(Top Banner Ad)
future rewards
B2
noun phrase B2 Kinh tế học, Tâm lý học

future rewards

UK: /ˈfjuːtʃə rɪˈwɔːdz/ • US: /ˈfjuːtʃər rɪˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

phần thưởng tương lai lợi ích tương lai thành quả trong tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Benefits or advantages that are expected to be received at a later time.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích hoặc ưu điểm được kỳ vọng sẽ nhận được trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered stock options as future rewards for employees' hard work."

    "Công ty đã cung cấp quyền chọn cổ phiếu như là phần thưởng trong tương lai cho sự làm việc chăm chỉ của nhân viên."

  • "Saving for retirement is an example of sacrificing current spending for future rewards."

    "Tiết kiệm cho nghỉ hưu là một ví dụ về việc hy sinh chi tiêu hiện tại để đổi lấy những phần thưởng trong tương lai."

  • "Students study hard for the future rewards of a good education."

    "Học sinh học hành chăm chỉ vì những phần thưởng trong tương lai của một nền giáo dục tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Adjective future thuộc về tương lai
Noun reward phần thưởng, sự đền đáp
Verb reward thưởng, đền đáp
Adjective rewarding đáng giá, mang lại phần thưởng/thành quả
Noun futurist người nghiên cứu hoặc theo chủ nghĩa tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Latin
futūrus
Old French
futur
Middle English
futur
English
future
Proto-Germanic
*ward-
Old French
regarder
Middle English
rewarden
English
reward

Nguồn gốc của 'Future'

Từ 'future' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futūrus', có nghĩa là 'sắp sửa xảy ra' hoặc 'cái sẽ đến'. Nó là phân từ tương lai của động từ 'esse' (là). Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về thời gian chưa tới. Khi kết hợp với 'rewards', nó nhấn mạnh những thành quả sẽ nhận được trong một thời điểm sau này.

Nguồn gốc của 'Reward'

Từ 'reward' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'regarder', ban đầu có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'chú ý'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'trả công', 'thưởng', hoặc 'đền đáp' cho một hành động, nỗ lực hay sự cống hiến. Sự 'đền đáp' này thường được nhìn nhận như một sự 'nhìn lại' hay 'đánh giá' những gì đã bỏ ra, mang lại cảm giác xứng đáng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến động lực, sự trì hoãn, lập kế hoạch, và đầu tư. Nó nhấn mạnh đến việc từ bỏ một lợi ích ngay lập tức để đổi lấy một lợi ích lớn hơn trong tương lai. 'Future rewards' có thể bao gồm tiền bạc, sự thăng tiến trong công việc, sức khỏe tốt hơn, hoặc bất kỳ điều gì mà một người coi trọng.

Prepositions

for of

'future rewards for' được sử dụng để chỉ những phần thưởng trong tương lai dành cho một hành động hoặc sự hy sinh hiện tại. Ví dụ: "Investing in education can lead to future rewards for your career.". 'future rewards of' được sử dụng để chỉ những phần thưởng trong tương lai là kết quả hoặc thuộc về một điều gì đó. Ví dụ: "The future rewards of saving early are significant."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future rewards
  • immediate immediate future rewards
    (những phần thưởng tương lai gần)
  • potential potential future rewards
    (những phần thưởng tiềm năng trong tương lai)
  • long-term long-term future rewards
    (những phần thưởng dài hạn trong tương lai)
  • significant significant future rewards
    (những phần thưởng đáng kể trong tương lai)
  • great great future rewards
    (những phần thưởng lớn trong tương lai)
Verb + future rewards
  • pursue pursue future rewards
    (theo đuổi những phần thưởng tương lai)
  • reap reap future rewards
    (gặt hái những phần thưởng tương lai)
  • earn earn future rewards
    (kiếm được những phần thưởng tương lai)
  • seek seek future rewards
    (tìm kiếm những phần thưởng tương lai)
  • gain gain future rewards
    (đạt được những phần thưởng tương lai)
  • invest in invest in future rewards
    (đầu tư vào những phần thưởng tương lai)

Idioms

  • Delayed gratification for future rewards

    Trì hoãn sự thỏa mãn tức thì để đạt được phần thưởng lớn hơn và tốt đẹp hơn trong tương lai.

    "Learning a new skill often requires delayed gratification for future rewards."

    (Học một kỹ năng mới thường đòi hỏi sự trì hoãn thỏa mãn tức thì để đạt được những phần thưởng trong tương lai.)

  • Sow the seeds for future rewards

    Gieo hạt giống (thực hiện những hành động nhỏ) ngay bây giờ để đạt được thành quả tốt đẹp, lớn lao trong tương lai.

    "By studying hard every day, you are sowing the seeds for future rewards in your career."

    (Bằng cách học hành chăm chỉ mỗi ngày, bạn đang gieo hạt giống cho những phần thưởng tương lai trong sự nghiệp của mình.)

  • Reap the future rewards

    Gặt hái những thành quả (thường là tốt đẹp) trong tương lai, sau khi đã bỏ công sức và nỗ lực.

    "After years of dedication, she is finally starting to reap the future rewards of her hard work."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu gặt hái được những thành quả tương lai từ công việc khó khăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future rewards

noun phrase
Lật mặt

Những lợi ích hoặc ưu điểm được kỳ vọng sẽ nhận được trong tương lai.

"The company offered stock options as future rewards for employees' hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has promised future rewards for exceeding sales targets.
Công ty đã hứa thưởng trong tương lai cho việc vượt quá mục tiêu doanh số.
Phủ định
They have not considered the impact of these future rewards on long-term sustainability.
Họ đã không xem xét tác động của những phần thưởng trong tương lai này đối với sự bền vững lâu dài.
Nghi vấn
Has the team already factored in the possibility of future rewards into their budget?
Đội đã tính đến khả năng có các phần thưởng trong tương lai vào ngân sách của họ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values future rewards for its employees.
Công ty coi trọng những phần thưởng trong tương lai cho nhân viên của mình.
Phủ định
He does not expect future rewards from this project.
Anh ấy không mong đợi những phần thưởng trong tương lai từ dự án này.
Nghi vấn
Do they often discuss future rewards at the meeting?
Họ có thường thảo luận về những phần thưởng trong tương lai tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future rewards".

Thí nghiệm kẹo dẻo (Marshmallow Test)

Đây là một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng của Đại học Stanford, kiểm tra khả năng trì hoãn sự thỏa mãn ở trẻ em. Những đứa trẻ có thể chờ đợi để nhận được hai viên kẹo dẻo thay vì ăn ngay một viên thường có xu hướng thành công hơn trong học tập và cuộc sống sau này. Thí nghiệm này minh họa tầm quan trọng của việc hy sinh sự hài lòng tức thì để hướng tới những 'future rewards' (phần thưởng tương lai) lớn hơn.

Đầu tư dài hạn và Kế hoạch hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'future rewards' thường gắn liền với việc đầu tư dài hạn, cả về tài chính, giáo dục lẫn sức khỏe. Con người được khuyến khích làm việc chăm chỉ, tiết kiệm, học tập không ngừng hoặc duy trì lối sống lành mạnh với niềm tin rằng những nỗ lực hiện tại sẽ mang lại 'future rewards' (lợi ích/phần thưởng tương lai) lớn hơn, bền vững hơn, từ sự ổn định tài chính đến một cuộc sống viên mãn.