(Top Banner Ad)
deliver effectively
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung (Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục)

deliver effectively

UK: /dɪˈlɪvə ɪˈfɛktɪvli/ • US: /dɪˈlɪvər ɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt hiệu quả trình bày hiệu quả thực hiện hiệu quả giao tiếp hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate or present something in a way that achieves the desired result or has the intended impact.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt hoặc trình bày một điều gì đó theo cách đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác động dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She needs to deliver her presentation effectively to convince the investors."

    "Cô ấy cần trình bày bài thuyết trình của mình một cách hiệu quả để thuyết phục các nhà đầu tư."

  • "The marketing team delivered the campaign effectively, resulting in a significant increase in sales."

    "Đội ngũ marketing đã thực hiện chiến dịch một cách hiệu quả, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số."

  • "The teacher delivered the lesson effectively, ensuring all students understood the material."

    "Giáo viên đã giảng dạy bài học một cách hiệu quả, đảm bảo tất cả học sinh đều hiểu bài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver giao hàng, truyền đạt
Noun delivery sự giao hàng, bài phát biểu
Adjective deliverable có thể giao được

Synonyms

present effectively (trình bày hiệu quả)communicate effectively (giao tiếp hiệu quả)convey effectively (truyền đạt hiệu quả)

Antonyms

deliver ineffectively (truyền đạt không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Chung (Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare (to free)
Old French
delivrer (to set free)
English
deliver (to hand over, set free)

Câu chuyện về sự 'Giải phóng'

Từ 'deliver' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberare', có nghĩa là 'giải phóng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa giải thoát ai đó khỏi xiềng xích hoặc nguy hiểm. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ việc chuyển giao hoặc cung cấp một thứ gì đó, như một món hàng hoặc một bài phát biểu. Ý tưởng cốt lõi vẫn là giải phóng một thứ gì đó từ một nơi này đến một nơi khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh hiệu quả của việc truyền tải thông tin, ý tưởng, bài thuyết trình, hoặc sản phẩm. 'Deliver' ở đây không chỉ đơn thuần là 'giao hàng' mà mang nghĩa rộng hơn là 'truyền đạt', 'thực hiện'. 'Effectively' bổ nghĩa cho 'deliver', làm rõ cách thức thực hiện để đạt hiệu quả cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliver effectively
  • able to deliver effectively
    (có khả năng truyền đạt hiệu quả)
  • poised to deliver effectively
    (sẵn sàng truyền đạt hiệu quả)
Verb + deliver effectively
  • learn to deliver effectively
    (học cách truyền đạt hiệu quả)
  • strive to deliver effectively
    (cố gắng truyền đạt hiệu quả)
  • need to deliver effectively
    (cần phải truyền đạt hiệu quả)

Idioms

  • deliver the goods

    hoàn thành xuất sắc, làm tốt công việc

    "The team delivered the goods and won the championship."

    (Đội đã hoàn thành xuất sắc và giành chức vô địch.)

  • deliver a blow

    gây ra một cú sốc, giáng một đòn

    "The economic crisis delivered a blow to many small businesses."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng một đòn mạnh vào nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliver effectively

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Truyền đạt hoặc trình bày một điều gì đó theo cách đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác động dự kiến.

"She needs to deliver her presentation effectively to convince the investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company delivered the presentation effectively impressed the investors.
Việc công ty trình bày hiệu quả đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether he delivered his speech effectively was not clear from the audience's reaction.
Việc anh ấy có trình bày bài phát biểu của mình một cách hiệu quả hay không không rõ ràng từ phản ứng của khán giả.
Nghi vấn
How effectively the team delivered the final product determined the company's future.
Mức độ hiệu quả mà nhóm đã cung cấp sản phẩm cuối cùng quyết định tương lai của công ty.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presenter delivered the speech effectively, captivating the audience.
Người thuyết trình đã truyền đạt bài phát biểu một cách hiệu quả, thu hút khán giả.
Phủ định
The CEO did not deliver the bad news effectively, causing widespread panic among the employees.
Vị CEO đã không truyền đạt tin xấu một cách hiệu quả, gây ra sự hoảng loạn lan rộng trong số các nhân viên.
Nghi vấn
Did the marketing team deliver the campaign effectively, resulting in a significant increase in sales?
Đội ngũ marketing đã triển khai chiến dịch một cách hiệu quả, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver effectively".

Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khả năng giao tiếp và truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả được đánh giá rất cao. Việc 'deliver effectively' không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn là thuyết phục, gây ảnh hưởng và xây dựng mối quan hệ. Kỹ năng này thường được coi là yếu tố then chốt để thành công trong sự nghiệp.