defocus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adjust the focus of (an optical instrument) so that the image is not sharp or clearly defined.
Vietnamese Meaning
Làm cho (một dụng cụ quang học) mất tiêu điểm, khiến hình ảnh không còn sắc nét hoặc rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photographer deliberately defocused the background to emphasize the subject."
"Nhiếp ảnh gia cố tình làm mờ hậu cảnh để làm nổi bật chủ thể."
-
"The doctor used eye drops to defocus my vision for the examination."
"Bác sĩ đã dùng thuốc nhỏ mắt để làm mờ tầm nhìn của tôi cho cuộc kiểm tra."
-
"The company is trying to defocus attention on its environmental record."
"Công ty đang cố gắng giảm sự chú ý vào hồ sơ môi trường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defocus | làm mất nét, làm nhòe (ảnh); làm sao nhãng, phân tán sự tập trung |
| Adjective | defocused | bị mất nét, bị nhòe; bị sao nhãng |
| Noun | defocusing | sự làm mất nét, sự làm nhòe; sự sao nhãng, sự phân tán tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hành động làm mờ ảnh, làm mất đi sự tập trung, hoặc loại bỏ sự rõ ràng về mặt hình ảnh. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (điều chỉnh ống kính) hoặc nghĩa bóng (làm xao nhãng sự chú ý).
Mang nghĩa bóng, chỉ việc giảm bớt sự quan tâm, tập trung vào một vấn đề, chủ đề nào đó, thường là để tránh né hoặc giảm tầm quan trọng của nó.
Ít phổ biến hơn dạng động từ. Dùng để chỉ trạng thái hình ảnh không rõ nét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly defocus (làm mất nét/sao nhãng một chút)
-
deliberately deliberately defocus (cố ý làm mất nét/sao nhãng)
-
gradually gradually defocus (dần dần làm mất nét/sao nhãng)
-
the lens defocus the lens (làm mất nét ống kính)
-
your mind defocus your mind (làm phân tán tâm trí/suy nghĩ của bạn)
-
attention defocus attention (phân tán sự chú ý)
Idioms
-
defocus one's mind
không tập trung suy nghĩ; thả lỏng tâm trí
"It's important to defocus your mind after a long day of work to relax."
(Điều quan trọng là phải thả lỏng tâm trí sau một ngày làm việc dài để thư giãn.)
-
defocus the issue/problem
làm xao nhãng vấn đề; đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính
"Politicians often try to defocus the issue by talking about unrelated topics."
(Các chính trị gia thường cố gắng đánh lạc hướng vấn đề bằng cách nói về những chủ đề không liên quan.)
-
defocus a camera/lens
làm mất nét máy ảnh/ống kính
"The photographer deliberately defocused the background to make the subject stand out."
(Nhiếp ảnh gia cố ý làm mờ hậu cảnh để làm nổi bật chủ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defocus
Động từLàm cho (một dụng cụ quang học) mất tiêu điểm, khiến hình ảnh không còn sắc nét hoặc rõ ràng.
"The photographer deliberately defocused the background to emphasize the subject."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed to defocus from the project in order to regain her perspective. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần tạm dừng dự án để lấy lại quan điểm của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not want to defocus his camera before taking the picture. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm mờ máy ảnh của mình trước khi chụp ảnh. |
| Nghi vấn | The manager asked if they should defocus their marketing efforts on that particular demographic. |
Người quản lý hỏi liệu họ có nên giảm bớt nỗ lực tiếp thị vào nhóm nhân khẩu học cụ thể đó hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation starts, the speaker will have defocused the audience with irrelevant anecdotes. |
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, người nói sẽ làm khán giả mất tập trung bằng những câu chuyện phiếm không liên quan. |
| Phủ định | By the end of the seminar, the participants won't have defocused on the main topic, thanks to the facilitator's guidance. |
Đến cuối buổi hội thảo, những người tham gia sẽ không bị mất tập trung vào chủ đề chính, nhờ sự hướng dẫn của người điều hành. |
| Nghi vấn | Will the new regulations have defocused investors by next quarter? |
Liệu các quy định mới có làm các nhà đầu tư mất tập trung vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defocus".
