deliver effectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate or present something in a way that achieves the desired result or has the intended impact.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt hoặc trình bày một điều gì đó theo cách đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác động dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She needs to deliver her presentation effectively to convince the investors."
"Cô ấy cần trình bày bài thuyết trình của mình một cách hiệu quả để thuyết phục các nhà đầu tư."
-
"The marketing team delivered the campaign effectively, resulting in a significant increase in sales."
"Đội ngũ marketing đã thực hiện chiến dịch một cách hiệu quả, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số."
-
"The teacher delivered the lesson effectively, ensuring all students understood the material."
"Giáo viên đã giảng dạy bài học một cách hiệu quả, đảm bảo tất cả học sinh đều hiểu bài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliver | giao hàng, truyền đạt |
| Noun | delivery | sự giao hàng, bài phát biểu |
| Adjective | deliverable | có thể giao được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh hiệu quả của việc truyền tải thông tin, ý tưởng, bài thuyết trình, hoặc sản phẩm. 'Deliver' ở đây không chỉ đơn thuần là 'giao hàng' mà mang nghĩa rộng hơn là 'truyền đạt', 'thực hiện'. 'Effectively' bổ nghĩa cho 'deliver', làm rõ cách thức thực hiện để đạt hiệu quả cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
able to deliver effectively (có khả năng truyền đạt hiệu quả)
-
poised to deliver effectively (sẵn sàng truyền đạt hiệu quả)
-
learn to deliver effectively (học cách truyền đạt hiệu quả)
-
strive to deliver effectively (cố gắng truyền đạt hiệu quả)
-
need to deliver effectively (cần phải truyền đạt hiệu quả)
Idioms
-
deliver the goods
hoàn thành xuất sắc, làm tốt công việc
"The team delivered the goods and won the championship."
(Đội đã hoàn thành xuất sắc và giành chức vô địch.)
-
deliver a blow
gây ra một cú sốc, giáng một đòn
"The economic crisis delivered a blow to many small businesses."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng một đòn mạnh vào nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliver effectively
Động từ + Trạng từTruyền đạt hoặc trình bày một điều gì đó theo cách đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác động dự kiến.
"She needs to deliver her presentation effectively to convince the investors."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company delivered the presentation effectively impressed the investors. |
Việc công ty trình bày hiệu quả đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | Whether he delivered his speech effectively was not clear from the audience's reaction. |
Việc anh ấy có trình bày bài phát biểu của mình một cách hiệu quả hay không không rõ ràng từ phản ứng của khán giả. |
| Nghi vấn | How effectively the team delivered the final product determined the company's future. |
Mức độ hiệu quả mà nhóm đã cung cấp sản phẩm cuối cùng quyết định tương lai của công ty. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presenter delivered the speech effectively, captivating the audience. |
Người thuyết trình đã truyền đạt bài phát biểu một cách hiệu quả, thu hút khán giả. |
| Phủ định | The CEO did not deliver the bad news effectively, causing widespread panic among the employees. |
Vị CEO đã không truyền đạt tin xấu một cách hiệu quả, gây ra sự hoảng loạn lan rộng trong số các nhân viên. |
| Nghi vấn | Did the marketing team deliver the campaign effectively, resulting in a significant increase in sales? |
Đội ngũ marketing đã triển khai chiến dịch một cách hiệu quả, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver effectively".
