excess of stimulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount of stimulation that is more than is necessary, desirable, or useful.
Vietnamese Meaning
Một lượng kích thích vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant exposure to screens can lead to an excess of stimulation, causing sleep disturbances."
"Việc tiếp xúc liên tục với màn hình có thể dẫn đến tình trạng quá tải kích thích, gây ra rối loạn giấc ngủ."
-
"Children with autism are often more susceptible to an excess of stimulation."
"Trẻ tự kỷ thường dễ bị ảnh hưởng bởi tình trạng quá tải kích thích hơn."
-
"The city environment can provide an excess of stimulation for some people."
"Môi trường thành phố có thể cung cấp quá nhiều kích thích cho một số người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | Sự vượt quá, sự dư thừa |
| Adjective | excessive | Quá mức, quá đáng |
| Adverb | excessively | Một cách quá mức |
| Noun | stimulus | Tác nhân kích thích, sự khuyến khích |
| Verb | stimulate | Kích thích, khuyến khích |
| Adjective | stimulating | Kích thích, hứng khởi |
| Noun | stimulator | Máy/chất kích thích, người/vật kích thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng quá tải cảm giác, dẫn đến căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu. Nó thường liên quan đến môi trường có quá nhiều tiếng ồn, ánh sáng, hoặc hoạt động. Sự khác biệt với 'overstimulation' nằm ở chỗ 'excess of stimulation' nhấn mạnh vào *lượng* kích thích quá lớn, trong khi 'overstimulation' nhấn mạnh vào *tác động* của kích thích đó, bất kể lượng kích thích là bao nhiêu (có thể là do một người nhạy cảm hơn với kích thích).
Prepositions
'of' được sử dụng để liên kết 'excess' (sự quá mức) với 'stimulation' (sự kích thích), chỉ ra rằng sự quá mức là về sự kích thích. Ví dụ: 'an excess *of* sugar' (quá nhiều đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensory sensory excess of stimulation (quá tải kích thích giác quan)
-
constant constant excess of stimulation (sự kích thích dư thừa liên tục)
-
overwhelming overwhelming excess of stimulation (sự kích thích dư thừa gây choáng ngợp)
-
experience experience an excess of stimulation (trải nghiệm sự kích thích quá mức)
-
suffer from suffer from an excess of stimulation (chịu đựng sự kích thích quá mức)
-
deal with deal with an excess of stimulation (đối phó với sự kích thích quá mức)
-
lead to lead to an excess of stimulation (dẫn đến sự kích thích quá mức)
Idioms
-
to be overwhelmed by an excess of stimulation
bị choáng ngợp bởi quá nhiều kích thích
"Children in modern cities can often be overwhelmed by an excess of stimulation."
(Trẻ em ở các thành phố hiện đại thường có thể bị choáng ngợp bởi quá nhiều kích thích.)
-
to cope with an excess of stimulation
đối phó với sự kích thích quá mức
"Learning to cope with an excess of stimulation is crucial for mental well-being."
(Học cách đối phó với sự kích thích quá mức là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
-
an excess of stimulation leads to sensory overload
quá nhiều kích thích dẫn đến quá tải giác quan
"For some individuals, an excess of stimulation leads to sensory overload and anxiety."
(Đối với một số cá nhân, quá nhiều kích thích dẫn đến quá tải giác quan và lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excess of stimulation
Danh từ (cụm danh từ)Một lượng kích thích vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc hữu ích.
"The constant exposure to screens can lead to an excess of stimulation, causing sleep disturbances."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That an excess of stimulation can lead to anxiety is a well-documented fact. |
Việc sự kích thích quá mức có thể dẫn đến lo âu là một sự thật đã được ghi nhận rõ ràng. |
| Phủ định | What researchers don't understand is whether excessive stimulation always results in negative outcomes. |
Điều mà các nhà nghiên cứu không hiểu là liệu sự kích thích quá mức có luôn dẫn đến các kết quả tiêu cực hay không. |
| Nghi vấn | Is it true that providing stimulation in moderation is more beneficial than risking an excess of it? |
Có đúng là việc cung cấp sự kích thích một cách vừa phải có lợi hơn là mạo hiểm sự kích thích quá mức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess of stimulation".
