(Top Banner Ad)
excess of stimulation
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Y học

excess of stimulation

UK: /ɪkˈses əv ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ɪkˈsɛs əv ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải kích thích lượng kích thích quá mức sự kích thích quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of stimulation that is more than is necessary, desirable, or useful.

Vietnamese Meaning

Một lượng kích thích vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant exposure to screens can lead to an excess of stimulation, causing sleep disturbances."

    "Việc tiếp xúc liên tục với màn hình có thể dẫn đến tình trạng quá tải kích thích, gây ra rối loạn giấc ngủ."

  • "Children with autism are often more susceptible to an excess of stimulation."

    "Trẻ tự kỷ thường dễ bị ảnh hưởng bởi tình trạng quá tải kích thích hơn."

  • "The city environment can provide an excess of stimulation for some people."

    "Môi trường thành phố có thể cung cấp quá nhiều kích thích cho một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess Sự vượt quá, sự dư thừa
Adjective excessive Quá mức, quá đáng
Adverb excessively Một cách quá mức
Noun stimulus Tác nhân kích thích, sự khuyến khích
Verb stimulate Kích thích, khuyến khích
Adjective stimulating Kích thích, hứng khởi
Noun stimulator Máy/chất kích thích, người/vật kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
exces
Middle English
excess
Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulation
English
excess of stimulation

Nguồn gốc của 'excess'

'Excess' (sự vượt quá, sự dư thừa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'excessus', có nghĩa là 'sự đi ra, sự vượt quá giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'exces', từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa là sự vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

Nguồn gốc của 'stimulation'

'Stimulation' (sự kích thích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stimulus', ban đầu chỉ một cái gậy nhọn dùng để thúc đẩy gia súc hoặc một động lực thúc đẩy hành động. Động từ 'stimulare' nghĩa là 'thúc đẩy, khích lệ'. Đến thế kỷ 17, 'stimulate' xuất hiện trong tiếng Anh và 'stimulation' hình thành sau đó, mang nghĩa là hành động hoặc kết quả của việc kích thích.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'excess of stimulation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt để tạo thành một khái niệm mô tả hiện tượng hiện đại: trạng thái bị quá nhiều kích thích. Điều này đặc biệt liên quan đến cuộc sống hiện đại với thông tin và trải nghiệm dồn dập, gây ra tình trạng 'quá tải' cho giác quan và não bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng quá tải cảm giác, dẫn đến căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu. Nó thường liên quan đến môi trường có quá nhiều tiếng ồn, ánh sáng, hoặc hoạt động. Sự khác biệt với 'overstimulation' nằm ở chỗ 'excess of stimulation' nhấn mạnh vào *lượng* kích thích quá lớn, trong khi 'overstimulation' nhấn mạnh vào *tác động* của kích thích đó, bất kể lượng kích thích là bao nhiêu (có thể là do một người nhạy cảm hơn với kích thích).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để liên kết 'excess' (sự quá mức) với 'stimulation' (sự kích thích), chỉ ra rằng sự quá mức là về sự kích thích. Ví dụ: 'an excess *of* sugar' (quá nhiều đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excess of stimulation
  • sensory sensory excess of stimulation
    (quá tải kích thích giác quan)
  • constant constant excess of stimulation
    (sự kích thích dư thừa liên tục)
  • overwhelming overwhelming excess of stimulation
    (sự kích thích dư thừa gây choáng ngợp)
Verb + excess of stimulation
  • experience experience an excess of stimulation
    (trải nghiệm sự kích thích quá mức)
  • suffer from suffer from an excess of stimulation
    (chịu đựng sự kích thích quá mức)
  • deal with deal with an excess of stimulation
    (đối phó với sự kích thích quá mức)
  • lead to lead to an excess of stimulation
    (dẫn đến sự kích thích quá mức)

Idioms

  • to be overwhelmed by an excess of stimulation

    bị choáng ngợp bởi quá nhiều kích thích

    "Children in modern cities can often be overwhelmed by an excess of stimulation."

    (Trẻ em ở các thành phố hiện đại thường có thể bị choáng ngợp bởi quá nhiều kích thích.)

  • to cope with an excess of stimulation

    đối phó với sự kích thích quá mức

    "Learning to cope with an excess of stimulation is crucial for mental well-being."

    (Học cách đối phó với sự kích thích quá mức là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

  • an excess of stimulation leads to sensory overload

    quá nhiều kích thích dẫn đến quá tải giác quan

    "For some individuals, an excess of stimulation leads to sensory overload and anxiety."

    (Đối với một số cá nhân, quá nhiều kích thích dẫn đến quá tải giác quan và lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excess of stimulation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lượng kích thích vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc hữu ích.

"The constant exposure to screens can lead to an excess of stimulation, causing sleep disturbances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That an excess of stimulation can lead to anxiety is a well-documented fact.
Việc sự kích thích quá mức có thể dẫn đến lo âu là một sự thật đã được ghi nhận rõ ràng.
Phủ định
What researchers don't understand is whether excessive stimulation always results in negative outcomes.
Điều mà các nhà nghiên cứu không hiểu là liệu sự kích thích quá mức có luôn dẫn đến các kết quả tiêu cực hay không.
Nghi vấn
Is it true that providing stimulation in moderation is more beneficial than risking an excess of it?
Có đúng là việc cung cấp sự kích thích một cách vừa phải có lợi hơn là mạo hiểm sự kích thích quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess of stimulation".

Quá tải thông tin (Information Overload)

Trong bối cảnh hiện đại, 'excess of stimulation' thường gắn liền với khái niệm 'quá tải thông tin'. Sự bùng nổ của internet, mạng xã hội và các thiết bị di động khiến chúng ta liên tục tiếp nhận một lượng lớn thông tin, hình ảnh và âm thanh. Điều này có thể gây căng thẳng, khó tập trung và mệt mỏi tinh thần, khi não bộ phải xử lý quá nhiều dữ liệu cùng lúc.

Quá tải giác quan và các giải pháp (Sensory Overload & Coping)

Khái niệm này đặc biệt quan trọng đối với những người có rối loạn xử lý giác quan (ví dụ: người tự kỷ). Đối với họ, những kích thích hàng ngày như ánh sáng chói, tiếng ồn lớn cũng có thể gây ra 'excess of stimulation' nghiêm trọng. Để đối phó với tình trạng này trong cuộc sống hiện đại, nhiều người tìm đến các phương pháp như 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) để giảm bớt sự kích thích liên tục, hoặc thực hành chánh niệm (mindfulness) để quản lý sự xao nhãng.