future rewards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Benefits or advantages that are expected to be received at a later time.
Vietnamese Meaning
Những lợi ích hoặc ưu điểm được kỳ vọng sẽ nhận được trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered stock options as future rewards for employees' hard work."
"Công ty đã cung cấp quyền chọn cổ phiếu như là phần thưởng trong tương lai cho sự làm việc chăm chỉ của nhân viên."
-
"Saving for retirement is an example of sacrificing current spending for future rewards."
"Tiết kiệm cho nghỉ hưu là một ví dụ về việc hy sinh chi tiêu hiện tại để đổi lấy những phần thưởng trong tương lai."
-
"Students study hard for the future rewards of a good education."
"Học sinh học hành chăm chỉ vì những phần thưởng trong tương lai của một nền giáo dục tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến động lực, sự trì hoãn, lập kế hoạch, và đầu tư. Nó nhấn mạnh đến việc từ bỏ một lợi ích ngay lập tức để đổi lấy một lợi ích lớn hơn trong tương lai. 'Future rewards' có thể bao gồm tiền bạc, sự thăng tiến trong công việc, sức khỏe tốt hơn, hoặc bất kỳ điều gì mà một người coi trọng.
Prepositions
'future rewards for' được sử dụng để chỉ những phần thưởng trong tương lai dành cho một hành động hoặc sự hy sinh hiện tại. Ví dụ: "Investing in education can lead to future rewards for your career.". 'future rewards of' được sử dụng để chỉ những phần thưởng trong tương lai là kết quả hoặc thuộc về một điều gì đó. Ví dụ: "The future rewards of saving early are significant."
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate future rewards (những phần thưởng tương lai gần)
-
potential potential future rewards (những phần thưởng tiềm năng trong tương lai)
-
long-term long-term future rewards (những phần thưởng dài hạn trong tương lai)
-
significant significant future rewards (những phần thưởng đáng kể trong tương lai)
-
great great future rewards (những phần thưởng lớn trong tương lai)
-
pursue pursue future rewards (theo đuổi những phần thưởng tương lai)
-
reap reap future rewards (gặt hái những phần thưởng tương lai)
-
earn earn future rewards (kiếm được những phần thưởng tương lai)
-
seek seek future rewards (tìm kiếm những phần thưởng tương lai)
-
gain gain future rewards (đạt được những phần thưởng tương lai)
-
invest in invest in future rewards (đầu tư vào những phần thưởng tương lai)
Idioms
-
Delayed gratification for future rewards
Trì hoãn sự thỏa mãn tức thì để đạt được phần thưởng lớn hơn và tốt đẹp hơn trong tương lai.
"Learning a new skill often requires delayed gratification for future rewards."
(Học một kỹ năng mới thường đòi hỏi sự trì hoãn thỏa mãn tức thì để đạt được những phần thưởng trong tương lai.)
-
Sow the seeds for future rewards
Gieo hạt giống (thực hiện những hành động nhỏ) ngay bây giờ để đạt được thành quả tốt đẹp, lớn lao trong tương lai.
"By studying hard every day, you are sowing the seeds for future rewards in your career."
(Bằng cách học hành chăm chỉ mỗi ngày, bạn đang gieo hạt giống cho những phần thưởng tương lai trong sự nghiệp của mình.)
-
Reap the future rewards
Gặt hái những thành quả (thường là tốt đẹp) trong tương lai, sau khi đã bỏ công sức và nỗ lực.
"After years of dedication, she is finally starting to reap the future rewards of her hard work."
(Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu gặt hái được những thành quả tương lai từ công việc khó khăn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future rewards
noun phraseNhững lợi ích hoặc ưu điểm được kỳ vọng sẽ nhận được trong tương lai.
"The company offered stock options as future rewards for employees' hard work."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has promised future rewards for exceeding sales targets. |
Công ty đã hứa thưởng trong tương lai cho việc vượt quá mục tiêu doanh số. |
| Phủ định | They have not considered the impact of these future rewards on long-term sustainability. |
Họ đã không xem xét tác động của những phần thưởng trong tương lai này đối với sự bền vững lâu dài. |
| Nghi vấn | Has the team already factored in the possibility of future rewards into their budget? |
Đội đã tính đến khả năng có các phần thưởng trong tương lai vào ngân sách của họ chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company values future rewards for its employees. |
Công ty coi trọng những phần thưởng trong tương lai cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | He does not expect future rewards from this project. |
Anh ấy không mong đợi những phần thưởng trong tương lai từ dự án này. |
| Nghi vấn | Do they often discuss future rewards at the meeting? |
Họ có thường thảo luận về những phần thưởng trong tương lai tại cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future rewards".
