insufficient demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where there is not enough need or desire for a product or service to maintain a reasonable price or achieve profitability.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà nhu cầu hoặc mong muốn về một sản phẩm hoặc dịch vụ không đủ để duy trì một mức giá hợp lý hoặc đạt được lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company went bankrupt due to insufficient demand for its new product."
"Công ty đã phá sản do nhu cầu không đủ cho sản phẩm mới của họ."
-
"The farmers suffered from insufficient demand for their crops."
"Những người nông dân phải chịu đựng vì nhu cầu không đủ cho mùa màng của họ."
-
"Insufficient demand led to a price drop."
"Nhu cầu không đủ dẫn đến giảm giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insufficiency | Sự không đủ, sự thiếu hụt |
| Adjective | sufficient | Đủ, đầy đủ |
| Adverb | insufficiently | Một cách không đủ, thiếu thốn |
| Verb | suffice | Đủ, đáp ứng (thường dùng trong câu phủ định hoặc mệnh đề điều kiện) |
| Verb | demand | Yêu cầu, đòi hỏi |
| Noun | demand | Nhu cầu, yêu cầu (danh từ) |
| Adjective | demanding | Khó tính, đòi hỏi cao |
| Adjective | undemanding | Dễ dãi, không đòi hỏi nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề trong kinh doanh, nơi mà sản phẩm hoặc dịch vụ không bán được với số lượng đủ để tạo ra lợi nhuận. 'Insufficient demand' chỉ ra rằng không có đủ người mua hoặc không có đủ nhu cầu từ người tiêu dùng. Nó khác với 'low demand' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu hụt đến mức gây ra vấn đề, thay vì chỉ đơn thuần là nhu cầu thấp.
Prepositions
'Insufficient demand for' thường đi kèm với một sản phẩm, dịch vụ hoặc loại hàng hóa cụ thể. Nó mô tả rằng không có đủ nhu cầu cho thứ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from insufficient demand (chịu đựng tình trạng thiếu hụt nhu cầu)
-
face face insufficient demand (đối mặt với nhu cầu không đủ)
-
lead to lead to insufficient demand (dẫn đến nhu cầu không đủ)
-
address address insufficient demand (giải quyết vấn đề nhu cầu không đủ)
-
widespread widespread insufficient demand (nhu cầu không đủ trên diện rộng)
-
persistent persistent insufficient demand (nhu cầu không đủ dai dẳng)
-
general general insufficient demand (nhu cầu không đủ nói chung)
-
due to due to insufficient demand (do nhu cầu không đủ)
-
a period of a period of insufficient demand (một giai đoạn nhu cầu không đủ)
Idioms
-
Insufficient demand for [something]
Nhu cầu không đủ đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành cụ thể.
"The factory had to cut production due to insufficient demand for its cars."
(Nhà máy phải cắt giảm sản xuất do nhu cầu không đủ đối với ô tô của họ.)
-
A period of insufficient demand
Một giai đoạn kinh tế mà tổng cầu thấp hơn tổng cung, thường dẫn đến suy thoái.
"Economists warned of a prolonged period of insufficient demand leading to higher unemployment."
(Các nhà kinh tế cảnh báo về một giai đoạn kéo dài của nhu cầu không đủ dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.)
-
To combat/address insufficient demand
Thực hiện các biện pháp để tăng cường nhu cầu nhằm khắc phục tình trạng nhu cầu thấp.
"The government launched new initiatives to combat insufficient demand in the housing market."
(Chính phủ đã triển khai các sáng kiến mới để chống lại tình trạng nhu cầu không đủ trong thị trường nhà ở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insufficient demand
Cụm danh từTình huống mà nhu cầu hoặc mong muốn về một sản phẩm hoặc dịch vụ không đủ để duy trì một mức giá hợp lý hoặc đạt được lợi nhuận.
"The company went bankrupt due to insufficient demand for its new product."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will be closing down next year because they will be experiencing insufficient demand for their products. |
Nhà máy sẽ đóng cửa vào năm tới vì họ sẽ trải qua tình trạng thiếu nhu cầu đối với các sản phẩm của họ. |
| Phủ định | The company won't be increasing production next quarter because they will not be expecting insufficient demand to disappear. |
Công ty sẽ không tăng sản lượng vào quý tới vì họ sẽ không mong đợi tình trạng thiếu nhu cầu biến mất. |
| Nghi vấn | Will the government be intervening in the market if companies will be facing insufficient demand for essential goods? |
Chính phủ sẽ can thiệp vào thị trường nếu các công ty phải đối mặt với tình trạng thiếu nhu cầu đối với hàng hóa thiết yếu hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient demand".
