advance payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán được thực hiện trước thời hạn, thường là để đảm bảo hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company required an advance payment before starting the project."
"Công ty yêu cầu một khoản thanh toán trước khi bắt đầu dự án."
-
"We ask for a 20% advance payment."
"Chúng tôi yêu cầu 20% thanh toán trước."
-
"The advance payment secured their booking."
"Khoản thanh toán trước đảm bảo việc đặt chỗ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | trả trước, tiến bộ |
| Noun | advancement | sự tiến bộ, sự thăng tiến |
| Adjective | advanced | tiên tiến, cấp độ cao |
| Verb | pay | thanh toán, trả tiền |
| Adjective | payable | có thể thanh toán, đến hạn trả |
| Noun | payee | người được thanh toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khoản thanh toán trước thường được sử dụng trong các giao dịch lớn như mua nhà, thuê mặt bằng, hoặc đặt hàng số lượng lớn. Nó cho thấy sự cam kết của người mua và cung cấp vốn cho người bán để chuẩn bị. So sánh với 'deposit' (tiền đặt cọc), 'advance payment' thường chiếm tỷ lệ phần trăm cao hơn và có thể được sử dụng để trang trải chi phí sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.
Prepositions
''Advance payment on/for': 'on' thường dùng khi nói về một cái gì đó cụ thể, như 'advance payment on the house'. 'For' dùng khi nói về mục đích, ví dụ 'advance payment for services rendered'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require an advance payment (yêu cầu thanh toán trước)
-
make make an advance payment (thực hiện việc trả tiền trước)
-
receive receive an advance payment (nhận tiền tạm ứng)
-
non-refundable a non-refundable advance payment (khoản thanh toán trước không hoàn lại)
-
partial a partial advance payment (một phần tiền trả trước)
-
full full advance payment (thanh toán trước toàn bộ)
Idioms
-
Payment in advance
Trả tiền trước khi nhận hàng/dịch vụ
"The hotel requires payment in advance during the peak season."
(Khách sạn yêu cầu thanh toán trước trong mùa cao điểm.)
-
Cash in advance
Trả bằng tiền mặt ngay lập tức (thường dùng trong thương mại quốc tế)
"Small businesses often prefer cash in advance to avoid credit risks."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường ưu tiên trả tiền mặt trước để tránh rủi ro tín dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advance payment
nounMột khoản thanh toán được thực hiện trước thời hạn, thường là để đảm bảo hàng hóa hoặc dịch vụ.
"The company required an advance payment before starting the project."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had received the advance payment on time, they would be solvent now. |
Nếu công ty đã nhận được khoản thanh toán trước đúng hạn, thì bây giờ họ đã có khả năng thanh toán. |
| Phủ định | If they hadn't requested an advance, they wouldn't be in debt right now. |
Nếu họ không yêu cầu ứng trước, thì bây giờ họ đã không mắc nợ. |
| Nghi vấn | If you had paid the advance, would we have the necessary funds to continue the project? |
Nếu bạn đã thanh toán trước, chúng ta có đủ tiền để tiếp tục dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance payment".
