(Top Banner Ad)
defined boundary
B2
Cụm danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Địa lý, Chính trị, Tâm lý học...)

defined boundary

UK: /dɪˈfaɪnd ˈbaʊndəri/ • US: /dɪˈfaɪnd ˈbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới được xác định biên giới rõ ràng giới hạn được xác định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border or limit that is clearly marked or understood.

Vietnamese Meaning

Một đường biên giới hoặc giới hạn được đánh dấu rõ ràng hoặc được hiểu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defined boundary of the national park is clearly marked on the map."

    "Ranh giới được xác định của vườn quốc gia được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ."

  • "The treaty established a defined boundary between the two countries."

    "Hiệp ước thiết lập một ranh giới được xác định rõ ràng giữa hai quốc gia."

  • "It's important to maintain a defined boundary between professional and personal relationships."

    "Điều quan trọng là duy trì một ranh giới được xác định rõ ràng giữa các mối quan hệ chuyên nghiệp và cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định rõ
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definite rõ ràng, dứt khoát
Adjective undefined không xác định, không rõ ràng
Noun boundary ranh giới, đường biên
Noun bound giới hạn, biên giới

Synonyms

clear border (biên giới rõ ràng)distinct limit (giới hạn khác biệt)established boundary (ranh giới được thiết lập)

Antonyms

vague boundary (ranh giới mơ hồ)unclear limit (giới hạn không rõ ràng)fuzzy boundary (ranh giới không rõ nét)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Địa lý, Chính trị, Tâm lý học...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
definire
English
define
Medieval Latin
bunda
Old French
bonde
English
boundary

Nguồn gốc của 'Defined Boundary'

Cụm từ 'defined boundary' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'defined' là quá khứ phân từ của 'define', có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'definire' nghĩa là 'đặt giới hạn, xác định rõ ràng'. 'Definire' lại bắt nguồn từ 'finis' nghĩa là 'kết thúc, giới hạn'. Còn 'boundary' (ranh giới) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, phát triển từ 'bound' và có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin thời Trung cổ 'bunda', cũng mang nghĩa là 'ranh giới, biên giới'. Khi kết hợp lại, 'defined boundary' mang ý nghĩa một giới hạn hoặc ranh giới đã được thiết lập và làm rõ ràng, không mơ hồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một ranh giới cụ thể, không mơ hồ, có thể là vật lý (ví dụ: biên giới quốc gia) hoặc trừu tượng (ví dụ: giới hạn trong một mối quan hệ). 'Defined' nhấn mạnh tính xác định và rõ ràng của ranh giới đó, đối lập với các ranh giới mơ hồ hoặc không rõ ràng. Nên so sánh với 'unclear boundary', 'vague boundary' để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

of between

* **of:** 'defined boundary of [something]' (ranh giới được xác định của cái gì đó, ví dụ: the defined boundary of the property).
* **between:** 'defined boundary between [something] and [something]' (ranh giới được xác định giữa cái gì và cái gì, ví dụ: the defined boundary between work and personal life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defined boundary
  • clear clear defined boundary
    (ranh giới được xác định rõ ràng, minh bạch)
  • strict strict defined boundary
    (ranh giới nghiêm ngặt đã được xác định)
  • well- well-defined boundary
    (ranh giới được xác định rõ ràng, không mơ hồ)
  • precise precise defined boundary
    (ranh giới chính xác đã được xác định)
Verb + defined boundary
  • establish establish defined boundaries
    (thiết lập các ranh giới rõ ràng)
  • set set defined boundaries
    (đặt ra các ranh giới đã xác định)
  • respect respect defined boundaries
    (tôn trọng các ranh giới đã được xác định)
  • cross cross a defined boundary
    (vượt qua một ranh giới đã được xác định)
  • blur blur the defined boundaries
    (làm mờ đi các ranh giới đã xác định)

Idioms

  • operate within defined boundaries

    hoạt động trong các giới hạn/ranh giới đã được xác định

    "Employees must operate strictly within their defined boundaries of authority."

    (Nhân viên phải hoạt động nghiêm ngặt trong phạm vi quyền hạn đã được xác định của họ.)

  • push the defined boundaries

    thúc đẩy/thử thách các ranh giới đã xác định

    "Artists often push the defined boundaries of their genre to create something new."

    (Các nghệ sĩ thường thúc đẩy các ranh giới đã xác định của thể loại của họ để tạo ra cái gì đó mới.)

  • respect personal defined boundaries

    tôn trọng ranh giới cá nhân đã xác định (của người khác)

    "It's important to teach children to respect personal defined boundaries from a young age."

    (Điều quan trọng là phải dạy trẻ em tôn trọng ranh giới cá nhân đã xác định từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defined boundary

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đường biên giới hoặc giới hạn được đánh dấu rõ ràng hoặc được hiểu rõ ràng.

"The defined boundary of the national park is clearly marked on the map."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Define the boundary clearly to avoid confusion.
Hãy xác định ranh giới rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
Phủ định
Don't cross the defined boundary without permission.
Đừng vượt qua ranh giới đã xác định mà không được phép.
Nghi vấn
Please define the boundary of the project scope.
Làm ơn xác định ranh giới phạm vi dự án.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defined boundary".

Ranh giới cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ranh giới cá nhân' (personal boundaries) được coi trọng. Đây là những giới hạn về thể chất, cảm xúc và tinh thần mà mỗi người tự đặt ra để bảo vệ sự riêng tư và phúc lợi của mình. Việc giao tiếp rõ ràng và tôn trọng các ranh giới này được xem là nền tảng của các mối quan hệ lành mạnh, đôi khi khác với một số nền văn hóa có xu hướng chú trọng sự hòa nhập và lợi ích cộng đồng hơn.

Chủ quyền quốc gia và biên giới rõ ràng

Khái niệm 'ranh giới đã xác định' là nền tảng trong luật pháp quốc tế và quan hệ ngoại giao, đặc biệt liên quan đến chủ quyền quốc gia. Biên giới địa lý rõ ràng giữa các quốc gia không chỉ là đường phân chia trên bản đồ mà còn tượng trưng cho quyền lực, lãnh thổ và quyền tự quyết của mỗi quốc gia, giúp ngăn chặn xung đột và duy trì hòa bình khu vực.