pleasant surprise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unexpected event, piece of information, etc. that is welcomed or enjoyed.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện, thông tin, v.v. bất ngờ được chào đón hoặc thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The promotion was a pleasant surprise."
"Việc thăng chức là một bất ngờ thú vị."
-
"It was a pleasant surprise to see her at the party."
"Thật là một bất ngờ thú vị khi thấy cô ấy ở bữa tiệc."
-
"The high sales figures were a pleasant surprise to the company."
"Doanh số bán hàng cao là một bất ngờ thú vị đối với công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasure | Niềm vui, sự hài lòng |
| Adverb | pleasantly | Một cách dễ chịu, vui vẻ |
| Verb | please | Làm hài lòng, làm vui lòng |
| Verb | surprise | Gây bất ngờ, làm ngạc nhiên |
| Adjective | surprising | Gây ngạc nhiên, đáng ngạc nhiên |
| Adverb | surprisingly | Một cách đáng ngạc nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pleasant surprise' diễn tả một sự bất ngờ mang lại cảm giác vui vẻ, dễ chịu, hoặc hài lòng. Nó thường được dùng để miêu tả những điều bất ngờ tích cực, trái ngược với những bất ngờ tiêu cực (ví dụ: 'unpleasant surprise'). Sự khác biệt chính nằm ở tính chất của sự bất ngờ; 'pleasant surprise' nhấn mạnh sự hài lòng và thích thú mà nó mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lovely a lovely pleasant surprise (một sự bất ngờ dễ chịu đáng yêu)
-
a great a great pleasant surprise (một sự bất ngờ dễ chịu tuyệt vời)
-
an unexpected an unexpected pleasant surprise (một sự bất ngờ dễ chịu không mong đợi)
-
get get a pleasant surprise (nhận được một sự bất ngờ dễ chịu)
-
receive receive a pleasant surprise (tiếp nhận một sự bất ngờ dễ chịu)
-
be be a pleasant surprise (là một sự bất ngờ dễ chịu)
-
to my to my pleasant surprise (trước sự ngạc nhiên dễ chịu của tôi)
-
as a as a pleasant surprise (như một sự bất ngờ dễ chịu)
Idioms
-
It came as a pleasant surprise.
Điều đó đến như một sự bất ngờ dễ chịu (một tin tức/sự kiện tích cực không được mong đợi).
"The news of her promotion came as a pleasant surprise to everyone."
(Tin tức về việc cô ấy được thăng chức đã đến như một sự bất ngờ dễ chịu cho mọi người.)
-
Much to someone's pleasant surprise
Trước sự ngạc nhiên thú vị/dễ chịu của ai đó (chỉ ra rằng ai đó rất vui vì một điều gì đó bất ngờ đã xảy ra).
"Much to my pleasant surprise, I passed the exam with flying colors."
(Trước sự ngạc nhiên thú vị của tôi, tôi đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc.)
-
Be in for a pleasant surprise
Sắp nhận được/trải qua một điều bất ngờ dễ chịu (một sự kiện tích cực sẽ xảy ra).
"If you think the boss is angry, you're in for a pleasant surprise – he just got a big deal!"
(Nếu bạn nghĩ sếp đang tức giận, bạn sắp có một bất ngờ dễ chịu đấy – ông ấy vừa đạt được một hợp đồng lớn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant surprise
Cụm danh từMột sự kiện, thông tin, v.v. bất ngờ được chào đón hoặc thích thú.
"The promotion was a pleasant surprise."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unexpected promotion was a pleasant surprise. |
Việc thăng chức bất ngờ là một bất ngờ thú vị. |
| Phủ định | The bad news wasn't a pleasant surprise to anyone. |
Tin xấu không phải là một bất ngờ thú vị đối với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Was the refund a pleasant surprise? |
Việc hoàn tiền có phải là một bất ngờ thú vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant surprise".
