(Top Banner Ad)
focus attention
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

focus attention

UK: /ˈfəʊkəs əˈtɛnʃən/ • US: /ˈfoʊkəs əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung sự chú ý dồn sự chú ý hướng sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To direct one's mental effort or awareness towards something.

Vietnamese Meaning

Tập trung nỗ lực tinh thần hoặc sự nhận thức của một người vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to focus your attention on your studies if you want to pass the exam."

    "Bạn cần tập trung sự chú ý vào việc học nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."

  • "The teacher asked the students to focus their attention on the whiteboard."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung sự chú ý vào bảng trắng."

  • "It's important to focus attention on the needs of the customers."

    "Điều quan trọng là phải tập trung sự chú ý vào nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb focus tập trung
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Adjective focused được tập trung, có mục tiêu rõ ràng
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend tham dự, chú ý (lắng nghe)
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Noun attentiveness sự chú ý, sự quan tâm

Synonyms

concentrate (tập trung)pay attention (chú ý)direct attention (hướng sự chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Latin
attendere
Old French
attencion
English
focus
English
attention
English
focus attention

Nguồn Gốc Của 'Focus'

Từ 'focus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', ban đầu mang nghĩa 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm của một ngôi nhà'. Đến thế kỷ 17, nhà khoa học Johannes Kepler đã sử dụng từ này trong quang học để chỉ 'điểm hội tụ' của các tia sáng. Từ đó, nghĩa 'tập trung' hoặc 'điểm mà mọi thứ hướng về' đã lan tỏa và được dùng rộng rãi như ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Attention'

Từ 'attention' xuất phát từ động từ Latin 'attendere', có nghĩa là 'kéo căng ra, hướng tới' hoặc 'lắng nghe cẩn thận'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'attencion', từ này du nhập vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh tinh thần 'kéo căng' tâm trí hoặc ý thức để chú ý đến điều gì đó, thể hiện sự quan tâm và tập trung cao độ.

Usage Note

Cụm từ 'focus attention' nhấn mạnh hành động chủ động và có ý thức hướng sự chú ý vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Khác với 'pay attention', có thể chỉ đơn giản là nhận biết điều gì đó, 'focus attention' đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực có chủ đích.

Prepositions

on to

Khi sử dụng 'on', ta tập trung sự chú ý vào *cái gì*. Ví dụ: 'Focus attention on the task at hand.' Khi sử dụng 'to', ta tập trung sự chú ý *vào việc gì* hoặc *với mục đích gì*. Ví dụ: 'Focus attention to detail.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'focus attention'
  • direct direct one's focus attention
    (hướng sự tập trung/chú ý của ai đó)
  • shift shift one's focus attention
    (chuyển hướng sự tập trung/chú ý của ai đó)
  • help help focus attention
    (giúp tập trung sự chú ý)
Adjectives describing 'attention'
  • full focus full attention
    (tập trung hoàn toàn sự chú ý)
  • undivided focus undivided attention
    (tập trung sự chú ý không phân tán)
Prepositional phrases indicating target
  • on focus attention on the details
    (tập trung sự chú ý vào các chi tiết)
  • towards focus attention towards finding a solution
    (hướng sự chú ý vào việc tìm kiếm giải pháp)
Adverbs modifying 'focus'
  • carefully carefully focus attention
    (tập trung sự chú ý một cách cẩn thận)
  • intensely intensely focus attention
    (tập trung sự chú ý một cách mạnh mẽ/cao độ)

Idioms

  • be the focus of attention

    Là tâm điểm của sự chú ý; được mọi người quan tâm đặc biệt

    "When the celebrity entered the room, she immediately became the focus of attention."

    (Khi người nổi tiếng bước vào phòng, cô ấy ngay lập tức trở thành tâm điểm của sự chú ý.)

  • shift the focus of one's attention (to something)

    Chuyển hướng sự tập trung/chú ý của ai đó (sang một thứ khác)

    "After solving the urgent crisis, the team shifted the focus of their attention to long-term planning."

    (Sau khi giải quyết xong cuộc khủng hoảng khẩn cấp, nhóm đã chuyển hướng sự chú ý của mình sang kế hoạch dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus attention

Verb phrase
Lật mặt

Tập trung nỗ lực tinh thần hoặc sự nhận thức của một người vào một điều gì đó.

"You need to focus your attention on your studies if you want to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student whose attention the teacher tries to focus, is making great progress.
Học sinh mà giáo viên cố gắng tập trung sự chú ý vào, đang có những tiến bộ lớn.
Phủ định
The lesson which does not focus attention on key concepts will likely be ineffective.
Bài học mà không tập trung sự chú ý vào các khái niệm chính có khả năng sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
Is there a technique which can help students focus their attention during long lectures?
Có kỹ thuật nào có thể giúp học sinh tập trung sự chú ý trong các bài giảng dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus attention".

Tầm Quan Trọng Của Sự Tập Trung Sâu Sắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc, 'sự tập trung sâu sắc' (deep work) được đánh giá rất cao. Trái ngược với việc đa nhiệm (multitasking), khả năng tập trung chú ý hoàn toàn vào một nhiệm vụ trong thời gian dài được coi là chìa khóa để đạt được hiệu suất cao và sự sáng tạo. Nhiều phương pháp như kỹ thuật Pomodoro hay chánh niệm (mindfulness) được áp dụng để rèn luyện khả năng này.

Chú Ý Trong Giao Tiếp Xã Hội

Việc 'tập trung sự chú ý' vào người đang nói trong giao tiếp là một dấu hiệu của sự tôn trọng và kỹ năng lắng nghe tích cực. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc không nhìn vào mắt người nói hoặc bị phân tâm bởi điện thoại/môi trường xung quanh có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không quan tâm. Điều này nhấn mạnh vai trò của sự chú ý không chỉ trong công việc mà còn trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội.