(Top Banner Ad)
delinquent payments
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

delinquent payments

UK: /dɪˈlɪŋkwənt ˈpeɪmənts/ • US: /dɪˈlɪŋkwənt ˈpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản thanh toán chậm trễ các khoản thanh toán nợ quá hạn thanh toán quá hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments that are overdue; payments that have not been made on time.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán quá hạn; các khoản thanh toán chưa được thực hiện đúng thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank sent a notice about the delinquent payments on his mortgage."

    "Ngân hàng đã gửi thông báo về các khoản thanh toán thế chấp quá hạn của anh ấy."

  • "Delinquent payments can negatively impact your credit score."

    "Các khoản thanh toán quá hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng của bạn."

  • "The company is struggling due to a high rate of delinquent payments from its customers."

    "Công ty đang gặp khó khăn do tỷ lệ các khoản thanh toán quá hạn từ khách hàng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delinquency Sự chậm trễ, sự quá hạn (thường liên quan đến thanh toán)
Adjective delinquent Chậm trễ, quá hạn (thường liên quan đến thanh toán)
Verb delinquish Từ bỏ, bỏ bê (không liên quan trực tiếp đến thanh toán nhưng cùng gốc từ)
Noun payment Khoản thanh toán

Synonyms

Antonyms

on-time payments (các khoản thanh toán đúng hạn)current payments (các khoản thanh toán hiện hành)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēlinquēns
English
delinquent
English
payment

Nguồn gốc của 'Delinquent'

Từ 'delinquent' xuất phát từ tiếng Latin 'dēlinquēns', nghĩa là 'phạm lỗi' hoặc 'thiếu sót'. Nó ám chỉ việc không thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'nợ quá hạn' hoặc 'trễ hạn thanh toán'.

Usage Note

"Delinquent payments" đề cập đến tình trạng khi một khoản thanh toán (ví dụ: nợ, hóa đơn) không được trả đúng hạn theo thỏa thuận ban đầu. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vi phạm hợp đồng hoặc thỏa thuận tài chính. Khái niệm này quan trọng trong việc đánh giá rủi ro tín dụng và quản lý tài chính.

Prepositions

on for

"Payments on" thường đi kèm để chỉ khoản thanh toán cho cái gì (ví dụ: payments on a loan). "Payments for" chỉ khoản thanh toán cho một dịch vụ hoặc hàng hóa (ví dụ: payments for electricity). Trong trường hợp 'delinquent payments', giới từ không trực tiếp liên quan đến 'delinquent payments' mà thường liên quan đến đối tượng thanh toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delinquent payments
  • overdue overdue delinquent payments
    (các khoản thanh toán quá hạn)
  • outstanding outstanding delinquent payments
    (các khoản thanh toán chậm trả còn tồn đọng)
  • significant significant delinquent payments
    (các khoản thanh toán chậm trả đáng kể)
Verb + delinquent payments
  • make make delinquent payments
    (thực hiện các khoản thanh toán chậm trễ (sau thời hạn))
  • avoid avoid delinquent payments
    (tránh việc thanh toán chậm trễ)
  • reduce reduce delinquent payments
    (giảm thiểu các khoản thanh toán chậm trễ)

Idioms

  • fall behind on payments

    bị chậm trễ thanh toán

    "If you fall behind on your payments, you may incur late fees."

    (Nếu bạn bị chậm trễ thanh toán, bạn có thể phải chịu phí phạt.)

  • get back on track with payments

    trả lại các khoản thanh toán đúng hạn

    "We need to get back on track with our payments to avoid further penalties."

    (Chúng ta cần phải trả lại các khoản thanh toán đúng hạn để tránh các hình phạt tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delinquent payments

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán quá hạn; các khoản thanh toán chưa được thực hiện đúng thời hạn.

"The bank sent a notice about the delinquent payments on his mortgage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the client hadn't had delinquent payments in the past, it damaged our relationship.
Tôi ước gì khách hàng không có những khoản thanh toán chậm trễ trong quá khứ, nó đã làm tổn hại đến mối quan hệ của chúng tôi.
Phủ định
If only we weren't dealing with so many delinquent accounts right now; things would be much easier.
Giá mà chúng ta không phải xử lý quá nhiều tài khoản thanh toán chậm trễ ngay bây giờ thì mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I could understand why they are so delinquent with their payments. Do they have financial problems?
Tôi ước gì tôi có thể hiểu tại sao họ lại chậm trễ thanh toán như vậy. Liệu họ có gặp vấn đề tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delinquent payments".

Tầm quan trọng của điểm tín dụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thanh toán đúng hạn rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn. Điểm tín dụng tốt giúp bạn dễ dàng vay tiền, mua nhà, hoặc thuê xe với lãi suất ưu đãi. Các khoản thanh toán chậm trễ sẽ làm giảm điểm tín dụng của bạn.

Văn hóa nợ ở phương Tây

Văn hóa tiêu dùng ở phương Tây thường khuyến khích việc sử dụng tín dụng. Điều này dẫn đến việc nhiều người phải quản lý nhiều khoản vay khác nhau (thẻ tín dụng, vay mua nhà, vay mua xe). Vì vậy, việc quản lý và thanh toán các khoản nợ đúng hạn là rất quan trọng để tránh các khoản thanh toán chậm trễ.