(Top Banner Ad)
delightedly
B2
Adverb B2 General Vocabulary

delightedly

UK: /dɪˈlaɪtɪdli/ • US: /dɪˈlaɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vui sướng một cách thích thú với vẻ vui mừng hân hoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows great pleasure or satisfaction.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy vui sướng, thích thú hoặc hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She delightedly accepted the award."

    "Cô ấy vui sướng đón nhận giải thưởng."

  • "The children clapped delightedly when the magician pulled a rabbit from his hat."

    "Bọn trẻ vỗ tay vui sướng khi ảo thuật gia lôi một con thỏ ra khỏi mũ."

  • "He delightedly shared the good news with his family."

    "Anh ấy vui vẻ chia sẻ tin tốt với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delight sự vui sướng, điều thích thú
Verb delight làm vui sướng, thích thú
Adjective delightful thú vị, vui sướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
deliten
Old French
delitier
Latin
delectare

Nguồn Gốc Của 'Delight'

Từ 'delight' bắt nguồn từ tiếng Latin 'delectare', có nghĩa là 'quyến rũ, làm vui lòng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'delitier'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa niềm vui lớn và sự hài lòng, và giờ đây nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa tốt đẹp đó. Hãy tưởng tượng, mỗi khi bạn dùng từ 'delight', bạn đang gợi lại cả một lịch sử dài của niềm vui và sự thích thú!

Usage Note

Từ 'delightedly' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với niềm vui và sự hài lòng lớn. Nó nhấn mạnh cảm xúc tích cực và sự hân hoan. Khác với 'happily' (vui vẻ), 'delightedly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thích thú đặc biệt đối với điều gì đó. So với 'joyfully' (hân hoan), 'delightedly' có thể ám chỉ một niềm vui kín đáo, thầm lặng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + delightedly
  • nodded nodded delightedly
    (gật đầu một cách vui sướng)
  • smiled smiled delightedly
    (mỉm cười một cách thích thú)
Adjective + delightedly
  • responded responded delightedly
    (trả lời một cách vui vẻ)

Idioms

  • take delight in

    thích thú, tìm thấy niềm vui trong việc gì

    "She takes delight in helping others."

    (Cô ấy thích thú giúp đỡ người khác.)

  • a delight to

    một điều thú vị/vui mừng cho ai đó

    "It's a delight to see you again."

    (Thật là một niềm vui khi được gặp lại bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delightedly

Adverb
Lật mặt

Một cách đầy vui sướng, thích thú hoặc hài lòng.

"She delightedly accepted the award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delightedly".

Thể Hiện Niềm Vui

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện niềm vui và sự hài lòng (ví dụ: 'delightedly') thường được khuyến khích. Điều này có thể biểu hiện qua nụ cười, lời nói, và hành động. Tuy nhiên, mức độ thể hiện có thể khác nhau tùy theo tình huống và tính cách cá nhân.