delayed rewards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Benefits or positive outcomes that are not received immediately but are postponed to a later time.
Vietnamese Meaning
Những lợi ích hoặc kết quả tích cực không được nhận ngay lập tức mà bị trì hoãn đến một thời điểm sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ability to work for delayed rewards is crucial for long-term success."
"Khả năng làm việc để nhận được những phần thưởng trì hoãn là rất quan trọng cho thành công lâu dài."
-
"Investing in education offers delayed rewards in the form of better job opportunities and higher income."
"Đầu tư vào giáo dục mang lại những phần thưởng trì hoãn dưới dạng cơ hội việc làm tốt hơn và thu nhập cao hơn."
-
"Children who can resist immediate gratification and wait for delayed rewards tend to be more successful later in life."
"Những đứa trẻ có thể cưỡng lại sự hài lòng tức thì và chờ đợi những phần thưởng trì hoãn có xu hướng thành công hơn trong cuộc sống sau này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà việc đạt được một phần thưởng hoặc lợi ích nào đó đòi hỏi sự kiên nhẫn và trì hoãn sự hài lòng trước mắt. Nó nhấn mạnh sự đánh đổi giữa phần thưởng tức thì và phần thưởng trong tương lai. Khác với 'immediate rewards' (phần thưởng tức thì), 'delayed rewards' yêu cầu người nhận phải chờ đợi và đôi khi phải nỗ lực để đạt được.
Prepositions
'Delayed rewards of/for': thường được dùng để chỉ những phần thưởng có được do một hành động, quyết định, hoặc quá trình cụ thể nào đó.
Ví dụ: 'The delayed rewards of saving money' (Những phần thưởng trì hoãn của việc tiết kiệm tiền), 'Delayed rewards for patience' (Phần thưởng trì hoãn cho sự kiên nhẫn).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Patience is a virtue.
Kiên nhẫn là đức tính tốt.
"Investing in the stock market requires patience; the delayed rewards can be substantial."
(Đầu tư vào thị trường chứng khoán đòi hỏi sự kiên nhẫn; những phần thưởng bị trì hoãn có thể rất lớn.)
-
Good things come to those who wait.
Những điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi.
"It might take years to build a successful business, but good things come to those who wait and pursue the delayed rewards."
(Có thể mất nhiều năm để xây dựng một doanh nghiệp thành công, nhưng những điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi và theo đuổi những phần thưởng bị trì hoãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delayed rewards
Tính từ + Danh từNhững lợi ích hoặc kết quả tích cực không được nhận ngay lập tức mà bị trì hoãn đến một thời điểm sau đó.
"The ability to work for delayed rewards is crucial for long-term success."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people choose to delay gratification to achieve long-term goals. |
Nhiều người chọn trì hoãn sự hài lòng để đạt được các mục tiêu dài hạn. |
| Phủ định | It's important not to delay addressing critical issues in the project. |
Điều quan trọng là không trì hoãn việc giải quyết các vấn đề quan trọng trong dự án. |
| Nghi vấn | Why did they decide to delay the product launch until next quarter? |
Tại sao họ quyết định trì hoãn việc ra mắt sản phẩm đến quý tới? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I saved more money, I would invest in projects with delayed rewards. |
Nếu tôi tiết kiệm được nhiều tiền hơn, tôi sẽ đầu tư vào các dự án có lợi nhuận trì hoãn. |
| Phủ định | If I didn't understand the benefits, I wouldn't pursue delayed rewards. |
Nếu tôi không hiểu những lợi ích, tôi sẽ không theo đuổi những phần thưởng trì hoãn. |
| Nghi vấn | Would you be more patient if delayed rewards were guaranteed? |
Bạn có kiên nhẫn hơn không nếu những phần thưởng trì hoãn được đảm bảo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed rewards".
