deflect attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To redirect attention away from someone or something, often to avoid scrutiny or criticism.
Vietnamese Meaning
Chuyển hướng sự chú ý khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường là để tránh bị soi xét hoặc chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician tried to deflect attention from the scandal by talking about his accomplishments."
"Chính trị gia đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối bằng cách nói về những thành tựu của mình."
-
"The company used a PR campaign to deflect attention from its environmental violations."
"Công ty đã sử dụng một chiến dịch PR để chuyển hướng sự chú ý khỏi các vi phạm môi trường của mình."
-
"He attempted to deflect attention by blaming his opponent."
"Anh ta đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý bằng cách đổ lỗi cho đối thủ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deflect | làm lệch hướng, chuyển hướng |
| Noun | deflection | sự lệch hướng, sự chuyển hướng |
| Adjective | deflective | có tính chất làm lệch hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình đánh lạc hướng để che giấu điều gì đó. Nó khác với việc đơn thuần chuyển sự chú ý một cách vô tình. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, truyền thông hoặc các tình huống mà thông tin đang bị kiểm soát.
Prepositions
Sử dụng 'from' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà sự chú ý đang bị chuyển hướng đi. Ví dụ: 'Deflect attention from the real issue'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleverly cleverly deflect attention (chuyển hướng sự chú ý một cách khéo léo)
-
quickly quickly deflect attention (chuyển hướng sự chú ý một cách nhanh chóng)
-
try to try to deflect attention (cố gắng chuyển hướng sự chú ý)
-
successfully successfully deflect attention (chuyển hướng sự chú ý thành công)
-
use use ... to deflect attention (sử dụng ... để chuyển hướng sự chú ý)
-
from deflect attention from the problem (chuyển hướng sự chú ý khỏi vấn đề)
Idioms
-
draw attention away from
làm phân tán sự chú ý khỏi
"The politician tried to draw attention away from the scandal."
(Chính trị gia đã cố gắng làm phân tán sự chú ý khỏi vụ bê bối.)
-
take the heat off
giảm bớt áp lực, giảm bớt sự chú ý tiêu cực
"He hoped that his announcement would take the heat off his previous mistakes."
(Anh ấy hy vọng rằng thông báo của mình sẽ giúp giảm bớt áp lực từ những sai lầm trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deflect attention
Động từChuyển hướng sự chú ý khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường là để tránh bị soi xét hoặc chỉ trích.
"The politician tried to deflect attention from the scandal by talking about his accomplishments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflect attention".
