(Top Banner Ad)
decisive action
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

decisive action

UK: /dɪˈsaɪsɪv ˈækʃən/ • US: /dɪˈsaɪsɪv ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động quyết đoán biện pháp quyết liệt hành động dứt khoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or set of actions that are firm, resolute, and effective in achieving a desired outcome.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc chuỗi hành động dứt khoát, kiên quyết và hiệu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took decisive action to cut costs and improve profitability."

    "Công ty đã thực hiện hành động quyết đoán để cắt giảm chi phí và cải thiện lợi nhuận."

  • "The government must take decisive action to tackle climate change."

    "Chính phủ phải thực hiện hành động quyết đoán để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "Decisive action is needed to prevent the spread of the disease."

    "Cần có hành động quyết đoán để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide Quyết định, định đoạt
Noun decision Sự quyết định, phán quyết
Adverb decisively Một cách dứt khoát, kiên quyết
Noun act Hành động, cử chỉ (cũng là động từ 'hành động')
Adjective active Tích cực, năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caedere (to cut)
Latin
dēcīdere (to cut off, settle)
Old French
décisif (decisive)
English
decisive action

Nguồn gốc của sự Dứt Khoát

Từ 'decisive' (quyết đoán) bắt nguồn từ gốc Latin 'caedere', có nghĩa là 'cắt'. Hành động 'decisive action' (hành động quyết đoán) mang ý nghĩa là 'cắt bỏ' mọi sự nghi ngờ, lưỡng lự, hoặc các giải pháp không hiệu quả để tiến tới kết quả cuối cùng một cách nhanh chóng và dứt khoát. Cả cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động triệt để, không chần chừ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hiệu quả và tính kịp thời của hành động. 'Decisive action' thường được sử dụng khi cần giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng và không do dự. Nó khác với những hành động mang tính thăm dò hoặc thử nghiệm. Nó ngụ ý việc đưa ra quyết định rõ ràng và thực hiện chúng một cách mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Decisive Action
  • take take decisive action
    (Thực hiện hành động quyết đoán)
  • call for call for decisive action
    (Kêu gọi hành động dứt khoát)
  • demand demand decisive action
    (Đòi hỏi phải có hành động quyết liệt)
Adjective + Decisive Action
  • swift swift decisive action
    (Hành động quyết đoán nhanh chóng)
  • immediate immediate decisive action
    (Hành động quyết đoán ngay lập tức)
  • strong strong decisive action
    (Hành động mạnh mẽ và quyết đoán)
Prepositional Context
  • need for the need for decisive action
    (Nhu cầu cần có hành động quyết đoán)

Idioms

  • A clear lack of decisive action

    Sự thiếu vắng rõ ràng của hành động quyết đoán

    "The council was criticized for a clear lack of decisive action on the housing crisis."

    (Hội đồng bị chỉ trích vì sự thiếu vắng rõ ràng của hành động quyết đoán đối với cuộc khủng hoảng nhà ở.)

  • To necessitate decisive action

    Buộc phải có hành động dứt khoát

    "The rapidly deteriorating situation necessitated decisive action from the military leaders."

    (Tình hình xấu đi nhanh chóng buộc các nhà lãnh đạo quân sự phải có hành động dứt khoát.)

  • To delay decisive action

    Trì hoãn hành động quyết đoán

    "The politician warned that to delay decisive action now would cause greater problems later."

    (Chính trị gia cảnh báo rằng việc trì hoãn hành động quyết đoán ngay lúc này sẽ gây ra những vấn đề lớn hơn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisive action

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc chuỗi hành động dứt khoát, kiên quyết và hiệu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn.

"The company took decisive action to cut costs and improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take decisive action to solve this problem immediately.
Hãy thực hiện hành động quyết đoán để giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Phủ định
Don't hesitate; take decisive action now!
Đừng ngần ngại; hãy hành động quyết đoán ngay bây giờ!
Nghi vấn
Do take decisive action on the negotiations!
Hãy thực hiện hành động quyết đoán về các cuộc đàm phán!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company took decisive action to address the crisis.
Công ty đã có hành động quyết đoán để giải quyết cuộc khủng hoảng.
Phủ định
Only with decisive leadership will the project succeed.
Chỉ với sự lãnh đạo quyết đoán thì dự án mới thành công.
Nghi vấn
Should decisive action be required, who will take the lead?
Nếu cần hành động quyết đoán, ai sẽ là người dẫn đầu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the crisis escalates, the government will have taken decisive action to mitigate the damage.
Khi cuộc khủng hoảng leo thang, chính phủ sẽ đã có hành động quyết đoán để giảm thiểu thiệt hại.
Phủ định
By the deadline, they won't have made a decisive decision on the matter.
Đến hạn chót, họ sẽ chưa đưa ra quyết định mang tính quyết đoán về vấn đề này.
Nghi vấn
Will the CEO have implemented decisive measures to improve the company's performance by the end of the quarter?
Liệu CEO sẽ đã thực hiện các biện pháp quyết đoán để cải thiện hiệu suất công ty vào cuối quý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive action".

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quân sự, và chính trị, khả năng thực hiện 'decisive action' (hành động quyết đoán) được coi là phẩm chất quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo hiệu quả. Nó thể hiện khả năng chịu trách nhiệm và tránh sự tê liệt do phân tích quá mức (analysis paralysis).

Khái niệm Thần Tốc trong Kinh Doanh

Trong thời đại công nghệ hiện đại, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp chiến lược, nhấn mạnh rằng tốc độ hành động là lợi thế cạnh tranh. Các công ty được đánh giá cao khi họ có thể 'take swift and decisive action' để ứng phó với sự thay đổi của thị trường hoặc các mối đe dọa mới.