(Top Banner Ad)
dissatisfier
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

dissatisfier

UK: /ˌdɪsˈsætɪsˌfaɪə(r)/ • US: /ˌdɪsˈsætɪsˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố gây bất mãn nguồn gốc sự không hài lòng điều gây khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that causes dissatisfaction.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố gây ra sự không hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low salary is often a significant dissatisfier for employees."

    "Mức lương thấp thường là một yếu tố gây bất mãn đáng kể cho nhân viên."

  • "Poor communication can be a major dissatisfier within a team."

    "Giao tiếp kém có thể là một yếu tố gây bất mãn lớn trong một nhóm."

  • "Lack of recognition is a dissatisfier that can lead to high employee turnover."

    "Thiếu sự công nhận là một yếu tố gây bất mãn có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên thôi việc cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissatisfier yếu tố gây bất mãn
Noun dissatisfaction sự bất mãn, sự không hài lòng
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Noun satisfier yếu tố gây hài lòng
Verb dissatisfy làm bất mãn, làm không hài lòng
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective dissatisfied bất mãn, không hài lòng
Adjective satisfactory đáng hài lòng, thỏa đáng
Adjective unsatisfactory không thỏa đáng, không hài lòng

Synonyms

demotivator (yếu tố gây mất động lực)annoyance (sự khó chịu)grievance (điều bất bình)

Antonyms

satisfier (yếu tố gây hài lòng)motivator (yếu tố tạo động lực)

Related Words

hygiene factor (yếu tố vệ sinh (theo thuyết Herzberg))job dissatisfaction (sự không hài lòng trong công việc)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis (enough) + facere (to do/make)
Latin
satisfacere (to satisfy)
Old French
satisfier
Middle English
satisfien (to satisfy, late 14th century)
English
satisfy (modern)
English
dis- (prefix) + satisfy + -er (suffix) -> dissatisfier (20th century)

Nguồn gốc của 'dissatisfier'

Từ 'dissatisfier' là một từ khá hiện đại, xuất hiện chủ yếu vào thế kỷ 20. Nó được cấu tạo từ ba phần: tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc 'satisfy' (từ tiếng Latin 'satisfacere' có nghĩa là 'làm đủ, làm hài lòng'), và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động hoặc gây ra trạng thái). Vậy 'dissatisfier' có nghĩa đen là 'thứ/người gây ra sự không hài lòng'.

Usage Note

Dissatisfiers thường được sử dụng trong lý thuyết 'Hai yếu tố' (Two-Factor Theory) của Herzberg, còn được gọi là 'Động lực-Vệ sinh' (Motivator-Hygiene Theory). Chúng là những yếu tố nếu thiếu hoặc không đáp ứng sẽ gây ra sự bất mãn, nhưng nếu có mặt thì không nhất thiết tạo ra sự hài lòng. Ví dụ, mức lương thấp, điều kiện làm việc tồi tệ hoặc chính sách công ty không công bằng là những yếu tố gây bất mãn. Khác với 'satisfiers' (yếu tố tạo động lực), tập trung vào việc mang lại sự hài lòng và động lực (như cơ hội phát triển, sự công nhận, trách nhiệm).

Prepositions

in with

‘In’ được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực, khía cạnh mà yếu tố gây bất mãn tồn tại (e.g., 'a dissatisfier in the workplace'). ‘With’ được sử dụng khi diễn tả sự bất mãn với một yếu tố cụ thể (e.g., 'a dissatisfier with the current management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissatisfier
  • major a major dissatisfier
    (một yếu tố gây bất mãn lớn)
  • significant a significant dissatisfier
    (một yếu tố gây bất mãn đáng kể)
  • potential a potential dissatisfier
    (một yếu tố tiềm ẩn gây bất mãn)
  • job job dissatisfiers
    (các yếu tố gây bất mãn trong công việc)
Verb + dissatisfier
  • identify identify dissatisfiers
    (xác định các yếu tố gây bất mãn)
  • address address dissatisfiers
    (giải quyết các yếu tố gây bất mãn)
  • eliminate eliminate dissatisfiers
    (loại bỏ các yếu tố gây bất mãn)
Dissatisfier + Verb
  • cause a dissatisfier can cause
    (một yếu tố gây bất mãn có thể gây ra)

Idioms

  • a major dissatisfier

    một yếu tố gây bất mãn chính/quan trọng

    "Poor communication was identified as a major dissatisfier among employees."

    (Giao tiếp kém được xác định là một yếu tố gây bất mãn chính trong số các nhân viên.)

  • to address a key dissatisfier

    giải quyết một yếu tố bất mãn then chốt

    "The company decided to address a key dissatisfier by improving the outdated benefits package."

    (Công ty quyết định giải quyết một yếu tố bất mãn then chốt bằng cách cải thiện gói phúc lợi đã lỗi thời.)

  • to remove common dissatisfiers

    loại bỏ các yếu tố gây bất mãn phổ biến

    "Improving office facilities can help to remove common dissatisfiers and boost morale."

    (Cải thiện cơ sở vật chất văn phòng có thể giúp loại bỏ các yếu tố gây bất mãn phổ biến và nâng cao tinh thần làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissatisfier

danh từ
Lật mặt

Một yếu tố gây ra sự không hài lòng.

"Low salary is often a significant dissatisfier for employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company introduces too many dissatisfiers, customer loyalty will decrease significantly.
Nếu công ty đưa ra quá nhiều yếu tố gây bất mãn, lòng trung thành của khách hàng sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If you don't address the main dissatisfier in the product, sales won't improve.
Nếu bạn không giải quyết yếu tố gây bất mãn chính trong sản phẩm, doanh số sẽ không cải thiện.
Nghi vấn
Will employee morale improve if management addresses the major dissatisfiers in the workplace?
Liệu tinh thần của nhân viên có được cải thiện nếu ban quản lý giải quyết những yếu tố gây bất mãn chính tại nơi làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissatisfier".

Lý thuyết Hai yếu tố của Herzberg

Trong lĩnh vực quản lý và tâm lý học tổ chức, 'dissatisfier' là một khái niệm trung tâm trong Lý thuyết Hai yếu tố (còn gọi là Lý thuyết Động lực-Vệ sinh) của Frederick Herzberg. Herzberg phân loại 'dissatisfiers' (hay 'yếu tố vệ sinh') là những yếu tố không thể tạo ra sự hài lòng, nhưng nếu thiếu chúng sẽ gây ra bất mãn nghiêm trọng. Ví dụ: tiền lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty. Loại bỏ các 'dissatisfiers' chỉ giúp giảm bất mãn chứ không trực tiếp tạo ra động lực hoặc sự hài lòng.

Phân biệt 'Dissatisfier' và 'Motivator'

Trong bối cảnh lý thuyết của Herzberg, điều quan trọng là phân biệt 'dissatisfier' (yếu tố vệ sinh) và 'motivator' (yếu tố động lực). 'Dissatisfiers' liên quan đến môi trường làm việc bên ngoài (context of the job), trong khi 'motivators' liên quan đến bản thân công việc (content of the job) và có khả năng thực sự thúc đẩy nhân viên đạt được sự hài lòng và hiệu suất cao hơn (ví dụ: sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội phát triển). Hiểu được sự khác biệt này giúp các nhà quản lý tập trung vào đúng yếu tố để cải thiện tinh thần và năng suất làm việc.