(Top Banner Ad)
deferred gratification
C1
Noun Phrase C1 Psychology, Economics, Education

deferred gratification

UK: /dɪˈfɜːd ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /dɪˈfɜːrd ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng trì hoãn sự sung sướng tính nhẫn nại chờ đợi phần thưởng lớn hơn biết kiềm chế bản thân để đạt mục tiêu dài hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to resist the temptation of an immediate reward and wait for a later, greater reward.

Vietnamese Meaning

Khả năng trì hoãn sự hài lòng, từ chối sự cám dỗ của một phần thưởng ngay lập tức để chờ đợi một phần thưởng lớn hơn trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that children who demonstrate deferred gratification tend to have better academic outcomes."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em thể hiện khả năng trì hoãn sự hài lòng thường có kết quả học tập tốt hơn."

  • "Deferred gratification is a key factor in achieving financial success."

    "Trì hoãn sự hài lòng là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công tài chính."

  • "Learning to practice deferred gratification can improve your overall well-being."

    "Học cách thực hành trì hoãn sự hài lòng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defer Trì hoãn, làm chậm lại
Noun deferral Sự trì hoãn, sự tạm hoãn
Adjective deferred Bị trì hoãn, bị hoãn lại
Verb gratify Làm hài lòng, thỏa mãn
Noun gratification Sự thỏa mãn, sự hài lòng
Adjective gratifying Gây hài lòng, thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Economics, Education

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deferre (to carry away, postpone)
Latin
gratificari (to please, show favor)
Old French
deférer (to postpone)
Old French
gratification (satisfaction)
English
defer (late 14th century)
English
gratification (late 15th century)
Modern English
deferred gratification (phrase concept, late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc của 'Deferred'

Từ 'deferred' (bị hoãn lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deferre', một sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'từ, xuống, rời đi') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang, vác'). Ban đầu, 'deferre' có nghĩa là 'mang đi' hoặc 'đặt sang một bên', sau đó phát triển nghĩa bóng thành 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn', và từ đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Gratification'

Danh từ 'gratification' (sự thỏa mãn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratus', có nghĩa là 'dễ chịu, biết ơn'. Từ đó hình thành động từ 'gratificari' với ý nghĩa 'làm hài lòng, thể hiện sự ưu ái'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'gratification', mô tả trạng thái hài lòng hoặc sự mãn nguyện.

Usage Note

Deferred gratification liên quan đến việc kiểm soát xung động, lập kế hoạch dài hạn và đánh giá cao lợi ích tương lai hơn là sự hài lòng tức thì. Nó thường được xem là một dấu hiệu của trí tuệ cảm xúc cao và có liên quan đến thành công trong cuộc sống.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ hành động trì hoãn sự hài lòng liên quan đến một điều cụ thể. Ví dụ: 'deferred gratification of desire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + deferred gratification
  • practice practice deferred gratification
    (thực hành trì hoãn sự thỏa mãn)
  • learn learn deferred gratification
    (học cách trì hoãn sự thỏa mãn)
  • master master deferred gratification
    (thành thạo việc trì hoãn sự thỏa mãn)
  • cultivate cultivate deferred gratification
    (nuôi dưỡng khả năng trì hoãn sự thỏa mãn)
  • embrace embrace deferred gratification
    (đón nhận/áp dụng việc trì hoãn sự thỏa mãn)
Tính từ + deferred gratification
  • successful successful deferred gratification
    (việc trì hoãn sự thỏa mãn thành công)
  • long-term long-term deferred gratification
    (sự trì hoãn thỏa mãn dài hạn)
Danh từ + deferred gratification
  • principle of principle of deferred gratification
    (nguyên tắc trì hoãn sự thỏa mãn)
  • benefits of benefits of deferred gratification
    (những lợi ích của việc trì hoãn sự thỏa mãn)

Idioms

  • The ability to practice deferred gratification

    Khả năng thực hành/rèn luyện việc trì hoãn sự thỏa mãn

    "The marshmallow test examines a child's ability to practice deferred gratification."

    (Thử nghiệm kẹo dẻo kiểm tra khả năng thực hành trì hoãn sự thỏa mãn của một đứa trẻ.)

  • Embrace deferred gratification

    Đón nhận/thực hiện việc trì hoãn sự thỏa mãn

    "To achieve financial independence, one must learn to embrace deferred gratification."

    (Để đạt được độc lập tài chính, người ta phải học cách đón nhận việc trì hoãn sự thỏa mãn.)

  • The principle of deferred gratification

    Nguyên tắc trì hoãn sự thỏa mãn

    "Living by the principle of deferred gratification can lead to greater long-term success."

    (Sống theo nguyên tắc trì hoãn sự thỏa mãn có thể dẫn đến thành công lớn hơn về dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deferred gratification

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng trì hoãn sự hài lòng, từ chối sự cám dỗ của một phần thưởng ngay lập tức để chờ đợi một phần thưởng lớn hơn trong tương lai.

"Studies have shown that children who demonstrate deferred gratification tend to have better academic outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deferred gratification".

Thử nghiệm kẹo dẻo (The Marshmallow Test)

Thử nghiệm kẹo dẻo là một nghiên cứu tâm lý học nổi tiếng của Đại học Stanford vào những năm 1960. Trẻ em được cho một chiếc kẹo dẻo và hứa hẹn sẽ được thêm chiếc thứ hai nếu đợi được vài phút mà không ăn chiếc đầu tiên. Những đứa trẻ có khả năng trì hoãn sự thỏa mãn tốt hơn trong thử nghiệm này thường có kết quả học tập và cuộc sống tốt hơn khi trưởng thành.

Tiết kiệm và Đầu tư

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, việc tiết kiệm tiền để nghỉ hưu, đầu tư vào giáo dục, hoặc mua nhà là những ví dụ điển hình của việc thực hành trì hoãn sự thỏa mãn. Người ta từ bỏ việc tiêu dùng ngay lập tức để đạt được những mục tiêu lớn hơn và an toàn hơn trong tương lai, thể hiện sự ưu tiên cho lợi ích lâu dài.