(Top Banner Ad)
on-time payments
B1
Danh từ B1 Kinh tế

on-time payments

UK: /ˈɒn taɪm ˈpeɪmənts/ • US: /ˈɑːn taɪm ˈpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán đúng hạn các khoản thanh toán đúng thời hạn thanh toán đúng thời gian quy định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments that are made punctually and according to the agreed schedule.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán được thực hiện đúng hạn và theo lịch trình đã thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a discount for on-time payments."

    "Công ty cung cấp giảm giá cho các khoản thanh toán đúng hạn."

  • "Maintaining a good credit score depends on making on-time payments."

    "Duy trì điểm tín dụng tốt phụ thuộc vào việc thực hiện các khoản thanh toán đúng hạn."

  • "We encourage all customers to make on-time payments to avoid late fees."

    "Chúng tôi khuyến khích tất cả khách hàng thực hiện thanh toán đúng hạn để tránh phí trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer người trả tiền
Noun payee người nhận tiền
Adjective payable phải trả, có thể trả
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun prepayment khoản thanh toán trước
Noun repayment khoản hoàn trả, thanh toán nợ

Synonyms

punctual payments (thanh toán đúng giờ)prompt payments (thanh toán nhanh chóng)

Antonyms

late payments (thanh toán trễ)delayed payments (thanh toán chậm trễ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
tīma
Old French
paier
Modern English
on time
Modern English
payment
Modern English
on-time payments

Nguồn gốc cụm từ 'on-time payments'

Cụm từ 'on-time payments' là sự kết hợp của 'on time' (đúng giờ, đúng hạn) và 'payments' (các khoản thanh toán). 'On time' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ, nhấn mạnh việc thực hiện điều gì đó vào đúng thời điểm đã định. 'Payments' bắt nguồn từ động từ 'pay' (trả tiền), mà bản thân động từ này lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'paier'. Khi ghép lại, 'on-time payments' dùng để chỉ việc thanh toán các khoản nợ hoặc hóa đơn đúng theo lịch trình đã cam kết, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc thanh toán đúng hạn để tránh các khoản phí trễ, duy trì tín dụng tốt và đảm bảo dòng tiền ổn định. 'On-time' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'payments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on-time payments
  • make make on-time payments
    (thực hiện các khoản thanh toán đúng hạn)
  • ensure ensure on-time payments
    (đảm bảo các khoản thanh toán đúng hạn)
  • miss miss on-time payments
    (bỏ lỡ các khoản thanh toán đúng hạn)
  • track track on-time payments
    (theo dõi các khoản thanh toán đúng hạn)
Adjective + on-time payments
  • consistent consistent on-time payments
    (các khoản thanh toán đúng hạn một cách nhất quán)
  • regular regular on-time payments
    (các khoản thanh toán đúng hạn đều đặn)
  • reliable reliable on-time payments
    (các khoản thanh toán đúng hạn đáng tin cậy)
Noun + on-time payments
  • history history of on-time payments
    (lịch sử thanh toán đúng hạn)
  • record record of on-time payments
    (hồ sơ thanh toán đúng hạn)
  • importance importance of on-time payments
    (tầm quan trọng của việc thanh toán đúng hạn)

Idioms

  • a strong track record of on-time payments

    một lịch sử thanh toán đúng hạn ấn tượng/tốt

    "Lenders look for a strong track record of on-time payments when approving loans."

    (Các tổ chức cho vay tìm kiếm lịch sử thanh toán đúng hạn tốt khi duyệt các khoản vay.)

  • rewards for on-time payments

    phần thưởng cho việc thanh toán đúng hạn

    "Many credit card companies offer rewards for on-time payments, such as cashback or points."

    (Nhiều công ty thẻ tín dụng cung cấp phần thưởng cho việc thanh toán đúng hạn, ví dụ như hoàn tiền hoặc điểm.)

  • establish a pattern of on-time payments

    thiết lập một thói quen/mô hình thanh toán đúng hạn

    "To improve your credit score, you need to establish a pattern of on-time payments."

    (Để cải thiện điểm tín dụng của bạn, bạn cần thiết lập một thói quen thanh toán đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-time payments

Danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán được thực hiện đúng hạn và theo lịch trình đã thỏa thuận.

"The company offers a discount for on-time payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-time payments".

Điểm Tín Dụng và Lịch Sử Tín Dụng

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc thực hiện 'on-time payments' (thanh toán đúng hạn) là yếu tố cực kỳ quan trọng để xây dựng điểm tín dụng (credit score) và lịch sử tín dụng (credit history) tốt. Một điểm tín dụng cao sẽ giúp bạn dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc nhận được các khoản vay ưu đãi hơn.

Trách Nhiệm Tài Chính Cá Nhân

Khái niệm thanh toán đúng hạn gắn liền với trách nhiệm tài chính cá nhân. Việc chi trả các hóa đơn, khoản vay đúng thời hạn không chỉ thể hiện sự đáng tin cậy mà còn là nền tảng cho sự ổn định tài chính. Nó giúp tránh các khoản phí phạt, lãi suất chậm trả và duy trì mối quan hệ tốt với các tổ chức tài chính hoặc chủ nợ.