focus attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tập trung nỗ lực tinh thần hoặc sự nhận thức của một người vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to focus your attention on your studies if you want to pass the exam."
"Bạn cần tập trung sự chú ý vào việc học nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."
-
"The teacher asked the students to focus their attention on the whiteboard."
"Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung sự chú ý vào bảng trắng."
-
"It's important to focus attention on the needs of the customers."
"Điều quan trọng là phải tập trung sự chú ý vào nhu cầu của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'focus attention' nhấn mạnh hành động chủ động và có ý thức hướng sự chú ý vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Khác với 'pay attention', có thể chỉ đơn giản là nhận biết điều gì đó, 'focus attention' đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực có chủ đích.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', ta tập trung sự chú ý vào *cái gì*. Ví dụ: 'Focus attention on the task at hand.' Khi sử dụng 'to', ta tập trung sự chú ý *vào việc gì* hoặc *với mục đích gì*. Ví dụ: 'Focus attention to detail.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct one's focus attention (hướng sự tập trung/chú ý của ai đó)
-
shift shift one's focus attention (chuyển hướng sự tập trung/chú ý của ai đó)
-
help help focus attention (giúp tập trung sự chú ý)
-
full focus full attention (tập trung hoàn toàn sự chú ý)
-
undivided focus undivided attention (tập trung sự chú ý không phân tán)
-
on focus attention on the details (tập trung sự chú ý vào các chi tiết)
-
towards focus attention towards finding a solution (hướng sự chú ý vào việc tìm kiếm giải pháp)
-
carefully carefully focus attention (tập trung sự chú ý một cách cẩn thận)
-
intensely intensely focus attention (tập trung sự chú ý một cách mạnh mẽ/cao độ)
Idioms
-
be the focus of attention
Là tâm điểm của sự chú ý; được mọi người quan tâm đặc biệt
"When the celebrity entered the room, she immediately became the focus of attention."
(Khi người nổi tiếng bước vào phòng, cô ấy ngay lập tức trở thành tâm điểm của sự chú ý.)
-
shift the focus of one's attention (to something)
Chuyển hướng sự tập trung/chú ý của ai đó (sang một thứ khác)
"After solving the urgent crisis, the team shifted the focus of their attention to long-term planning."
(Sau khi giải quyết xong cuộc khủng hoảng khẩn cấp, nhóm đã chuyển hướng sự chú ý của mình sang kế hoạch dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus attention
Verb phraseTập trung nỗ lực tinh thần hoặc sự nhận thức của một người vào một điều gì đó.
"You need to focus your attention on your studies if you want to pass the exam."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student whose attention the teacher tries to focus, is making great progress. |
Học sinh mà giáo viên cố gắng tập trung sự chú ý vào, đang có những tiến bộ lớn. |
| Phủ định | The lesson which does not focus attention on key concepts will likely be ineffective. |
Bài học mà không tập trung sự chú ý vào các khái niệm chính có khả năng sẽ không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is there a technique which can help students focus their attention during long lectures? |
Có kỹ thuật nào có thể giúp học sinh tập trung sự chú ý trong các bài giảng dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus attention".
