dissatisfier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor that causes dissatisfaction.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố gây ra sự không hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Low salary is often a significant dissatisfier for employees."
"Mức lương thấp thường là một yếu tố gây bất mãn đáng kể cho nhân viên."
-
"Poor communication can be a major dissatisfier within a team."
"Giao tiếp kém có thể là một yếu tố gây bất mãn lớn trong một nhóm."
-
"Lack of recognition is a dissatisfier that can lead to high employee turnover."
"Thiếu sự công nhận là một yếu tố gây bất mãn có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên thôi việc cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dissatisfier | yếu tố gây bất mãn |
| Noun | dissatisfaction | sự bất mãn, sự không hài lòng |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Noun | satisfier | yếu tố gây hài lòng |
| Verb | dissatisfy | làm bất mãn, làm không hài lòng |
| Verb | satisfy | làm hài lòng, thỏa mãn |
| Adjective | dissatisfied | bất mãn, không hài lòng |
| Adjective | satisfactory | đáng hài lòng, thỏa đáng |
| Adjective | unsatisfactory | không thỏa đáng, không hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dissatisfiers thường được sử dụng trong lý thuyết 'Hai yếu tố' (Two-Factor Theory) của Herzberg, còn được gọi là 'Động lực-Vệ sinh' (Motivator-Hygiene Theory). Chúng là những yếu tố nếu thiếu hoặc không đáp ứng sẽ gây ra sự bất mãn, nhưng nếu có mặt thì không nhất thiết tạo ra sự hài lòng. Ví dụ, mức lương thấp, điều kiện làm việc tồi tệ hoặc chính sách công ty không công bằng là những yếu tố gây bất mãn. Khác với 'satisfiers' (yếu tố tạo động lực), tập trung vào việc mang lại sự hài lòng và động lực (như cơ hội phát triển, sự công nhận, trách nhiệm).
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi chỉ ra lĩnh vực, khía cạnh mà yếu tố gây bất mãn tồn tại (e.g., 'a dissatisfier in the workplace'). ‘With’ được sử dụng khi diễn tả sự bất mãn với một yếu tố cụ thể (e.g., 'a dissatisfier with the current management').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major dissatisfier (một yếu tố gây bất mãn lớn)
-
significant a significant dissatisfier (một yếu tố gây bất mãn đáng kể)
-
potential a potential dissatisfier (một yếu tố tiềm ẩn gây bất mãn)
-
job job dissatisfiers (các yếu tố gây bất mãn trong công việc)
-
identify identify dissatisfiers (xác định các yếu tố gây bất mãn)
-
address address dissatisfiers (giải quyết các yếu tố gây bất mãn)
-
eliminate eliminate dissatisfiers (loại bỏ các yếu tố gây bất mãn)
-
cause a dissatisfier can cause (một yếu tố gây bất mãn có thể gây ra)
Idioms
-
a major dissatisfier
một yếu tố gây bất mãn chính/quan trọng
"Poor communication was identified as a major dissatisfier among employees."
(Giao tiếp kém được xác định là một yếu tố gây bất mãn chính trong số các nhân viên.)
-
to address a key dissatisfier
giải quyết một yếu tố bất mãn then chốt
"The company decided to address a key dissatisfier by improving the outdated benefits package."
(Công ty quyết định giải quyết một yếu tố bất mãn then chốt bằng cách cải thiện gói phúc lợi đã lỗi thời.)
-
to remove common dissatisfiers
loại bỏ các yếu tố gây bất mãn phổ biến
"Improving office facilities can help to remove common dissatisfiers and boost morale."
(Cải thiện cơ sở vật chất văn phòng có thể giúp loại bỏ các yếu tố gây bất mãn phổ biến và nâng cao tinh thần làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissatisfier
danh từMột yếu tố gây ra sự không hài lòng.
"Low salary is often a significant dissatisfier for employees."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company introduces too many dissatisfiers, customer loyalty will decrease significantly. |
Nếu công ty đưa ra quá nhiều yếu tố gây bất mãn, lòng trung thành của khách hàng sẽ giảm đáng kể. |
| Phủ định | If you don't address the main dissatisfier in the product, sales won't improve. |
Nếu bạn không giải quyết yếu tố gây bất mãn chính trong sản phẩm, doanh số sẽ không cải thiện. |
| Nghi vấn | Will employee morale improve if management addresses the major dissatisfiers in the workplace? |
Liệu tinh thần của nhân viên có được cải thiện nếu ban quản lý giải quyết những yếu tố gây bất mãn chính tại nơi làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissatisfier".
