(Top Banner Ad)
insufficient demand
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

insufficient demand

UK: /ˌɪnsəˈfɪʃənt dɪˈmænd/ • US: /ˌɪnsəˈfɪʃənt dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu không đủ cầu không đủ cung thiếu nhu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is not enough need or desire for a product or service to maintain a reasonable price or achieve profitability.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà nhu cầu hoặc mong muốn về một sản phẩm hoặc dịch vụ không đủ để duy trì một mức giá hợp lý hoặc đạt được lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company went bankrupt due to insufficient demand for its new product."

    "Công ty đã phá sản do nhu cầu không đủ cho sản phẩm mới của họ."

  • "The farmers suffered from insufficient demand for their crops."

    "Những người nông dân phải chịu đựng vì nhu cầu không đủ cho mùa màng của họ."

  • "Insufficient demand led to a price drop."

    "Nhu cầu không đủ dẫn đến giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insufficiency Sự không đủ, sự thiếu hụt
Adjective sufficient Đủ, đầy đủ
Adverb insufficiently Một cách không đủ, thiếu thốn
Verb suffice Đủ, đáp ứng (thường dùng trong câu phủ định hoặc mệnh đề điều kiện)
Verb demand Yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand Nhu cầu, yêu cầu (danh từ)
Adjective demanding Khó tính, đòi hỏi cao
Adjective undemanding Dễ dãi, không đòi hỏi nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sufficere
Old French
souffire
Middle English
sufficien
English
insufficient
Latin
de-
Latin
mandare
Old French
demander
Middle English
demanden
English
demand

Nguồn gốc của 'insufficient demand'

Cụm từ 'insufficient demand' (nhu cầu không đủ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Insufficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'sufficere' (nghĩa là 'đủ'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Demand' lại đến từ tiếng Latin 'demandare' (nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'ra lệnh'), cũng qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng: một sự thiếu hụt về yêu cầu hoặc mong muốn từ thị trường hoặc người tiêu dùng, thường dẫn đến các vấn đề kinh tế như hàng tồn kho hoặc giảm sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề trong kinh doanh, nơi mà sản phẩm hoặc dịch vụ không bán được với số lượng đủ để tạo ra lợi nhuận. 'Insufficient demand' chỉ ra rằng không có đủ người mua hoặc không có đủ nhu cầu từ người tiêu dùng. Nó khác với 'low demand' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu hụt đến mức gây ra vấn đề, thay vì chỉ đơn thuần là nhu cầu thấp.

Prepositions

for

'Insufficient demand for' thường đi kèm với một sản phẩm, dịch vụ hoặc loại hàng hóa cụ thể. Nó mô tả rằng không có đủ nhu cầu cho thứ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + insufficient demand
  • suffer from suffer from insufficient demand
    (chịu đựng tình trạng thiếu hụt nhu cầu)
  • face face insufficient demand
    (đối mặt với nhu cầu không đủ)
  • lead to lead to insufficient demand
    (dẫn đến nhu cầu không đủ)
  • address address insufficient demand
    (giải quyết vấn đề nhu cầu không đủ)
Tính từ + insufficient demand
  • widespread widespread insufficient demand
    (nhu cầu không đủ trên diện rộng)
  • persistent persistent insufficient demand
    (nhu cầu không đủ dai dẳng)
  • general general insufficient demand
    (nhu cầu không đủ nói chung)
Giới từ / Cụm từ với insufficient demand
  • due to due to insufficient demand
    (do nhu cầu không đủ)
  • a period of a period of insufficient demand
    (một giai đoạn nhu cầu không đủ)

Idioms

  • Insufficient demand for [something]

    Nhu cầu không đủ đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành cụ thể.

    "The factory had to cut production due to insufficient demand for its cars."

    (Nhà máy phải cắt giảm sản xuất do nhu cầu không đủ đối với ô tô của họ.)

  • A period of insufficient demand

    Một giai đoạn kinh tế mà tổng cầu thấp hơn tổng cung, thường dẫn đến suy thoái.

    "Economists warned of a prolonged period of insufficient demand leading to higher unemployment."

    (Các nhà kinh tế cảnh báo về một giai đoạn kéo dài của nhu cầu không đủ dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.)

  • To combat/address insufficient demand

    Thực hiện các biện pháp để tăng cường nhu cầu nhằm khắc phục tình trạng nhu cầu thấp.

    "The government launched new initiatives to combat insufficient demand in the housing market."

    (Chính phủ đã triển khai các sáng kiến mới để chống lại tình trạng nhu cầu không đủ trong thị trường nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficient demand

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình huống mà nhu cầu hoặc mong muốn về một sản phẩm hoặc dịch vụ không đủ để duy trì một mức giá hợp lý hoặc đạt được lợi nhuận.

"The company went bankrupt due to insufficient demand for its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will be closing down next year because they will be experiencing insufficient demand for their products.
Nhà máy sẽ đóng cửa vào năm tới vì họ sẽ trải qua tình trạng thiếu nhu cầu đối với các sản phẩm của họ.
Phủ định
The company won't be increasing production next quarter because they will not be expecting insufficient demand to disappear.
Công ty sẽ không tăng sản lượng vào quý tới vì họ sẽ không mong đợi tình trạng thiếu nhu cầu biến mất.
Nghi vấn
Will the government be intervening in the market if companies will be facing insufficient demand for essential goods?
Chính phủ sẽ can thiệp vào thị trường nếu các công ty phải đối mặt với tình trạng thiếu nhu cầu đối với hàng hóa thiết yếu hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient demand".

Kinh tế học Keynes và Nhu cầu tổng hợp

'Insufficient demand' (nhu cầu không đủ) là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết kinh tế học Keynes. Theo John Maynard Keynes, trong thời kỳ suy thoái kinh tế, tổng nhu cầu hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế có thể không đủ để đạt được mức sản lượng toàn dụng lao động. Điều này dẫn đến thất nghiệp và sản xuất thấp hơn khả năng. Keynes đề xuất rằng chính phủ nên can thiệp bằng cách tăng chi tiêu công hoặc cắt giảm thuế để kích thích nhu cầu và đưa nền kinh tế trở lại trạng thái cân bằng.

Dấu hiệu của suy thoái kinh tế

Trong văn hóa kinh tế phương Tây và toàn cầu, 'insufficient demand' thường được xem là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về suy thoái kinh tế hoặc sự chậm lại của thị trường. Khi người tiêu dùng và doanh nghiệp cắt giảm chi tiêu, các nhà sản xuất sẽ giảm sản lượng, dẫn đến sa thải nhân viên và giảm đầu tư. Đây là một vòng luẩn quẩn mà các nhà hoạch định chính sách thường cố gắng phá vỡ thông qua các biện pháp kích thích kinh tế.