flout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To openly disregard (a rule, law, or convention).
Vietnamese Meaning
Cố ý coi thường, bất chấp, phớt lờ (một quy tắc, luật lệ, hoặc phong tục tập quán).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many motorcyclists flout the law by not wearing helmets."
"Nhiều người đi xe máy cố tình vi phạm luật bằng cách không đội mũ bảo hiểm."
-
"The company flouted environmental regulations."
"Công ty đó đã phớt lờ các quy định về môi trường."
-
"She flouted convention by wearing a bright red dress to the funeral."
"Cô ấy đã bất chấp quy ước bằng cách mặc một chiếc váy đỏ tươi đến đám tang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flout | coi thường, bất chấp (luật lệ, quy tắc, truyền thống) |
| Noun | flouter | người coi thường, người bất chấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flout' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là không tuân thủ. Nó ngụ ý sự công khai, thậm chí là thách thức đối với những quy tắc hoặc luật lệ đó. 'Disregard' cũng có nghĩa là coi thường nhưng không mang tính chất công khai và thách thức như 'flout'.
Prepositions
Cấu trúc 'flout at' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc chế nhạo hoặc cười nhạo sự coi thường của ai đó với điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rules flout the rules (coi thường luật lệ)
-
authority flout authority (bất chấp quyền lực)
-
law flout the law (vi phạm pháp luật)
-
convention flout convention (bất chấp tập quán/quy ước)
-
openly openly flout (công khai coi thường)
-
blatantly blatantly flout (rõ ràng/trắng trợn coi thường)
Idioms
-
flout the rules
công khai coi thường hoặc không tuân thủ các quy tắc
"Some drivers continually flout the rules of the road."
(Một số tài xế liên tục coi thường luật giao thông.)
-
flout convention
cố ý bỏ qua các quy tắc hoặc tập quán xã hội được chấp nhận
"She's known for flouting convention with her unique fashion sense."
(Cô ấy nổi tiếng vì bất chấp các quy ước xã hội với phong cách thời trang độc đáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flout
Động từCố ý coi thường, bất chấp, phớt lờ (một quy tắc, luật lệ, hoặc phong tục tập quán).
"Many motorcyclists flout the law by not wearing helmets."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Politicians often seem to want to flout the rules of ethical conduct. |
Các chính trị gia dường như thường muốn coi thường các quy tắc về đạo đức ứng xử. |
| Phủ định | It is important not to flout the safety regulations, as they are there for a reason. |
Điều quan trọng là không coi thường các quy định an toàn, vì chúng được đưa ra có lý do. |
| Nghi vấn | Why would anyone choose to flout the authority of the school principal? |
Tại sao ai đó lại chọn coi thường quyền hạn của hiệu trưởng nhà trường? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people flout the rules, they often face consequences. |
Nếu mọi người coi thường luật lệ, họ thường phải đối mặt với hậu quả. |
| Phủ định | If a country doesn't flout international law, it maintains its reputation. |
Nếu một quốc gia không coi thường luật pháp quốc tế, quốc gia đó sẽ duy trì được danh tiếng của mình. |
| Nghi vấn | If students flout the dress code, do they get detention? |
Nếu học sinh coi thường quy định về trang phục, họ có bị phạt không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he often flouted the school's dress code. |
Cô ấy nói rằng anh ấy thường xuyên coi thường quy định về trang phục của trường. |
| Phủ định | He told me that they did not flout the rules on purpose. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không cố ý coi thường các quy tắc. |
| Nghi vấn | She asked if he had flouted the regulations knowingly. |
Cô ấy hỏi liệu anh ta có cố tình coi thường các quy định hay không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will flout the school rules if he thinks they are unfair. |
Anh ấy sẽ coi thường các quy tắc của trường nếu anh ấy nghĩ chúng không công bằng. |
| Phủ định | They are not going to flout the regulations, because they fear the consequences. |
Họ sẽ không coi thường các quy định, vì họ sợ hậu quả. |
| Nghi vấn | Will she flout her parents' advice and drop out of college? |
Liệu cô ấy có coi thường lời khuyên của cha mẹ và bỏ học đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flout".
