on-time payments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Payments that are made punctually and according to the agreed schedule.
Vietnamese Meaning
Các khoản thanh toán được thực hiện đúng hạn và theo lịch trình đã thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a discount for on-time payments."
"Công ty cung cấp giảm giá cho các khoản thanh toán đúng hạn."
-
"Maintaining a good credit score depends on making on-time payments."
"Duy trì điểm tín dụng tốt phụ thuộc vào việc thực hiện các khoản thanh toán đúng hạn."
-
"We encourage all customers to make on-time payments to avoid late fees."
"Chúng tôi khuyến khích tất cả khách hàng thực hiện thanh toán đúng hạn để tránh phí trễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc thanh toán đúng hạn để tránh các khoản phí trễ, duy trì tín dụng tốt và đảm bảo dòng tiền ổn định. 'On-time' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'payments'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make on-time payments (thực hiện các khoản thanh toán đúng hạn)
-
ensure ensure on-time payments (đảm bảo các khoản thanh toán đúng hạn)
-
miss miss on-time payments (bỏ lỡ các khoản thanh toán đúng hạn)
-
track track on-time payments (theo dõi các khoản thanh toán đúng hạn)
-
consistent consistent on-time payments (các khoản thanh toán đúng hạn một cách nhất quán)
-
regular regular on-time payments (các khoản thanh toán đúng hạn đều đặn)
-
reliable reliable on-time payments (các khoản thanh toán đúng hạn đáng tin cậy)
-
history history of on-time payments (lịch sử thanh toán đúng hạn)
-
record record of on-time payments (hồ sơ thanh toán đúng hạn)
-
importance importance of on-time payments (tầm quan trọng của việc thanh toán đúng hạn)
Idioms
-
a strong track record of on-time payments
một lịch sử thanh toán đúng hạn ấn tượng/tốt
"Lenders look for a strong track record of on-time payments when approving loans."
(Các tổ chức cho vay tìm kiếm lịch sử thanh toán đúng hạn tốt khi duyệt các khoản vay.)
-
rewards for on-time payments
phần thưởng cho việc thanh toán đúng hạn
"Many credit card companies offer rewards for on-time payments, such as cashback or points."
(Nhiều công ty thẻ tín dụng cung cấp phần thưởng cho việc thanh toán đúng hạn, ví dụ như hoàn tiền hoặc điểm.)
-
establish a pattern of on-time payments
thiết lập một thói quen/mô hình thanh toán đúng hạn
"To improve your credit score, you need to establish a pattern of on-time payments."
(Để cải thiện điểm tín dụng của bạn, bạn cần thiết lập một thói quen thanh toán đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-time payments
Danh từCác khoản thanh toán được thực hiện đúng hạn và theo lịch trình đã thỏa thuận.
"The company offers a discount for on-time payments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-time payments".
