(Top Banner Ad)
long-term effect
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

long-term effect

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm ɪˈfekt/ • US: /ˈlɔŋ.tɝːm ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động dài hạn ảnh hưởng lâu dài hệ quả lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or consequence that is noticeable only after an extended period of time.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả chỉ trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-term effects of smoking can be devastating."

    "Những tác động lâu dài của việc hút thuốc có thể rất tàn khốc."

  • "The study examined the long-term effects of the medication."

    "Nghiên cứu đã xem xét những tác động lâu dài của thuốc."

  • "Investing in education has long-term effects on society."

    "Đầu tư vào giáo dục có những tác động lâu dài đến xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun effect ảnh hưởng, tác dụng, hiệu quả
Verb affect ảnh hưởng, tác động
Adjective effective hiệu quả, có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả
Adjective ineffective không hiệu quả
Noun effectiveness tính hiệu quả
Adjective short-term ngắn hạn

Synonyms

lasting impact (tác động lâu dài)enduring consequence (hậu quả kéo dài)

Antonyms

short-term effect (tác động ngắn hạn)immediate consequence (hậu quả tức thời)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect
Modern English
effect

Nguồn gốc của 'effect'

Từ 'effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'sự hoàn thành', 'kết quả' hoặc 'tác dụng'. Qua tiếng Pháp cổ 'effet', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'điều gì đó được tạo ra bởi một nguyên nhân' hoặc 'kết quả'.

Sự kết hợp 'long-term'

Cụm 'long-term' (dài hạn) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'long' (dài) và 'term' (kỳ hạn, giai đoạn). Khi kết hợp với 'effect', nó nhấn mạnh rằng tác dụng hoặc kết quả đó không xuất hiện ngay lập tức mà phát triển và kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác động không thấy ngay lập tức mà cần thời gian để phát triển hoặc bộc lộ. Nó nhấn mạnh đến sự kéo dài của thời gian ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'short-term effect' (tác động ngắn hạn). 'Long-term' nhấn mạnh đến một khoảng thời gian đáng kể.

Prepositions

on of

'on': Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng dài hạn. Ví dụ: 'The long-term effects on the environment'.
'of': Được sử dụng để mô tả bản chất hoặc nguồn gốc của hiệu ứng dài hạn. Ví dụ: 'The long-term effects of climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a/the) long-term effect
  • have have a long-term effect
    (có ảnh hưởng lâu dài)
  • cause cause long-term effects
    (gây ra những ảnh hưởng lâu dài)
  • study study the long-term effects
    (nghiên cứu các tác động lâu dài)
  • mitigate mitigate the long-term effects
    (làm giảm nhẹ các tác động lâu dài)
  • assess assess the long-term effects
    (đánh giá các tác động lâu dài)
Adjective + long-term effect
  • significant significant long-term effect
    (ảnh hưởng lâu dài đáng kể)
  • adverse adverse long-term effects
    (những tác động lâu dài bất lợi/tiêu cực)
  • beneficial beneficial long-term effect
    (ảnh hưởng lâu dài có lợi)
  • lasting lasting long-term effect
    (tác động lâu dài và bền vững)
  • profound profound long-term effect
    (ảnh hưởng lâu dài sâu sắc)

Idioms

  • The long-term effects remain to be seen.

    Những tác động lâu dài vẫn còn phải chờ xem (chưa rõ ràng/chưa thể đánh giá đầy đủ).

    "After such a major policy change, the long-term effects remain to be seen."

    (Sau một thay đổi chính sách lớn như vậy, những tác động lâu dài vẫn còn phải chờ xem.)

  • To have a lasting long-term effect on something/someone.

    Có một tác động lâu dài và bền vững lên điều gì đó/ai đó.

    "Her mentorship had a lasting long-term effect on my career."

    (Sự hướng dẫn của cô ấy đã có một tác động lâu dài và bền vững đến sự nghiệp của tôi.)

  • To consider the long-term effects.

    Xem xét/cân nhắc các tác động lâu dài.

    "Before making a big decision, it's crucial to consider the long-term effects."

    (Trước khi đưa ra một quyết định lớn, điều quan trọng là phải cân nhắc các tác động lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term effect

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả chỉ trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian dài.

"The long-term effects of smoking can be devastating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had already published their research on the long-term effects of the drug before the media reported it.
Các nhà khoa học đã công bố nghiên cứu của họ về các tác động lâu dài của thuốc trước khi giới truyền thông đưa tin.
Phủ định
She had not anticipated the long-term effect that the policy change would have on the company's profits.
Cô ấy đã không lường trước được tác động lâu dài mà sự thay đổi chính sách sẽ gây ra đối với lợi nhuận của công ty.
Nghi vấn
Had the environmentalists considered the long-term effect of the dam on the local ecosystem before approving the project?
Các nhà môi trường đã xem xét tác động lâu dài của con đập đối với hệ sinh thái địa phương trước khi phê duyệt dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term effect".

Tư duy dài hạn và tầm nhìn bền vững

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, hoạch định chính sách và phát triển cá nhân, việc xem xét các 'long-term effects' là cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'delayed gratification' (trì hoãn sự thỏa mãn tức thời để đạt được lợi ích lớn hơn trong tương lai) và 'sustainability' (bền vững) phản ánh giá trị này, khuyến khích con người và tổ chức không chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn mà còn tính toán đến hậu quả xa hơn.

Khoa học và nghiên cứu tác động

Trong lĩnh vực khoa học và y học, việc nghiên cứu 'long-term effects' là một yếu tố then chốt. Ví dụ, các loại thuốc mới phải trải qua thử nghiệm lâm sàng dài hạn để đảm bảo an toàn và hiệu quả theo thời gian. Tương tự, nghiên cứu về biến đổi khí hậu cũng tập trung vào các tác động lâu dài đối với môi trường và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng thực nghiệm và phân tích toàn diện trong việc ra quyết định.