(Top Banner Ad)
pleasant surprise
B1
Cụm danh từ B1 Chung

pleasant surprise

UK: /ˈplɛzənt səˈpraɪz/ • US: /ˈplɛzənt sərˈpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ thú vị niềm vui bất ngờ điều bất ngờ đáng mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected event, piece of information, etc. that is welcomed or enjoyed.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, thông tin, v.v. bất ngờ được chào đón hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The promotion was a pleasant surprise."

    "Việc thăng chức là một bất ngờ thú vị."

  • "It was a pleasant surprise to see her at the party."

    "Thật là một bất ngờ thú vị khi thấy cô ấy ở bữa tiệc."

  • "The high sales figures were a pleasant surprise to the company."

    "Doanh số bán hàng cao là một bất ngờ thú vị đối với công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure Niềm vui, sự hài lòng
Adverb pleasantly Một cách dễ chịu, vui vẻ
Verb please Làm hài lòng, làm vui lòng
Verb surprise Gây bất ngờ, làm ngạc nhiên
Adjective surprising Gây ngạc nhiên, đáng ngạc nhiên
Adverb surprisingly Một cách đáng ngạc nhiên

Synonyms

delightful surprise (bất ngờ thú vị)agreeable surprise (bất ngờ dễ chịu)welcome surprise (bất ngờ được chào đón)

Antonyms

unpleasant surprise (bất ngờ khó chịu)nasty shock (cú sốc khó chịu)

Related Words

unexpected joy (niềm vui bất ngờ)fortunate event (sự kiện may mắn)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
English
pleasant
Latin
super- + prehendere
Old French
surprendre
Middle English
surpris
English
surprise

Nguồn gốc của 'Pleasant'

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ 'plaisant' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm hài lòng, dễ chịu'. Nó lại bắt nguồn từ động từ 'placere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm ơn, làm hài lòng'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của 'pleasant' là mang lại cảm giác dễ chịu, vui vẻ.

Nguồn gốc của 'Surprise'

Từ 'surprise' đến từ 'surprendre' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bắt ngờ, bắt quả tang'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sur-' (trên, vượt qua) và 'prendre' (nắm lấy, bắt). Ban đầu, 'surprise' thường mang nghĩa bất ngờ theo hướng tiêu cực (bị bắt, bị tấn công). Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ sự kiện bất ngờ nào.

Sự kết hợp 'Pleasant Surprise'

Khi hai từ 'pleasant' và 'surprise' kết hợp lại, chúng tạo ra một cụm từ đặc biệt, chỉ một sự kiện hoặc tin tức không mong đợi nhưng lại mang lại niềm vui, sự hài lòng hoặc lợi ích. Nó biến nghĩa trung tính hoặc đôi khi tiêu cực của 'surprise' thành một trải nghiệm tích cực, thường được đón nhận với niềm hân hoan.

Usage Note

Cụm từ 'pleasant surprise' diễn tả một sự bất ngờ mang lại cảm giác vui vẻ, dễ chịu, hoặc hài lòng. Nó thường được dùng để miêu tả những điều bất ngờ tích cực, trái ngược với những bất ngờ tiêu cực (ví dụ: 'unpleasant surprise'). Sự khác biệt chính nằm ở tính chất của sự bất ngờ; 'pleasant surprise' nhấn mạnh sự hài lòng và thích thú mà nó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant surprise
  • a lovely a lovely pleasant surprise
    (một sự bất ngờ dễ chịu đáng yêu)
  • a great a great pleasant surprise
    (một sự bất ngờ dễ chịu tuyệt vời)
  • an unexpected an unexpected pleasant surprise
    (một sự bất ngờ dễ chịu không mong đợi)
Verb + pleasant surprise
  • get get a pleasant surprise
    (nhận được một sự bất ngờ dễ chịu)
  • receive receive a pleasant surprise
    (tiếp nhận một sự bất ngờ dễ chịu)
  • be be a pleasant surprise
    (là một sự bất ngờ dễ chịu)
Prepositional phrase
  • to my to my pleasant surprise
    (trước sự ngạc nhiên dễ chịu của tôi)
  • as a as a pleasant surprise
    (như một sự bất ngờ dễ chịu)

Idioms

  • It came as a pleasant surprise.

    Điều đó đến như một sự bất ngờ dễ chịu (một tin tức/sự kiện tích cực không được mong đợi).

    "The news of her promotion came as a pleasant surprise to everyone."

    (Tin tức về việc cô ấy được thăng chức đã đến như một sự bất ngờ dễ chịu cho mọi người.)

  • Much to someone's pleasant surprise

    Trước sự ngạc nhiên thú vị/dễ chịu của ai đó (chỉ ra rằng ai đó rất vui vì một điều gì đó bất ngờ đã xảy ra).

    "Much to my pleasant surprise, I passed the exam with flying colors."

    (Trước sự ngạc nhiên thú vị của tôi, tôi đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc.)

  • Be in for a pleasant surprise

    Sắp nhận được/trải qua một điều bất ngờ dễ chịu (một sự kiện tích cực sẽ xảy ra).

    "If you think the boss is angry, you're in for a pleasant surprise – he just got a big deal!"

    (Nếu bạn nghĩ sếp đang tức giận, bạn sắp có một bất ngờ dễ chịu đấy – ông ấy vừa đạt được một hợp đồng lớn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant surprise

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện, thông tin, v.v. bất ngờ được chào đón hoặc thích thú.

"The promotion was a pleasant surprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unexpected promotion was a pleasant surprise.
Việc thăng chức bất ngờ là một bất ngờ thú vị.
Phủ định
The bad news wasn't a pleasant surprise to anyone.
Tin xấu không phải là một bất ngờ thú vị đối với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Was the refund a pleasant surprise?
Việc hoàn tiền có phải là một bất ngờ thú vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant surprise".

Giá trị của sự bất ngờ tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pleasant surprise' (sự bất ngờ dễ chịu) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các dịp tặng quà hoặc sự kiện kỷ niệm. Nó thể hiện sự chu đáo, sáng tạo và mong muốn mang lại niềm vui bất ngờ cho người khác, vượt ngoài những gì được mong đợi. Việc chuẩn bị một 'pleasant surprise' có thể là một cách để thể hiện tình cảm hoặc sự trân trọng.

Văn hóa 'Surprise Party'

Một ví dụ điển hình về 'pleasant surprise' trong văn hóa phương Tây là 'surprise party' (tiệc bất ngờ). Người ta bí mật tổ chức một bữa tiệc sinh nhật hoặc kỷ niệm cho ai đó mà họ không hề hay biết. Khi người đó đến và phát hiện ra bữa tiệc, phản ứng của họ thường là sự ngạc nhiên thú vị và niềm vui lớn, biến đây thành một trải nghiệm đáng nhớ và tích cực.