(Top Banner Ad)
deficient demand
C1
Danh từ C1 Kinh tế

deficient demand

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt cầu cầu yếu cầu không đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is not enough demand in an economy to sustain full employment and economic growth.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi nền kinh tế không có đủ cầu để duy trì toàn dụng lao động và tăng trưởng kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented fiscal stimulus measures to combat deficient demand."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp kích thích tài khóa để chống lại tình trạng thiếu hụt cầu."

  • "Deficient demand can lead to a recession."

    "Thiếu hụt cầu có thể dẫn đến suy thoái kinh tế."

  • "The Keynesian school of economics emphasizes the importance of government intervention to address deficient demand."

    "Trường phái kinh tế Keynes nhấn mạnh tầm quan trọng của sự can thiệp của chính phủ để giải quyết tình trạng thiếu hụt cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficiency Sự thiếu hụt, sự không đủ
Adverb deficiently Một cách thiếu hụt, không đầy đủ
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi (với tư cách là động từ)
Adjective demanding Khó khăn, đòi hỏi nhiều công sức
Noun demander Người yêu cầu, người đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

excess demand (cầu vượt quá)strong demand (cầu mạnh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere
English
deficient
Latin
demandare
Old French
demander
English
demand

Nguồn gốc của 'deficient' và 'demand'

'Deficient' xuất phát từ tiếng Latin 'deficere' (có nghĩa là 'thiếu hụt, không đủ'). Trong khi đó, 'demand' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demandare' (ra lệnh, ủy thác) và phát triển qua tiếng Pháp cổ 'demander' (yêu cầu, đòi hỏi). Khi kết hợp lại, 'deficient demand' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện nổi bật trong kinh tế học Keynes, mô tả tình trạng tổng cầu trong nền kinh tế thấp hơn mức cần thiết để đạt toàn dụng lao động và ổn định giá cả.

Usage Note

Cụm từ 'deficient demand' thường được sử dụng trong kinh tế vĩ mô để mô tả một tình huống mà tổng cầu (aggregate demand) thấp hơn nhiều so với tổng cung (aggregate supply) ở mức toàn dụng lao động. Điều này dẫn đến việc sản xuất không hiệu quả, thất nghiệp gia tăng và giảm phát. Sự thiếu hụt cầu có thể do nhiều yếu tố, chẳng hạn như tiết kiệm quá nhiều, đầu tư quá ít, chi tiêu chính phủ hạn chế, hoặc xuất khẩu giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + deficient demand
  • aggregate aggregate deficient demand
    (Tổng cầu thiếu hụt)
  • severe severe deficient demand
    (Cầu thiếu hụt nghiêm trọng)
  • chronic chronic deficient demand
    (Cầu thiếu hụt kinh niên)
Động từ + deficient demand
  • tackle tackle deficient demand
    (Giải quyết vấn đề cầu thiếu hụt)
  • address address deficient demand
    (Xử lý cầu thiếu hụt)
  • lead to lead to deficient demand
    (Dẫn đến tình trạng cầu thiếu hụt)

Idioms

  • combat deficient demand

    Chống lại tình trạng cầu thiếu hụt (thường dùng trong bối cảnh chính sách kinh tế)

    "Governments often implement fiscal stimulus to combat deficient demand."

    (Các chính phủ thường thực hiện các biện pháp kích thích tài khóa để chống lại tình trạng cầu thiếu hụt.)

  • the problem of deficient demand

    Vấn đề cầu thiếu hụt

    "The global recession highlighted the problem of deficient demand in many economies."

    (Suy thoái toàn cầu đã làm nổi bật vấn đề cầu thiếu hụt ở nhiều nền kinh tế.)

  • a period of deficient demand

    Một giai đoạn thiếu hụt cầu

    "During a period of deficient demand, unemployment rates tend to increase."

    (Trong một giai đoạn thiếu hụt cầu, tỷ lệ thất nghiệp có xu hướng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficient demand

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khi nền kinh tế không có đủ cầu để duy trì toàn dụng lao động và tăng trưởng kinh tế.

"The government implemented fiscal stimulus measures to combat deficient demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficient demand".

Thuyết kinh tế học Keynes

Khái niệm 'deficient demand' là trung tâm của thuyết kinh tế học của John Maynard Keynes. Keynes lập luận rằng suy thoái kinh tế và thất nghiệp không phải lúc nào cũng tự điều chỉnh, mà thường do tổng cầu trong nền kinh tế không đủ. Lý thuyết này đã cách mạng hóa cách các chính phủ nhìn nhận vai trò của mình trong việc ổn định nền kinh tế, đặc biệt là trong và sau cuộc Đại suy thoái (Great Depression).

Ảnh hưởng đến chính sách kinh tế

Khi một nền kinh tế đối mặt với 'deficient demand', các chính phủ thường can thiệp thông qua các chính sách tài khóa (tăng chi tiêu công, giảm thuế) và chính sách tiền tệ (giảm lãi suất) để kích thích tổng cầu. Mục tiêu là khuyến khích tiêu dùng và đầu tư, từ đó giảm thất nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tránh rơi vào suy thoái kéo dài.