(Top Banner Ad)
flout
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

flout

UK: /flaʊt/ • US: /flaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

coi thường bất chấp phớt lờ xem thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To openly disregard (a rule, law, or convention).

Vietnamese Meaning

Cố ý coi thường, bất chấp, phớt lờ (một quy tắc, luật lệ, hoặc phong tục tập quán).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many motorcyclists flout the law by not wearing helmets."

    "Nhiều người đi xe máy cố tình vi phạm luật bằng cách không đội mũ bảo hiểm."

  • "The company flouted environmental regulations."

    "Công ty đó đã phớt lờ các quy định về môi trường."

  • "She flouted convention by wearing a bright red dress to the funeral."

    "Cô ấy đã bất chấp quy ước bằng cách mặc một chiếc váy đỏ tươi đến đám tang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flout coi thường, bất chấp (luật lệ, quy tắc, truyền thống)
Noun flouter người coi thường, người bất chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flowten
Germanic Roots
flaut-/fluit-

Nguồn gốc thú vị của "flout"

Từ "flout" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ "flowten", ban đầu mang nghĩa "thổi sáo" hoặc "la ó, chế nhạo". Ý nghĩa "coi thường, bất chấp" phát triển từ hành động tạo ra âm thanh chế nhạo, khinh miệt (như tiếng sáo hoặc tiếng huýt sáo). Từ này có mối liên hệ với các từ cùng gốc trong tiếng Đức Hạ và tiếng Hà Lan cổ có nghĩa tương tự.

Usage Note

Từ 'flout' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là không tuân thủ. Nó ngụ ý sự công khai, thậm chí là thách thức đối với những quy tắc hoặc luật lệ đó. 'Disregard' cũng có nghĩa là coi thường nhưng không mang tính chất công khai và thách thức như 'flout'.

Prepositions

at

Cấu trúc 'flout at' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc chế nhạo hoặc cười nhạo sự coi thường của ai đó với điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Flout + Noun (Object)
  • rules flout the rules
    (coi thường luật lệ)
  • authority flout authority
    (bất chấp quyền lực)
  • law flout the law
    (vi phạm pháp luật)
  • convention flout convention
    (bất chấp tập quán/quy ước)
Adverb + Flout
  • openly openly flout
    (công khai coi thường)
  • blatantly blatantly flout
    (rõ ràng/trắng trợn coi thường)

Idioms

  • flout the rules

    công khai coi thường hoặc không tuân thủ các quy tắc

    "Some drivers continually flout the rules of the road."

    (Một số tài xế liên tục coi thường luật giao thông.)

  • flout convention

    cố ý bỏ qua các quy tắc hoặc tập quán xã hội được chấp nhận

    "She's known for flouting convention with her unique fashion sense."

    (Cô ấy nổi tiếng vì bất chấp các quy ước xã hội với phong cách thời trang độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flout

Động từ
Lật mặt

Cố ý coi thường, bất chấp, phớt lờ (một quy tắc, luật lệ, hoặc phong tục tập quán).

"Many motorcyclists flout the law by not wearing helmets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians often seem to want to flout the rules of ethical conduct.
Các chính trị gia dường như thường muốn coi thường các quy tắc về đạo đức ứng xử.
Phủ định
It is important not to flout the safety regulations, as they are there for a reason.
Điều quan trọng là không coi thường các quy định an toàn, vì chúng được đưa ra có lý do.
Nghi vấn
Why would anyone choose to flout the authority of the school principal?
Tại sao ai đó lại chọn coi thường quyền hạn của hiệu trưởng nhà trường?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people flout the rules, they often face consequences.
Nếu mọi người coi thường luật lệ, họ thường phải đối mặt với hậu quả.
Phủ định
If a country doesn't flout international law, it maintains its reputation.
Nếu một quốc gia không coi thường luật pháp quốc tế, quốc gia đó sẽ duy trì được danh tiếng của mình.
Nghi vấn
If students flout the dress code, do they get detention?
Nếu học sinh coi thường quy định về trang phục, họ có bị phạt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he often flouted the school's dress code.
Cô ấy nói rằng anh ấy thường xuyên coi thường quy định về trang phục của trường.
Phủ định
He told me that they did not flout the rules on purpose.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không cố ý coi thường các quy tắc.
Nghi vấn
She asked if he had flouted the regulations knowingly.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có cố tình coi thường các quy định hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will flout the school rules if he thinks they are unfair.
Anh ấy sẽ coi thường các quy tắc của trường nếu anh ấy nghĩ chúng không công bằng.
Phủ định
They are not going to flout the regulations, because they fear the consequences.
Họ sẽ không coi thường các quy định, vì họ sợ hậu quả.
Nghi vấn
Will she flout her parents' advice and drop out of college?
Liệu cô ấy có coi thường lời khuyên của cha mẹ và bỏ học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flout".

Tôn trọng quy tắc và trật tự xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc tuân thủ các quy tắc và luật pháp được coi là nền tảng của một xã hội ổn định. Hành động "flout" (coi thường) các quy tắc này thường bị coi là sự thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là hành vi nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho cá nhân và cộng đồng.

Sự nổi loạn và khác biệt

Đôi khi, hành động "flout" các quy tắc hoặc truyền thống có thể được nhìn nhận một cách tích cực hơn, đặc biệt khi nó liên quan đến những nhân vật tiên phong, nghệ sĩ, hoặc nhà hoạt động xã hội dám thách thức hiện trạng để tạo ra sự thay đổi hoặc thể hiện cá tính độc đáo. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự sáng tạo và sự thiếu tôn trọng là rất mong manh.