(Top Banner Ad)
deferred processing
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Công nghệ thông tin

deferred processing

UK: /dɪˈfɜːd ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /dɪˈfɜːrd ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý trì hoãn xử lý hoãn lại quá trình xử lý chậm trễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that is delayed or postponed to a later time, often for efficiency or resource management.

Vietnamese Meaning

Một quy trình bị trì hoãn hoặc hoãn lại đến một thời điểm sau đó, thường là để tăng hiệu quả hoặc quản lý tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deferred processing can improve system performance by reducing the load during peak hours."

    "Xử lý hoãn lại có thể cải thiện hiệu suất hệ thống bằng cách giảm tải trong giờ cao điểm."

  • "The system uses deferred processing to handle large data uploads overnight."

    "Hệ thống sử dụng xử lý hoãn lại để xử lý việc tải dữ liệu lớn qua đêm."

  • "Deferred processing of emails allows the server to prioritize urgent tasks."

    "Việc xử lý email hoãn lại cho phép máy chủ ưu tiên các tác vụ khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defer trì hoãn, hoãn lại
Noun deferral sự trì hoãn, sự hoãn lại
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun processor bộ xử lý, máy xử lý
Adjective processed đã được xử lý, đã qua chế biến
Adjective unprocessed chưa được xử lý, chưa qua chế biến

Synonyms

delayed processing (xử lý trì hoãn)postponed processing (xử lý hoãn lại)

Antonyms

immediate processing (xử lý ngay lập tức)real-time processing (xử lý thời gian thực)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
differer
English
defer
Latin
processus
Old French
proces
English
process

Nguồn gốc của 'deferred processing'

Cụm từ 'deferred processing' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Deferred' (trì hoãn) xuất phát từ động từ 'defer', có gốc từ 'differre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang đi xa, trì hoãn'. 'Processing' (xử lý) bắt nguồn từ động từ 'process', có gốc từ 'processus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tiến về phía trước, quá trình'. Khi ghép lại, 'deferred processing' mô tả một quá trình hoặc tác vụ được hoãn lại, không thực hiện ngay lập tức mà đợi đến một thời điểm thích hợp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xử lý dữ liệu, lập trình, và quản lý hệ thống. Nó nhấn mạnh việc tạm hoãn một tác vụ cụ thể để thực hiện vào thời điểm thích hợp hơn, chẳng hạn như khi tài nguyên hệ thống rảnh rỗi hoặc khi có đủ dữ liệu để xử lý hàng loạt. Khác với 'immediate processing' (xử lý ngay lập tức).

Prepositions

for in

Ví dụ:
- 'Deferred processing *for* later analysis' (Xử lý hoãn lại để phân tích sau):
Ở đây, 'for' chỉ mục đích của việc trì hoãn, tức là để thực hiện phân tích sau.
- 'Deferred processing *in* batch mode' (Xử lý hoãn lại ở chế độ hàng loạt):
'In' chỉ phương thức hoặc cách thức xử lý được thực hiện sau khi trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deferred processing
  • implement implement deferred processing
    (triển khai xử lý trì hoãn)
  • enable enable deferred processing
    (kích hoạt xử lý trì hoãn)
  • use use deferred processing
    (sử dụng xử lý trì hoãn)
Adjective + deferred processing
  • manual manual deferred processing
    (xử lý trì hoãn thủ công)
  • automatic automatic deferred processing
    (xử lý trì hoãn tự động)
  • batch batch deferred processing
    (xử lý trì hoãn theo lô)
Noun phrase containing 'deferred processing'
  • deferred processing queue deferred processing queue
    (hàng đợi xử lý trì hoãn)
  • deferred processing system deferred processing system
    (hệ thống xử lý trì hoãn)

Idioms

  • deferred processing queue

    Hàng đợi xử lý trì hoãn. Đây là một khái niệm kỹ thuật chỉ một danh sách các tác vụ được xếp hàng để xử lý sau.

    "The system places all non-urgent tasks into the deferred processing queue."

    (Hệ thống đặt tất cả các tác vụ không khẩn cấp vào hàng đợi xử lý trì hoãn.)

  • background deferred processing

    Xử lý trì hoãn ngầm. Chỉ việc các tác vụ được hoãn lại và thực hiện ở chế độ nền (không làm gián đoạn người dùng) vào thời điểm thích hợp.

    "We use background deferred processing to update user statistics overnight."

    (Chúng tôi sử dụng xử lý trì hoãn ngầm để cập nhật số liệu thống kê người dùng qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deferred processing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một quy trình bị trì hoãn hoặc hoãn lại đến một thời điểm sau đó, thường là để tăng hiệu quả hoặc quản lý tài nguyên.

"Deferred processing can improve system performance by reducing the load during peak hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system uses deferred processing to handle low-priority tasks.
Hệ thống sử dụng xử lý hoãn lại để xử lý các tác vụ có độ ưu tiên thấp.
Phủ định
The application does not implement deferred processing for image uploads.
Ứng dụng không triển khai xử lý hoãn lại cho việc tải ảnh lên.
Nghi vấn
Does the server employ deferred processing to optimize resource allocation?
Máy chủ có sử dụng xử lý hoãn lại để tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deferred processing".

Tối ưu hóa tài nguyên trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'deferred processing' (xử lý trì hoãn) là một chiến lược quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Thay vì thực hiện mọi tác vụ ngay lập tức, các tác vụ không khẩn cấp sẽ được hoãn lại và xử lý vào thời điểm hệ thống ít bận rộn hơn (ví dụ: ban đêm, giờ thấp điểm). Điều này giúp giảm tải cho máy chủ, tiết kiệm chi phí vận hành và cải thiện hiệu suất cho các tác vụ ưu tiên, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng.

Hiệu quả kinh tế và lập kế hoạch

Khái niệm xử lý trì hoãn có sự tương đồng với các nguyên tắc về hiệu quả kinh tế và lập kế hoạch trong nhiều ngành. Giống như việc sản xuất hàng loạt (batch processing) trong công nghiệp, hoặc việc chờ đợi để thực hiện một công việc vào thời điểm có nguồn lực rẻ hơn/phù hợp hơn, 'deferred processing' giúp các tổ chức phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan, giảm chi phí và nâng cao năng suất tổng thể bằng cách tận dụng tối đa thời gian và tài nguyên sẵn có.