(Top Banner Ad)
divert attention
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

divert attention

UK: /daɪˈvɜːt əˈtenʃən/ • US: /daɪˈvɜːrt əˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh lạc hướng sự chú ý làm xao nhãng chuyển hướng sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw someone's attention away from something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó mất tập trung khỏi một điều gì đó; đánh lạc hướng sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician used a flashy trick to divert the audience's attention."

    "Ảo thuật gia đã sử dụng một trò ảo thuật hào nhoáng để đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả."

  • "The government tried to divert attention from the scandal by announcing new policies."

    "Chính phủ đã cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối bằng cách công bố các chính sách mới."

  • "He tried to divert her attention from the crying baby by showing her a toy."

    "Anh ấy cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý của cô ấy khỏi đứa bé đang khóc bằng cách đưa cho cô ấy một món đồ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divert làm chệch hướng, đánh lạc hướng
Noun diversion sự làm chệch hướng; sự sao nhãng; trò giải trí
Adjective diverting mang tính giải trí, vui vẻ
Noun attention sự chú ý, sự tập trung
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adverb attentively một cách chăm chú

Synonyms

Antonyms

focus attention (tập trung sự chú ý)draw attention to (thu hút sự chú ý vào)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Old French
divertir
English
divert
Latin
attentio
Old French
attention
English
attention

Nguồn gốc của 'Divert Attention'

Cụm từ 'divert attention' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Divert' đến từ 'divertere', nghĩa là 'quay sang một bên' hoặc 'làm chệch hướng'. Còn 'attention' bắt nguồn từ 'attentio', có nghĩa là 'sự căng ra, sự hướng tới' hoặc 'sự tập trung'. Cả hai từ cùng nhau tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ về việc 'đánh lạc hướng sự chú ý', làm cho tâm trí không còn tập trung vào điều ban đầu nữa.

Usage Note

Cụm từ 'divert attention' thường được sử dụng khi có ý định làm xao nhãng, che giấu hoặc chuyển hướng sự tập trung của ai đó khỏi một vấn đề, hoạt động hoặc đối tượng nào đó. Khác với 'distract attention' (làm phân tâm), 'divert' mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn trong việc thay đổi hướng tập trung. So với 'redirect attention' (chuyển hướng sự chú ý), 'divert' có thể mang hàm ý đánh lừa hoặc che giấu thông tin.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà sự chú ý bị đánh lạc hướng khỏi. Ví dụ: 'Divert attention from the real issue' (Đánh lạc hướng sự chú ý khỏi vấn đề thực sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'divert attention'
  • try to try to divert attention
    (cố gắng đánh lạc hướng)
  • attempt to attempt to divert attention
    (nỗ lực đánh lạc hướng)
  • manage to manage to divert attention
    (xoay sở để đánh lạc hướng)
Adverbs that modify 'divert attention'
  • deliberately deliberately divert attention
    (cố tình đánh lạc hướng)
  • skillfully skillfully divert attention
    (khéo léo đánh lạc hướng)
  • cunningly cunningly divert attention
    (xảo quyệt đánh lạc hướng)
Nouns describing the purpose/method
  • a tactic to a tactic to divert attention
    (một chiến thuật để đánh lạc hướng)
  • a move to a move to divert attention
    (một động thái để đánh lạc hướng)
  • an effort to an effort to divert attention
    (một nỗ lực để đánh lạc hướng)

Idioms

  • divert attention from the real issue/problem

    đánh lạc hướng khỏi vấn đề thực sự

    "The politician tried to divert attention from the scandal by talking about economic growth."

    (Vị chính trị gia cố gắng đánh lạc hướng khỏi vụ bê bối bằng cách nói về tăng trưởng kinh tế.)

  • divert public attention

    đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng

    "The company launched a new product to divert public attention from its recent safety issues."

    (Công ty ra mắt sản phẩm mới để đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng khỏi các vấn đề an toàn gần đây của mình.)

  • divert someone's attention for a moment

    làm ai đó sao nhãng trong chốc lát

    "Can you divert his attention for a moment so I can grab the keys?"

    (Bạn có thể làm anh ấy sao nhãng một chút để tôi lấy chìa khóa được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divert attention

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó mất tập trung khỏi một điều gì đó; đánh lạc hướng sự chú ý.

"The magician used a flashy trick to divert the audience's attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divert attention".

Ảo thuật và Kỹ thuật Đánh lạc hướng

Trong thế giới ảo thuật, 'đánh lạc hướng' (misdirection) là một kỹ thuật cốt lõi. Các ảo thuật gia sử dụng nó để hướng sự chú ý của khán giả khỏi động tác bí mật, giúp tạo ra ảo ảnh kỳ diệu. Điều này chứng tỏ khả năng thao túng sự tập trung có thể tạo ra những hiệu ứng đáng kinh ngạc và lôi cuốn.

Chính trị và Chiến thuật 'Đánh Tráo Vấn Đề'

Trong chính trị, các nhà lãnh đạo hoặc đảng phái thường dùng 'divert attention' để tránh né những vấn đề nhạy cảm hoặc chỉ trích. Họ có thể đưa ra một chủ đề gây tranh cãi khác, hoặc nhấn mạnh một thành tựu nhỏ để làm công chúng quên đi những thất bại lớn hơn. Đây là một chiến thuật phổ biến để kiểm soát dư luận và hình ảnh công khai.