(Top Banner Ad)
deflect attention
C1
Động từ C1 Chính trị, Truyền thông, Tâm lý học

deflect attention

UK: /dɪˈflekt əˈtenʃən/ • US: /dɪˈflekt əˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh lạc hướng sự chú ý chuyển hướng dư luận làm xao nhãng sự chú ý che đậy sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To redirect attention away from someone or something, often to avoid scrutiny or criticism.

Vietnamese Meaning

Chuyển hướng sự chú ý khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường là để tránh bị soi xét hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician tried to deflect attention from the scandal by talking about his accomplishments."

    "Chính trị gia đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối bằng cách nói về những thành tựu của mình."

  • "The company used a PR campaign to deflect attention from its environmental violations."

    "Công ty đã sử dụng một chiến dịch PR để chuyển hướng sự chú ý khỏi các vi phạm môi trường của mình."

  • "He attempted to deflect attention by blaming his opponent."

    "Anh ta đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý bằng cách đổ lỗi cho đối thủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflect làm lệch hướng, chuyển hướng
Noun deflection sự lệch hướng, sự chuyển hướng
Adjective deflective có tính chất làm lệch hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away) + flectere (to bend)
English
deflect

Câu chuyện về sự chuyển hướng

Từ 'deflect' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'de-' (đi khỏi) và 'flectere' (uốn cong). Tưởng tượng một mũi tên đang bay tới, và bạn dùng một tấm khiên để làm nó đổi hướng. 'Deflect attention' cũng tương tự, bạn chuyển hướng sự chú ý khỏi một vấn đề hoặc người nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình đánh lạc hướng để che giấu điều gì đó. Nó khác với việc đơn thuần chuyển sự chú ý một cách vô tình. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, truyền thông hoặc các tình huống mà thông tin đang bị kiểm soát.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà sự chú ý đang bị chuyển hướng đi. Ví dụ: 'Deflect attention from the real issue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deflect attention
  • cleverly cleverly deflect attention
    (chuyển hướng sự chú ý một cách khéo léo)
  • quickly quickly deflect attention
    (chuyển hướng sự chú ý một cách nhanh chóng)
Verb + deflect attention
  • try to try to deflect attention
    (cố gắng chuyển hướng sự chú ý)
  • successfully successfully deflect attention
    (chuyển hướng sự chú ý thành công)
  • use use ... to deflect attention
    (sử dụng ... để chuyển hướng sự chú ý)
Preposition + deflect attention
  • from deflect attention from the problem
    (chuyển hướng sự chú ý khỏi vấn đề)

Idioms

  • draw attention away from

    làm phân tán sự chú ý khỏi

    "The politician tried to draw attention away from the scandal."

    (Chính trị gia đã cố gắng làm phân tán sự chú ý khỏi vụ bê bối.)

  • take the heat off

    giảm bớt áp lực, giảm bớt sự chú ý tiêu cực

    "He hoped that his announcement would take the heat off his previous mistakes."

    (Anh ấy hy vọng rằng thông báo của mình sẽ giúp giảm bớt áp lực từ những sai lầm trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflect attention

Động từ
Lật mặt

Chuyển hướng sự chú ý khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường là để tránh bị soi xét hoặc chỉ trích.

"The politician tried to deflect attention from the scandal by talking about his accomplishments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflect attention".

Chiến thuật chính trị

Trong chính trị, việc 'deflect attention' là một chiến thuật phổ biến. Các chính trị gia có thể cố gắng chuyển hướng sự chú ý của công chúng khỏi các vấn đề gây tranh cãi bằng cách tập trung vào các vấn đề khác, hoặc tấn công đối thủ.

Trong giao tiếp cá nhân

Đôi khi, mọi người sử dụng 'deflect attention' để tránh trả lời các câu hỏi khó hoặc để bảo vệ bản thân khỏi sự chỉ trích. Tuy nhiên, việc này có thể bị coi là không trung thực hoặc lảng tránh.