payment

UK: /ədˈvɑːns ˈpeɪmənt/ • US: /ədˈvæns ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trước trả trước tạm ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made before it is due, typically to secure goods or services.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện trước thời hạn, thường là để đảm bảo hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company required an advance payment before starting the project."

    "Công ty yêu cầu một khoản thanh toán trước khi bắt đầu dự án."

  • "We ask for a 20% advance payment."

    "Chúng tôi yêu cầu 20% thanh toán trước."

  • "The advance payment secured their booking."

    "Khoản thanh toán trước đảm bảo việc đặt chỗ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance trả trước, tiến bộ
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Adjective advanced tiên tiến, cấp độ cao
Verb pay thanh toán, trả tiền
Adjective payable có thể thanh toán, đến hạn trả
Noun payee người được thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Vulgar Latin
abanteare
Old French
avancier & paiement
Middle English
advance payment

Nguồn gốc từ sự 'tiến lên' và 'hòa giải'

'Advance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abante' nghĩa là 'phía trước'. Trong khi đó, 'payment' có gốc từ 'pacare' nghĩa là 'làm cho yên lòng' hoặc 'hòa giải'. Vì vậy, 'advance payment' về mặt chữ nghĩa là việc đưa một khoản tiền lên phía trước để giải quyết xong xuôi một thỏa thuận ngay từ đầu.

Usage Note

Khoản thanh toán trước thường được sử dụng trong các giao dịch lớn như mua nhà, thuê mặt bằng, hoặc đặt hàng số lượng lớn. Nó cho thấy sự cam kết của người mua và cung cấp vốn cho người bán để chuẩn bị. So sánh với 'deposit' (tiền đặt cọc), 'advance payment' thường chiếm tỷ lệ phần trăm cao hơn và có thể được sử dụng để trang trải chi phí sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

Prepositions

on for

''Advance payment on/for': 'on' thường dùng khi nói về một cái gì đó cụ thể, như 'advance payment on the house'. 'For' dùng khi nói về mục đích, ví dụ 'advance payment for services rendered'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advance payment
  • require require an advance payment
    (yêu cầu thanh toán trước)
  • make make an advance payment
    (thực hiện việc trả tiền trước)
  • receive receive an advance payment
    (nhận tiền tạm ứng)
Adjective + advance payment
  • non-refundable a non-refundable advance payment
    (khoản thanh toán trước không hoàn lại)
  • partial a partial advance payment
    (một phần tiền trả trước)
  • full full advance payment
    (thanh toán trước toàn bộ)

Idioms

  • Payment in advance

    Trả tiền trước khi nhận hàng/dịch vụ

    "The hotel requires payment in advance during the peak season."

    (Khách sạn yêu cầu thanh toán trước trong mùa cao điểm.)

  • Cash in advance

    Trả bằng tiền mặt ngay lập tức (thường dùng trong thương mại quốc tế)

    "Small businesses often prefer cash in advance to avoid credit risks."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường ưu tiên trả tiền mặt trước để tránh rủi ro tín dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance payment

noun
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện trước thời hạn, thường là để đảm bảo hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company required an advance payment before starting the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had received the advance payment on time, they would be solvent now.
Nếu công ty đã nhận được khoản thanh toán trước đúng hạn, thì bây giờ họ đã có khả năng thanh toán.
Phủ định
If they hadn't requested an advance, they wouldn't be in debt right now.
Nếu họ không yêu cầu ứng trước, thì bây giờ họ đã không mắc nợ.
Nghi vấn
If you had paid the advance, would we have the necessary funds to continue the project?
Nếu bạn đã thanh toán trước, chúng ta có đủ tiền để tiếp tục dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance payment".

Văn hóa đặt cọc trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh Âu Mỹ, 'advance payment' (thường là 10-50%) là một thủ tục tiêu chuẩn để xây dựng lòng tin (trust) giữa các bên chưa từng làm việc với nhau. Nó không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là lời cam kết về mặt pháp lý và đạo đức nghề nghiệp.

Hợp đồng thuê nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc trả trước tiền thuê tháng đầu và tháng cuối (first and last month's rent) là một hình thức 'advance payment' bắt buộc để bảo vệ chủ nhà trước những rủi ro bất ngờ.