divert attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To draw someone's attention away from something.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó mất tập trung khỏi một điều gì đó; đánh lạc hướng sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician used a flashy trick to divert the audience's attention."
"Ảo thuật gia đã sử dụng một trò ảo thuật hào nhoáng để đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả."
-
"The government tried to divert attention from the scandal by announcing new policies."
"Chính phủ đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối bằng cách công bố các chính sách mới."
-
"He tried to divert her attention from the crying baby by showing her a toy."
"Anh ấy cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý của cô ấy khỏi đứa bé đang khóc bằng cách đưa cho cô ấy một món đồ chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'divert attention' thường được sử dụng khi có ý định làm xao nhãng, che giấu hoặc chuyển hướng sự tập trung của ai đó khỏi một vấn đề, hoạt động hoặc đối tượng nào đó. Khác với 'distract attention' (làm phân tâm), 'divert' mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn trong việc thay đổi hướng tập trung. So với 'redirect attention' (chuyển hướng sự chú ý), 'divert' có thể mang hàm ý đánh lừa hoặc che giấu thông tin.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà sự chú ý bị đánh lạc hướng khỏi. Ví dụ: 'Divert attention from the real issue' (Đánh lạc hướng sự chú ý khỏi vấn đề thực sự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to divert attention (cố gắng đánh lạc hướng)
-
attempt to attempt to divert attention (nỗ lực đánh lạc hướng)
-
manage to manage to divert attention (xoay sở để đánh lạc hướng)
-
deliberately deliberately divert attention (cố tình đánh lạc hướng)
-
skillfully skillfully divert attention (khéo léo đánh lạc hướng)
-
cunningly cunningly divert attention (xảo quyệt đánh lạc hướng)
-
a tactic to a tactic to divert attention (một chiến thuật để đánh lạc hướng)
-
a move to a move to divert attention (một động thái để đánh lạc hướng)
-
an effort to an effort to divert attention (một nỗ lực để đánh lạc hướng)
Idioms
-
divert attention from the real issue/problem
đánh lạc hướng khỏi vấn đề thực sự
"The politician tried to divert attention from the scandal by talking about economic growth."
(Vị chính trị gia cố gắng đánh lạc hướng khỏi vụ bê bối bằng cách nói về tăng trưởng kinh tế.)
-
divert public attention
đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng
"The company launched a new product to divert public attention from its recent safety issues."
(Công ty ra mắt sản phẩm mới để đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng khỏi các vấn đề an toàn gần đây của mình.)
-
divert someone's attention for a moment
làm ai đó sao nhãng trong chốc lát
"Can you divert his attention for a moment so I can grab the keys?"
(Bạn có thể làm anh ấy sao nhãng một chút để tôi lấy chìa khóa được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divert attention
Động từLàm cho ai đó mất tập trung khỏi một điều gì đó; đánh lạc hướng sự chú ý.
"The magician used a flashy trick to divert the audience's attention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divert attention".
