long-term effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or consequence that is noticeable only after an extended period of time.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả chỉ trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long-term effects of smoking can be devastating."
"Những tác động lâu dài của việc hút thuốc có thể rất tàn khốc."
-
"The study examined the long-term effects of the medication."
"Nghiên cứu đã xem xét những tác động lâu dài của thuốc."
-
"Investing in education has long-term effects on society."
"Đầu tư vào giáo dục có những tác động lâu dài đến xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long-term | dài hạn |
| Noun | effect | ảnh hưởng, tác dụng, hiệu quả |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | effective | hiệu quả, có tác dụng |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả |
| Adjective | short-term | ngắn hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác động không thấy ngay lập tức mà cần thời gian để phát triển hoặc bộc lộ. Nó nhấn mạnh đến sự kéo dài của thời gian ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'short-term effect' (tác động ngắn hạn). 'Long-term' nhấn mạnh đến một khoảng thời gian đáng kể.
Prepositions
'on': Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng dài hạn. Ví dụ: 'The long-term effects on the environment'.
'of': Được sử dụng để mô tả bản chất hoặc nguồn gốc của hiệu ứng dài hạn. Ví dụ: 'The long-term effects of climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a long-term effect (có ảnh hưởng lâu dài)
-
cause cause long-term effects (gây ra những ảnh hưởng lâu dài)
-
study study the long-term effects (nghiên cứu các tác động lâu dài)
-
mitigate mitigate the long-term effects (làm giảm nhẹ các tác động lâu dài)
-
assess assess the long-term effects (đánh giá các tác động lâu dài)
-
significant significant long-term effect (ảnh hưởng lâu dài đáng kể)
-
adverse adverse long-term effects (những tác động lâu dài bất lợi/tiêu cực)
-
beneficial beneficial long-term effect (ảnh hưởng lâu dài có lợi)
-
lasting lasting long-term effect (tác động lâu dài và bền vững)
-
profound profound long-term effect (ảnh hưởng lâu dài sâu sắc)
Idioms
-
The long-term effects remain to be seen.
Những tác động lâu dài vẫn còn phải chờ xem (chưa rõ ràng/chưa thể đánh giá đầy đủ).
"After such a major policy change, the long-term effects remain to be seen."
(Sau một thay đổi chính sách lớn như vậy, những tác động lâu dài vẫn còn phải chờ xem.)
-
To have a lasting long-term effect on something/someone.
Có một tác động lâu dài và bền vững lên điều gì đó/ai đó.
"Her mentorship had a lasting long-term effect on my career."
(Sự hướng dẫn của cô ấy đã có một tác động lâu dài và bền vững đến sự nghiệp của tôi.)
-
To consider the long-term effects.
Xem xét/cân nhắc các tác động lâu dài.
"Before making a big decision, it's crucial to consider the long-term effects."
(Trước khi đưa ra một quyết định lớn, điều quan trọng là phải cân nhắc các tác động lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term effect
Danh từMột kết quả hoặc hậu quả chỉ trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian dài.
"The long-term effects of smoking can be devastating."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had already published their research on the long-term effects of the drug before the media reported it. |
Các nhà khoa học đã công bố nghiên cứu của họ về các tác động lâu dài của thuốc trước khi giới truyền thông đưa tin. |
| Phủ định | She had not anticipated the long-term effect that the policy change would have on the company's profits. |
Cô ấy đã không lường trước được tác động lâu dài mà sự thay đổi chính sách sẽ gây ra đối với lợi nhuận của công ty. |
| Nghi vấn | Had the environmentalists considered the long-term effect of the dam on the local ecosystem before approving the project? |
Các nhà môi trường đã xem xét tác động lâu dài của con đập đối với hệ sinh thái địa phương trước khi phê duyệt dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term effect".
