definitive test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving to provide a final solution or to end a situation conclusively; decisive.
Vietnamese Meaning
Mang tính chất quyết định, cuối cùng, đưa ra giải pháp dứt khoát hoặc kết thúc một tình huống một cách chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The definitive test for the disease is a blood sample analysis."
"Xét nghiệm quyết định để chẩn đoán bệnh là phân tích mẫu máu."
-
"The genetic test is considered the definitive test for Huntington's disease."
"Xét nghiệm di truyền được coi là xét nghiệm quyết định cho bệnh Huntington."
-
"We need a definitive test to determine the cause of the problem."
"Chúng ta cần một xét nghiệm quyết định để xác định nguyên nhân của vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | definition | định nghĩa |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Adverb | definitively | một cách dứt khoát, chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'definitive' nhấn mạnh tính chất cuối cùng, không còn nghi ngờ hay tranh cãi sau khi thực hiện. Nó cho thấy một kết quả chắc chắn, không thể thay đổi. Khác với 'tentative' (tạm thời) hay 'preliminary' (sơ bộ).
Từ 'test' trong ngữ cảnh này là một danh từ đếm được, chỉ một bài kiểm tra, xét nghiệm cụ thể. Nó thường đi kèm với các tính từ để mô tả mục đích hoặc tính chất của bài kiểm tra đó.
Prepositions
'Definitive of' thường dùng để chỉ tính chất quyết định của cái gì đó. Ví dụ: 'This test is definitive of the disease.' ('Bài kiểm tra này mang tính chất quyết định đối với bệnh này.') 'Definitive in' có thể được dùng để chỉ lĩnh vực mà cái gì đó mang tính chất quyết định. Ví dụ: 'This study is definitive in its conclusions.' ('Nghiên cứu này mang tính chất quyết định trong các kết luận của nó.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Conduct a definitive test (Tiến hành một bài kiểm tra quyết định)
-
Pass a definitive test (Vượt qua một bài kiểm tra quyết định)
-
Fail a definitive test (Trượt một bài kiểm tra quyết định)
-
Provide a definitive test to provide answers (Cung cấp một bài kiểm tra quyết định để đưa ra câu trả lời)
-
Use definitive test used to verify (Kiểm tra dứt khoát được sử dụng để xác minh)
Idioms
-
Put something to the definitive test
Đưa cái gì đó vào thử nghiệm cuối cùng để xem nó có thành công hay không.
"We need to put this new engine to the definitive test before launching the car."
(Chúng ta cần đưa động cơ mới này vào thử nghiệm cuối cùng trước khi ra mắt xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
definitive test
adjectiveMang tính chất quyết định, cuối cùng, đưa ra giải pháp dứt khoát hoặc kết thúc một tình huống một cách chắc chắn.
"The definitive test for the disease is a blood sample analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitive test".
