(Top Banner Ad)
delayed effect
B2
Danh từ B2 Khoa học, Kinh tế, Y học

delayed effect

UK: /dɪˈleɪd ɪˈfɛkt/ • US: /dɪˈleɪd ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động trì hoãn hiệu ứng trễ ảnh hưởng muộn hậu quả về sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect that does not appear immediately but only becomes noticeable after some time.

Vietnamese Meaning

Một tác động không xuất hiện ngay lập tức mà chỉ trở nên đáng chú ý sau một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delayed effect of the new policy is starting to show in the unemployment figures."

    "Tác động trì hoãn của chính sách mới bắt đầu thể hiện trong số liệu thất nghiệp."

  • "The delayed effect of the radiation exposure became apparent years later."

    "Tác động trì hoãn của việc phơi nhiễm phóng xạ trở nên rõ ràng nhiều năm sau đó."

  • "We are just starting to see the delayed effects of the economic recession."

    "Chúng ta chỉ mới bắt đầu thấy những tác động trì hoãn của cuộc suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, làm chậm trễ
Noun delay sự trì hoãn, sự chậm trễ
Adjective delayed bị trì hoãn, chậm trễ
Noun effect ảnh hưởng, tác động, kết quả
Verb effect thực hiện, gây ra (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

lagged effect (tác động trễ)long-term effect (tác động dài hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kinh tế, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dilatare
Old French
delaier
Latin
effectus
Old French
effet
English
delayed effect

Nguồn gốc của 'delayed effect'

'Delayed effect' là một cụm từ ghép mô tả, kết hợp tính từ 'delayed' (đến từ động từ 'delay' - trì hoãn) và danh từ 'effect' (tác động, kết quả). Từ 'delay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dilatare' (nghĩa là kéo dài, trì hoãn) qua tiếng Pháp cổ 'delaier'. Trong khi đó, từ 'effect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus' (nghĩa là thành quả, kết quả) qua tiếng Pháp cổ 'effet'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng là một kết quả hoặc tác động không xảy ra ngay lập tức mà cần có thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'delayed effect' thường được dùng để mô tả các hậu quả hoặc kết quả mà không thể thấy ngay lập tức sau một hành động hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh sự trì hoãn giữa nguyên nhân và kết quả. Khác với 'immediate effect' (tác động ngay lập tức), 'delayed effect' đòi hỏi thời gian để phát triển và biểu hiện đầy đủ.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của hiệu ứng bị trì hoãn (ví dụ: 'delayed effect of the drug'). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị ảnh hưởng (ví dụ: 'delayed effect on the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed effect
  • significant significant delayed effect
    (tác động chậm đáng kể)
  • potential potential delayed effect
    (tác động chậm tiềm tàng)
  • long-term long-term delayed effect
    (tác động chậm dài hạn)
  • adverse adverse delayed effect
    (tác động chậm bất lợi)
Verb + delayed effect
  • have have a delayed effect
    (có tác động chậm)
  • produce produce a delayed effect
    (tạo ra/gây ra tác động chậm)
  • cause cause a delayed effect
    (gây ra tác động chậm)
  • observe observe a delayed effect
    (quan sát thấy tác động chậm)
Preposition + delayed effect
  • with with a delayed effect
    (với tác động chậm)
  • due to due to a delayed effect
    (do/vì tác động chậm)

Idioms

  • delayed reaction

    phản ứng chậm, sự phản ứng muộn

    "She didn't cry at the funeral; her grief was a delayed reaction."

    (Cô ấy không khóc trong đám tang; nỗi đau của cô ấy là một phản ứng chậm.)

  • lag effect

    hiệu ứng trễ, độ trễ

    "The new policy's benefits had a significant lag effect, appearing months later."

    (Lợi ích của chính sách mới có hiệu ứng trễ đáng kể, xuất hiện nhiều tháng sau đó.)

  • have a delayed effect on something/someone

    có tác động chậm/muộn đến điều gì đó/ai đó

    "The medication can have a delayed effect on your sleep patterns."

    (Thuốc này có thể có tác động chậm đến kiểu ngủ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed effect

Danh từ
Lật mặt

Một tác động không xuất hiện ngay lập tức mà chỉ trở nên đáng chú ý sau một khoảng thời gian.

"The delayed effect of the new policy is starting to show in the unemployment figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed effect".

Luật nhân quả và 'tác động chậm'

Trong nhiều triết lý phương Đông (như Phật giáo, Ấn Độ giáo), khái niệm nghiệp (Karma) hay luật nhân quả minh họa rõ nét 'tác động chậm'. Các hành động của con người sẽ có hậu quả, dù chúng có thể không xảy ra ngay lập tức mà cần thời gian để biểu hiện. Điều này dạy con người về sự kiên nhẫn và trách nhiệm đối với việc làm của mình.

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm (Butterfly effect) là một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, cho rằng một thay đổi rất nhỏ ở một nơi (chẳng hạn như một con bướm vỗ cánh) có thể dẫn đến những hệ quả lớn và không thể đoán trước ở một nơi khác vào một thời điểm xa hơn trong tương lai. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về tác động chậm và sự phức tạp của các sự kiện liên kết.