(Top Banner Ad)
defocus
B2
Động từ B2 Quang học, Nhãn khoa, Nhiếp ảnh

defocus

UK: /diːˈfəʊkəs/ • US: /diːˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất tiêu điểm làm mờ làm xao nhãng giảm sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adjust the focus of (an optical instrument) so that the image is not sharp or clearly defined.

Vietnamese Meaning

Làm cho (một dụng cụ quang học) mất tiêu điểm, khiến hình ảnh không còn sắc nét hoặc rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer deliberately defocused the background to emphasize the subject."

    "Nhiếp ảnh gia cố tình làm mờ hậu cảnh để làm nổi bật chủ thể."

  • "The doctor used eye drops to defocus my vision for the examination."

    "Bác sĩ đã dùng thuốc nhỏ mắt để làm mờ tầm nhìn của tôi cho cuộc kiểm tra."

  • "The company is trying to defocus attention on its environmental record."

    "Công ty đang cố gắng giảm sự chú ý vào hồ sơ môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defocus làm mất nét, làm nhòe (ảnh); làm sao nhãng, phân tán sự tập trung
Adjective defocused bị mất nét, bị nhòe; bị sao nhãng
Noun defocusing sự làm mất nét, sự làm nhòe; sự sao nhãng, sự phân tán tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quang học, Nhãn khoa, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
focus
English
focus
English
defocus

Nguồn gốc của 'defocus'

Từ 'defocus' là một từ tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ tiền tố 'de-' trong tiếng Latin và danh từ 'focus'. 'De-' mang ý nghĩa 'loại bỏ, đi khỏi, đảo ngược', trong khi 'focus' (cũng từ tiếng Latin) ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi, trung tâm', sau này phát triển thành 'điểm hội tụ'. Khi kết hợp lại, 'defocus' mang ý nghĩa làm mất đi sự hội tụ, sự rõ nét hoặc sự tập trung.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động làm mờ ảnh, làm mất đi sự tập trung, hoặc loại bỏ sự rõ ràng về mặt hình ảnh. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (điều chỉnh ống kính) hoặc nghĩa bóng (làm xao nhãng sự chú ý).
Mang nghĩa bóng, chỉ việc giảm bớt sự quan tâm, tập trung vào một vấn đề, chủ đề nào đó, thường là để tránh né hoặc giảm tầm quan trọng của nó.
Ít phổ biến hơn dạng động từ. Dùng để chỉ trạng thái hình ảnh không rõ nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + defocus (mô tả cách thức)
  • slightly slightly defocus
    (làm mất nét/sao nhãng một chút)
  • deliberately deliberately defocus
    (cố ý làm mất nét/sao nhãng)
  • gradually gradually defocus
    (dần dần làm mất nét/sao nhãng)
defocus + Danh từ (đối tượng)
  • the lens defocus the lens
    (làm mất nét ống kính)
  • your mind defocus your mind
    (làm phân tán tâm trí/suy nghĩ của bạn)
  • attention defocus attention
    (phân tán sự chú ý)

Idioms

  • defocus one's mind

    không tập trung suy nghĩ; thả lỏng tâm trí

    "It's important to defocus your mind after a long day of work to relax."

    (Điều quan trọng là phải thả lỏng tâm trí sau một ngày làm việc dài để thư giãn.)

  • defocus the issue/problem

    làm xao nhãng vấn đề; đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính

    "Politicians often try to defocus the issue by talking about unrelated topics."

    (Các chính trị gia thường cố gắng đánh lạc hướng vấn đề bằng cách nói về những chủ đề không liên quan.)

  • defocus a camera/lens

    làm mất nét máy ảnh/ống kính

    "The photographer deliberately defocused the background to make the subject stand out."

    (Nhiếp ảnh gia cố ý làm mờ hậu cảnh để làm nổi bật chủ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defocus

Động từ
Lật mặt

Làm cho (một dụng cụ quang học) mất tiêu điểm, khiến hình ảnh không còn sắc nét hoặc rõ ràng.

"The photographer deliberately defocused the background to emphasize the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to defocus from the project in order to regain her perspective.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần tạm dừng dự án để lấy lại quan điểm của mình.
Phủ định
He told me that he did not want to defocus his camera before taking the picture.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm mờ máy ảnh của mình trước khi chụp ảnh.
Nghi vấn
The manager asked if they should defocus their marketing efforts on that particular demographic.
Người quản lý hỏi liệu họ có nên giảm bớt nỗ lực tiếp thị vào nhóm nhân khẩu học cụ thể đó hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the speaker will have defocused the audience with irrelevant anecdotes.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, người nói sẽ làm khán giả mất tập trung bằng những câu chuyện phiếm không liên quan.
Phủ định
By the end of the seminar, the participants won't have defocused on the main topic, thanks to the facilitator's guidance.
Đến cuối buổi hội thảo, những người tham gia sẽ không bị mất tập trung vào chủ đề chính, nhờ sự hướng dẫn của người điều hành.
Nghi vấn
Will the new regulations have defocused investors by next quarter?
Liệu các quy định mới có làm các nhà đầu tư mất tập trung vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defocus".

Nghệ thuật trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'defocus' không chỉ là một lỗi mà còn là một kỹ thuật được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật. Hiệu ứng 'bokeh' là một ví dụ điển hình, nơi việc cố ý làm mờ hậu cảnh giúp làm nổi bật chủ thể, tạo chiều sâu và cảm xúc cho bức ảnh.

Ứng dụng trong tâm lý học

Trong tâm lý học, khả năng 'defocus' (phân tán sự tập trung) có thể hữu ích để quản lý căng thẳng hoặc khi cần thư giãn tinh thần. Thay vì liên tục tập trung vào một vấn đề gây áp lực, việc tạm thời chuyển hướng sự chú ý có thể giúp giảm căng thẳng và đôi khi còn thúc đẩy sự sáng tạo.