(Top Banner Ad)
degradative metabolism
C1
Tính từ (Adjective) C1 Sinh học, Hóa sinh

degradative metabolism

UK: /dɪˈɡrædəˌtɪv/ • US: /dɪˈɡrædəˌtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi chất dị hóa quá trình dị hóa trao đổi chất phân giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or causing degradation; involving the breaking down of complex substances into simpler ones.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa; liên quan đến việc phân hủy các chất phức tạp thành các chất đơn giản hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Degradative enzymes break down complex carbohydrates into simple sugars."

    "Các enzyme thoái hóa phân hủy carbohydrate phức tạp thành đường đơn giản."

  • "The degradative metabolism of glucose produces ATP, the energy currency of the cell."

    "Quá trình trao đổi chất thoái hóa glucose tạo ra ATP, đơn vị tiền tệ năng lượng của tế bào."

  • "Understanding degradative metabolism is crucial for developing treatments for metabolic disorders."

    "Hiểu rõ về trao đổi chất thoái hóa là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị rối loạn chuyển hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade phân hủy, làm suy giảm
Noun degradation sự phân hủy, sự suy giảm
Adjective metabolic thuộc về chuyển hóa
Verb metabolize chuyển hóa
Noun metabolite chất chuyển hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μεταβολή (metabolē)
New Latin
metabolismus
English
metabolism
Latin
degradare
Old French
degrader
English
degrade
English
degradative
English
degradative metabolism

Nguồn gốc của 'degradative metabolism'

'Degradative metabolism' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần chính. Phần 'degradative' bắt nguồn từ động từ 'degrade' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'làm giảm cấp, phân hủy'. Gốc Latin của nó là 'degradare', có nghĩa là 'hạ thấp vị trí'. Phần 'metabolism' (chuyển hóa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metabolē', mang ý nghĩa 'thay đổi' hoặc 'biến đổi'. Khi ghép lại, 'degradative metabolism' mô tả quá trình sinh học mà trong đó các hợp chất phức tạp bị phân giải thành các hợp chất đơn giản hơn, thường để giải phóng năng lượng. Điều này giống như việc tháo dỡ một tòa nhà lớn thành từng viên gạch nhỏ trong sinh học, một quá trình quan trọng để duy trì sự sống.

Usage Note

Tính từ 'degradative' mô tả một quá trình hoặc một tác nhân gây ra sự phân hủy hoặc thoái hóa. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và hóa học để mô tả các quá trình trao đổi chất dị hóa (catabolism).

Prepositions

of in

* of: mô tả cái gì bị thoái hóa (e.g., degradative process of protein). * in: mô tả quá trình thoái hóa xảy ra ở đâu (e.g., degradative pathways in cells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degradative metabolism
  • cellular cellular degradative metabolism
    (quá trình chuyển hóa phân giải của tế bào)
  • normal normal degradative metabolism
    (quá trình chuyển hóa phân giải bình thường)
  • aberrant aberrant degradative metabolism
    (quá trình chuyển hóa phân giải bất thường)
Verb + degradative metabolism
  • regulate regulate degradative metabolism
    (điều hòa quá trình chuyển hóa phân giải)
  • enhance enhance degradative metabolism
    (tăng cường quá trình chuyển hóa phân giải)
  • inhibit inhibit degradative metabolism
    (ức chế quá trình chuyển hóa phân giải)
Noun + of degradative metabolism
  • pathways pathways of degradative metabolism
    (các con đường chuyển hóa phân giải)
  • products products of degradative metabolism
    (các sản phẩm của quá trình chuyển hóa phân giải)

Idioms

  • key to degradative metabolism

    then chốt cho quá trình chuyển hóa phân giải

    "Enzymes are key to degradative metabolism, breaking down complex molecules."

    (Các enzyme là yếu tố then chốt cho quá trình chuyển hóa phân giải, giúp phân giải các phân tử phức tạp.)

  • central to degradative metabolism

    trung tâm của quá trình chuyển hóa phân giải

    "Glucose catabolism is central to degradative metabolism in many organisms."

    (Quá trình dị hóa glucose là trung tâm của quá trình chuyển hóa phân giải ở nhiều sinh vật.)

  • disruption of degradative metabolism

    sự gián đoạn quá trình chuyển hóa phân giải

    "Disruption of degradative metabolism can lead to various metabolic diseases."

    (Sự gián đoạn quá trình chuyển hóa phân giải có thể dẫn đến nhiều bệnh chuyển hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degradative metabolism

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra sự thoái hóa; liên quan đến việc phân hủy các chất phức tạp thành các chất đơn giản hơn.

"Degradative enzymes break down complex carbohydrates into simple sugars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degradative metabolism".

Vai trò trong y học và sức khỏe

Hiểu biết về 'degradative metabolism' rất quan trọng trong y học. Nó giúp giải thích cách cơ thể chúng ta phân giải thức ăn để lấy năng lượng, loại bỏ độc tố, hoặc cách thuốc được chuyển hóa. Rối loạn trong quá trình này có thể dẫn đến các bệnh chuyển hóa như tiểu đường hoặc các vấn đề về gan. Do đó, nghiên cứu về nó đóng góp lớn vào việc phát triển các phương pháp điều trị và duy trì sức khỏe con người.

Chu trình sống và môi trường

Ngoài cơ thể con người, 'degradative metabolism' còn đóng vai trò thiết yếu trong tự nhiên và môi trường. Ví dụ, vi khuẩn và nấm sử dụng các quá trình chuyển hóa phân giải để phân hủy vật chất hữu cơ chết, tái chế chất dinh dưỡng trở lại môi trường đất và nước. Điều này là cơ sở cho các chu trình sinh địa hóa quan trọng, duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái, chẳng hạn như chu trình carbon và nitơ.